Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Bông khoáng Rockwool - Giải pháp chống cháy 1000°C
Xốp XPS Cách Nhiệt Mái Tôn
Xốp XPS Chịu Lực & Cách Nhiệt Chống Nóng Mái Tôn
Mút Tiêu Âm Phòng Thu Karaoke
Mút Tiêu Âm Hột Gà / Kim Tự Tháp - Triệt Tiêu Tiếng Vang

[SO SÁNH] XỐP XPS HAY BÔNG THỦY TINH – VẬT LIỆU NÀO TỐT CHO CÁCH NHIỆT?

Bảng so sánh xốp xps và bông thủy tinh
Bảng so sánh Xốp XPS và Bông Thủy Tinh 

TÓM TẮT NHANH

XPS phù hợp khi công trình cần một vật liệu cách nhiệt dạng tấm cứng, có khả năng chịu nén, chống ẩm tốt và giữ hình dạng ổn định. DHG hiện phân loại XPS theo các độ dày như 20mm, 25mm, 50mm và 100mm; trong đó XPS 25mm được giới thiệu phổ biến cho mái tôn nhà ở và công trình dân dụng.

Bông thủy tinh T12 có bạc Glasswool có tỷ trọng 12kg/m³, dạng cuộn, dày 50mm, kích thước 1,2 × 30m × 50mm và có một mặt giấy bạc. Sản phẩm được DHG giới thiệu cho cách nhiệt mái tôn, chống nóng trần nhà và bảo ôn đường ống HVAC.

Nếu ưu tiên chống ẩm + chịu nén + kết cấu cứng, XPS có lợi thế.

Nếu ưu tiên chống nóng mái/trần + vật liệu nhẹ + dạng cuộn dễ phủ diện tích lớn, Glasswool T12 có bạc là lựa chọn đáng cân nhắc.

XPS LÀ GÌ?

XPS là viết tắt của Extruded Polystyrene, một loại vật liệu cách nhiệt dạng tấm được sản xuất từ Polystyrene và tạo thành cấu trúc tế bào kín.

Theo thông tin từ DHG, XPS nổi bật với khả năng:

  • Cách nhiệt.

  • Chống nóng.

  • Chống ẩm.

  • Chịu lực.

  • Trọng lượng nhẹ.

  • Dễ cắt và thi công.

Cấu trúc ô kín giúp XPS có khả năng hạn chế hút nước và giữ được độ cứng tốt hơn nhiều loại vật liệu xốp mềm.

XPS hiện được DHG cung cấp với nhiều độ dày, trong đó có 25mm và 50mm. Trang sản phẩm cũng định hướng XPS 25mm cho mái tôn nhà ở, quán cà phê và công trình dân dụng.

Xem thêm: Xốp XPS - Nội thất DHG

BÔNG THỦY TINH CÓ BẠC LÀ GÌ?

Bông thủy tinh Glasswool là vật liệu cách nhiệt dạng sợi được tạo thành từ các sợi thủy tinh mảnh.

Phiên bản T12 có bạc của DHG có:

  • Tỷ trọng: 12kg/m³.

  • Độ dày: 50mm.

  • Kích thước cuộn: 1,2m × 30m × 50mm.

  • Một mặt phủ giấy bạc.

  • Khả năng chống cháy: Grade A.

  • Khả năng kháng nấm mốc và vi khuẩn tốt.

Sản phẩm được sử dụng cho cách nhiệt mái tôn, chống nóng trần nhà và bảo ôn đường ống HVAC.

Điểm khác biệt lớn nhất so với XPS là Glasswool có cấu trúc sợi mềm và đàn hồi, trong khi XPS là tấm xốp cứng dạng ô kín.

Xem thêm: Bông thủy tinh - Nội thất DHG

SO SÁNH XPS VÀ BÔNG THỦY TINH T12 CÓ BẠC THEO TIÊU CHÍ

1. Cấu tạo

XPS có cấu trúc tế bào kín, tạo thành tấm cứng.

Glasswool T12 được tạo từ các sợi thủy tinh mảnh, tạo thành vật liệu dạng bông.

→ XPS: cứng, ổn định hình dạng.

→ Glasswool: mềm, đàn hồi, dễ ép và bố trí vào khoảng trống.

2. Khả năng cách nhiệt

Cả hai đều có khả năng cách nhiệt và được sử dụng trong xây dựng.

XPS phù hợp với những vị trí cần lớp cách nhiệt dạng tấm và khả năng hạn chế truyền nhiệt.

Glasswool có cấu trúc sợi chứa nhiều khoảng không khí nhỏ, hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt và đặc biệt phổ biến ở mái, trần, vách và hệ thống bảo ôn.

→ Không thể kết luận một vật liệu luôn tốt hơn, bởi hiệu quả còn phụ thuộc độ dày, tỷ trọng và cấu tạo toàn hệ.

3. Khả năng chống ẩm

Đây là một trong những điểm XPS có lợi thế.

Cấu trúc ô kín giúp XPS có khả năng chống ẩm và hạn chế hút nước tốt.

Glasswool T12 có bạc cũng được DHG công bố các thông số liên quan đến chống ẩm, nhưng bản chất vật liệu dạng sợi khiến việc bảo vệ vật liệu khỏi nước và hơi ẩm trong hệ thi công vẫn rất quan trọng.

→ Nếu công trình có yêu cầu cao về kiểm soát ẩm, XPS đáng được ưu tiên xem xét.

4. Khả năng chịu nén

XPS có cấu trúc cứng và được DHG định hướng cho những vị trí như sàn bê tông, sân thượng và khu vực có tải trọng.

Glasswool T12 thiên về cách nhiệt, bảo ôn và bố trí trong các khoang vách/trần hơn là làm lớp chịu tải.

→ XPS thắng về tính phù hợp với hệ cần chịu nén.

5. Cách âm – tiêu âm

Đây là tiêu chí cần hiểu đúng.

Glasswool có cấu trúc sợi, vì vậy thường được sử dụng trong các hệ cách âm, tiêu âm và vách ngăn. DHG cũng giới thiệu Glasswool cho vách ngăn, phòng kỹ thuật, nhà xưởng và các không gian cần giảm âm.

XPS có thể tham gia vào một số cấu tạo hỗ trợ cách âm, nhưng không nên xem XPS là vật liệu tiêu âm chuyên dụng.

→ Nếu mục tiêu chính là xử lý âm thanh, Glasswool thường có lợi thế hơn XPS khi được bố trí đúng trong hệ vách/trần.

Hình ảnh bông thủy tinh glasswool có bạc
Hình ảnh bông thủy tinh glasswool có bạc 

BẢNG SO SÁNH XPS VS GLASSWOOL T12 CÓ BẠC

Tiêu chíXốp XPSBông thủy tinh T12 có bạc
Dạng vật liệuTấm cứngCuộn bông sợi
Cấu trúcÔ kínSợi thủy tinh
Cách nhiệtTốtTốt
Chống ẩmRất tốtTốt khi được bảo vệ đúng
Chịu nénTốtKhông phải thế mạnh chính
Cách âmHỗ trợTốt trong hệ vách/trần
Tiêu âmKhông chuyên dụngCó khả năng hấp thụ âm
Chống cháy                      Cần xét theo sản phẩm/hệ                        Grade A theo thông tin DHG
Thi côngCắt và lắp tấmTrải, cắt, lắp dạng cuộn
Mái tônCóRất phổ biến
TườngCóCó
TrầnCóCó
SànPhù hợp hơnKhông phải ứng dụng chính
HVAC/ống gióKhông phải thế mạnhPhù hợp
Không gian ẩmCó lợi thếCần bảo vệ phù hợp
Hình dạngCứngMềm, đàn hồi

Thông tin đối chiếu từ các trang sản phẩm XPS và Glasswool của DHG.

PHÂN TÍCH CHI TIẾT

XPS mạnh ở đâu?

Điểm mạnh của XPS nằm ở khả năng tạo ra một lớp cách nhiệt cứng, liên tục và ổn định.

Ví dụ với sàn bê tông, sân thượng hoặc khu vực cần hạn chế truyền nhiệt nhưng đồng thời phải quan tâm đến khả năng chịu nén, XPS có tính phù hợp cao hơn Glasswool.

XPS cũng có ưu thế ở những vị trí cần hạn chế ẩm.

Glasswool có bạc mạnh ở đâu?

Glasswool T12 có bạc đặc biệt phù hợp với những khu vực cần trải vật liệu trên diện tích lớn, chẳng hạn mái tôn.

Khổ cuộn 1,2 × 30m giúp vật liệu có thể triển khai trên những diện tích rộng mà không cần ghép quá nhiều tấm nhỏ.

Lớp giấy bạc cũng tạo thành một lớp bề mặt hữu ích cho các ứng dụng chống nóng mái và trần theo cấu tạo phù hợp.

Ngoài cách nhiệt, Glasswool còn có lợi thế khi được bố trí bên trong vách, trần hoặc hệ tiêu âm – cách âm.

ƯU / NHƯỢC ĐIỂM

XPS

Ưu điểm

  • Cấu trúc cứng.

  • Khả năng chống ẩm tốt.

  • Chịu nén tốt.

  • Dễ cắt theo kích thước.

  • Phù hợp sàn, tường, mái và một số hệ cách nhiệt chuyên dụng.

  • Có nhiều độ dày để lựa chọn.

Nhược điểm

  • Không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng.

  • Với hệ cần lấp đầy khoang vách/trần, vật liệu dạng sợi có thể thuận tiện hơn.

  • Độ dày phải được lựa chọn theo yêu cầu cách nhiệt của công trình.

Glasswool có bạc

Ưu điểm

  • Trọng lượng nhẹ.

  • Dạng cuộn dễ triển khai.

  • Phù hợp mái tôn, trần và vách.

  • Có khả năng cách âm, cách nhiệt.

  • Có khả năng chịu nhiệt cao theo cấu hình sản phẩm.

  • Có lớp bạc giúp phù hợp với các ứng dụng chống nóng/bảo ôn.

Nhược điểm

  • Không phải vật liệu chịu tải chính.

  • Cần thi công và bảo vệ đúng cách để tránh ảnh hưởng bởi môi trường ẩm.

  • Khi thi công cần chú ý biện pháp bảo hộ và lớp bao che phù hợp.

Hình ảnh xốp XPS
Hình ảnh Xốp XPS

XPS PHÙ HỢP KHI NÀO?

Hãy ưu tiên cân nhắc XPS khi:

1. Cần cách nhiệt sàn

Đặc biệt với sàn bê tông hoặc khu vực cần vật liệu có khả năng chịu nén.

2. Cần chống nóng tường

XPS có thể được đưa vào hệ tường để tạo thêm lớp cản nhiệt.

3. Khu vực có nguy cơ ẩm

Cấu trúc ô kín là lợi thế đáng kể.

4. Cần vật liệu dạng tấm cứng

XPS dễ cắt và bố trí theo kích thước khu vực cần xử lý.

5. Cần cách nhiệt cho mái nhưng muốn một hệ cứng

Có thể cân nhắc XPS tùy cấu tạo mái.

DHG hiện định hướng XPS 25mm cho mái tôn nhà ở và XPS 50mm cho các công trình cần mức cách nhiệt cao hơn.

GLASSWOOL CÓ BẠC PHÙ HỢP KHI NÀO?

Glasswool T12 có bạc phù hợp khi:

1. Chống nóng mái tôn

Đây là một trong những ứng dụng được DHG giới thiệu trực tiếp cho sản phẩm T12 có bạc.

2. Chống nóng trần

Đặc biệt khi có khoảng không để bố trí lớp bông.

3. Cách âm vách

Glasswool có thể được đặt bên trong hệ vách nhằm tăng khả năng hấp thụ năng lượng âm thanh.

4. Bảo ôn hệ thống HVAC

Glasswool T12 có bạc được sử dụng cho các ứng dụng bảo ôn đường ống và hệ thống ống gió theo thông tin sản phẩm.

5. Công trình cần vật liệu dạng cuộn

Đây là lợi thế rõ ràng khi xử lý diện tích mái hoặc trần lớn.

Xem thêm: Xốp XPS DHG

XPS + GLASSWOOL CÓ THỂ KẾT HỢP KHÔNG?

Có.

Trong nhiều công trình, việc đặt câu hỏi “XPS hay Glasswool?” chưa chắc là cách tiếp cận tối ưu.

Câu hỏi tốt hơn là:

“Có thể bố trí hai vật liệu ở những vị trí khác nhau để tận dụng ưu điểm của từng loại không?”

Ví dụ:

Mái/tường → XPS → lớp kết cấu → Glasswool → lớp hoàn thiện

Tùy thiết kế, XPS có thể đảm nhiệm vai trò lớp cách nhiệt dạng cứng và kiểm soát ẩm, trong khi Glasswool được bố trí ở khoang trống để hỗ trợ cách nhiệt và hấp thụ âm.

Tuy nhiên, không nên tự ý xếp nhiều lớp vật liệu nếu chưa xác định cấu tạo mái/tường. Cần tính đến độ dày, tải trọng, hơi ẩm, thông gió, lớp hoàn thiện và yêu cầu chống cháy của toàn hệ.

CHI PHÍ

Giá hai loại vật liệu không nên so sánh đơn giản bằng cách lấy giá một tấm XPS rồi đặt cạnh giá một cuộn Glasswool.

Hai sản phẩm khác nhau về:

  • Kích thước.

  • Độ dày.

  • Tỷ trọng.

  • Diện tích phủ.

  • Cấu tạo hệ.

  • Chi phí nhân công.

  • Phụ kiện thi công.

Theo trang XPS của DHG, giá XPS thay đổi theo độ dày, tỷ trọng, cường độ chịu nén và số lượng đặt hàng; trang danh mục hiện hiển thị XPS 25mm ở mức 52.000đ/tấm và XPS 50mm ở mức 82.000đ/tấm.

Đối với Glasswool T12 có bạc, trang sản phẩm DHG hiện hiển thị giá tham khảo 580.000đ/cuộn, quy cách 1,2 × 30m × 50mm.

Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng, vì vậy nên lấy báo giá theo đúng diện tích công trình trước khi quyết định.

Xem thêm: Bông thủy tinh Glasswool

TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Tình huống 1: Nhà phố mái tôn bị nóng

Mái tôn hấp thụ nhiệt mạnh vào buổi trưa và buổi chiều.

Nếu mục tiêu chủ yếu là giảm nhiệt cho mái, Glasswool T12 có bạc là phương án đáng cân nhắc vì dạng cuộn phù hợp phủ diện tích mái lớn.

XPS 25mm cũng có thể được xem xét nếu thiết kế mái phù hợp với vật liệu dạng tấm.

Tình huống 2: Tường hướng Tây

Tường hấp thụ nhiệt trực tiếp từ ánh nắng.

Trong trường hợp này, XPS có thể được bố trí thành một lớp cách nhiệt trong hệ tường.

Nếu cần thêm khả năng hấp thụ âm thanh bên trong vách, có thể thiết kế thêm Glasswool ở khoang vách.

Tình huống 3: Sàn bê tông cần cách nhiệt

Đây là tình huống XPS có lợi thế rõ hơn.

XPS có kết cấu cứng và khả năng chịu nén, phù hợp hơn với những hệ cần vật liệu cách nhiệt nằm dưới hoặc trong cấu tạo sàn theo thiết kế.

Tình huống 4: Phòng cần xử lý cả nhiệt và âm thanh

Nếu phòng có hệ vách/trần khung xương, Glasswool có thể được bố trí bên trong khoang để hỗ trợ hấp thụ âm thanh và cách nhiệt.

XPS có thể được sử dụng ở những vị trí khác của hệ nếu thiết kế yêu cầu.

→ Trong trường hợp này, kết hợp vật liệu có thể hợp lý hơn việc bắt buộc chọn một trong hai.

KẾT LUẬN

Xốp XPS và bông thủy tinh có bạc T12 Glasswool không phải hai vật liệu cạnh tranh trực tiếp trong mọi trường hợp.

XPS nổi bật ở:

Cấu trúc cứng → chống ẩm → chịu nén → cách nhiệt → sàn/tường/mái.

Glasswool T12 có bạc nổi bật ở:

Dạng cuộn → nhẹ → cách nhiệt → hỗ trợ cách âm → mái tôn/trần/vách/HVAC.

Nếu công trình cần một lớp cách nhiệt cứng, chống ẩm và chịu nén, hãy nghiêng về XPS.

Nếu công trình cần chống nóng mái tôn, trần hoặc bảo ôn và muốn vật liệu dạng cuộn dễ phủ diện tích lớn, hãy cân nhắc Glasswool T12 có bạc.

Còn nếu mục tiêu là vừa cách nhiệt vừa xử lý âm thanh, phương án phối hợp XPS + Glasswool có thể đáng cân nhắc khi cấu tạo công trình cho phép.

Giải pháp cách nhiệt hiệu quả
Giải pháp cách nhiệt hiệu quả

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

XPS hay Glasswool T12 có bạc cách nhiệt tốt hơn?

Không có câu trả lời tuyệt đối. Hiệu quả phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng, hệ số dẫn nhiệt và cấu tạo toàn bộ hệ. XPS mạnh về lớp cách nhiệt dạng cứng và chống ẩm; Glasswool mạnh ở dạng sợi dùng cho mái, trần, vách và bảo ôn.

XPS có dùng chống nóng mái tôn được không?

Có. DHG giới thiệu XPS 25mm là lựa chọn phổ biến cho mái tôn nhà ở, quán cà phê và công trình dân dụng.

Glasswool T12 có bạc có cách âm không?

Có khả năng hỗ trợ cách âm và hấp thụ âm thanh khi được bố trí đúng trong hệ vách/trần. Glasswool được DHG giới thiệu cho các ứng dụng cách âm vách ngăn và không gian kỹ thuật.

Glasswool T12 có bạc dày bao nhiêu?

Sản phẩm T12 có bạc được DHG công bố có độ dày 50mm, tỷ trọng 12kg/m³, kích thước cuộn 1,2 × 30m × 50mm.

XPS có chống ẩm tốt hơn Glasswool không?

XPS có lợi thế rõ về khả năng hạn chế hút nước nhờ cấu trúc ô kín. Với Glasswool, hệ vật liệu cần được bảo vệ và thi công phù hợp để hạn chế tác động của hơi ẩm.

Có thể dùng XPS và Glasswool cùng nhau không?

Có thể, nếu cấu tạo công trình phù hợp. Hai vật liệu có thể đảm nhiệm những vai trò khác nhau trong một hệ cách nhiệt/cách âm.

XPS 25mm hay Glasswool T12 50mm tốt hơn?

Không nên chỉ nhìn vào con số 25mm và 50mm. Hai vật liệu có cấu tạo và đặc tính khác nhau. XPS 25mm phù hợp khi cần tấm cứng, chống ẩm; Glasswool T12 50mm phù hợp với các hệ mái, trần, vách và bảo ôn.

TƯ VẤN

ĐANG PHÂN VÂN XPS HAY GLASSWOOL T12 CÓ BẠC?

Đừng chọn vật liệu chỉ vì thấy giá rẻ hơn hoặc độ dày lớn hơn.

Hãy xác định trước:

Công trình ở đâu → cần xử lý nhiệt hay âm → vị trí thi công → diện tích → cấu tạo hiện tại → yêu cầu chống ẩm/chống cháy → ngân sách.

Nội Thất DHG cung cấp các nhóm vật liệu XPS, Glasswool, Rockwool, cao su non, mút tiêu âm và các vật liệu cách âm – tiêu âm – cách nhiệt để lựa chọn theo từng nhu cầu công trình.

Tư vấn & báo giá:

0936 340 380
0983 244 732

SẢN PHẨM ĐỀ XUẤT

Nếu đang tìm giải pháp tổng thể, có thể tham khảo thêm:

  1. Xốp XPS 25mm: phù hợp các nhu cầu cách nhiệt cần lớp tấm mỏng.

  2. Xốp XPS 50mm: dành cho nhu cầu tăng chiều dày cách nhiệt.

  3. Bông thủy tinh T12 có bạc: chống nóng mái, trần và bảo ôn.

  4. Bông thủy tinh T24 có bạc: lựa chọn tỷ trọng cao hơn.

  5. Bông khoáng Rockwool: phù hợp các hệ cách âm, cách nhiệt và yêu cầu chống cháy.

  6. Cao su non cách âm: có thể phối hợp trong một số cấu tạo cách âm.

  7. Mút tiêu âm: dùng cho mục tiêu kiểm soát phản xạ âm trong phòng.

Bạn đang chuẩn bị chống nóng cho mái tôn, tường hay trần?

Nếu đang phân vân giữa XPS và bông thủy tinh T12 có bạc, hãy cho biết diện tích + vị trí thi công + mục đích chính (chống nóng/cách âm/cách nhiệt). Từ đó có thể xác định loại vật liệu, độ dày và cấu tạo phù hợp hơn thay vì chọn theo cảm tính.

Bông Thủy Tinh T24 Có Bạc – Chống Nóng Hiệu Quả

Hình ảnh bông thủy tinh có bạc
Hình ảnh bông thủy tinh có bạc

TÓM TẮT NHANH

Bông thủy tinh T24 có bạc là vật liệu Glasswool dạng cuộn, tỷ trọng 24kg/m³, độ dày 50mm, kích thước 15m x 1,2m và có một mặt phủ giấy bạc.

Sản phẩm được DHG giới thiệu cho các nhu cầu như:

  • Cách nhiệt mái tôn nhà xưởng

  • Chống nóng cho trần

  • Cách âm hệ thống ống gió

  • Cách nhiệt công trình

  • Hỗ trợ giảm tiếng ồn trong các hệ thống kỹ thuật

Điểm đáng chú ý của phiên bản có bạc là lớp giấy bạc giúp phản xạ nhiệt và hỗ trợ chống ẩm cho cấu tạo. 

Từ khóa chính: bông thủy tinh T24 có bạc
Từ khóa liên quan: bông thủy tinh 24kg/m3, Glasswool T24, bông thủy tinh cách nhiệt, bông thủy tinh có bạc, bông thủy tinh chống nóng.

TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Bông thủy tinh T24 có bạc thuộc nhóm vật liệu Glasswool được tạo thành từ các sợi thủy tinh mảnh đan xen với nhau, tạo ra cấu trúc có nhiều khoảng khí.

Theo thông tin từ DHG, Glasswool có các đặc tính như cách âm, cách nhiệt, không cháy và có độ đàn hồi. Dòng sản phẩm này cũng có nhiều tỷ trọng khác nhau, trong đó có T12, T24 và T32. 

Với T24, tỷ trọng 24kg/m³ giúp sản phẩm phù hợp với những nhu cầu cần một lớp bông thủy tinh có mật độ cao hơn các dòng tỷ trọng thấp.

Điểm khác biệt của phiên bản T24 có bạc nằm ở lớp giấy bạc phủ trên bề mặt.

VẤN ĐỀ

Người tìm kiếm “bông thủy tinh T24 có bạc” thường không chỉ muốn biết sản phẩm là gì.

Họ thường đang đứng trước một vấn đề rất cụ thể:

Mái tôn quá nóng?

Trần nhà hấp nhiệt?

Ống gió phát sinh tiếng ồn?

Cần một lớp vật liệu vừa cách nhiệt vừa hỗ trợ xử lý âm thanh?

Nên chọn T12 hay T24?

Đây là lý do tỷ trọng, độ dày, có bạc hay không bạc và vị trí lắp đặt đều cần được xem xét trước khi mua.

CHỨC NĂNG BÔNG THỦY TINH

1. Cách nhiệt

Cấu trúc sợi và các khoảng khí trong Glasswool giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt.

Khi sử dụng cho mái tôn hoặc trần, vật liệu có thể tạo thành một lớp đệm cách nhiệt giữa nguồn nhiệt và không gian bên dưới.

2. Phản xạ bức xạ nhiệt

Lớp giấy bạc trên bề mặt là điểm khác biệt quan trọng của sản phẩm.

Theo DHG, lớp bạc giúp phản xạ nhiệt và chống ẩm tốt hơn.

3. Hỗ trợ kiểm soát âm thanh

Glasswool cũng được sử dụng trong các cấu tạo cách âm, tiêu âm và hệ thống kỹ thuật.

Tuy nhiên, hiệu quả cách âm thực tế phụ thuộc vào toàn bộ hệ vách, trần hoặc hệ thống ống gió chứ không chỉ riêng một lớp bông.

4. Hỗ trợ an toàn cháy

DHG công bố dòng bông thủy tinh này có mức chống cháy 

Xem thêm: Bông thủy tinh Glasswool

CẤU TẠO & ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

Có thể hình dung cấu tạo sản phẩm theo thứ tự:

Lớp giấy bạc
↓
Lớp bông thủy tinh Glasswool T24
↓
Hệ khung / bề mặt cần cách nhiệt, cách âm

Phần bông thủy tinh tạo nên lớp vật liệu chính.

Lớp bạc bên ngoài vừa tạo bề mặt hoàn thiện, vừa hỗ trợ phản xạ nhiệt và hạn chế tác động của hơi ẩm lên cấu tạo.

Theo thông tin DHG, sản phẩm có:

  • Tỷ trọng: 24kg/m³

  • Độ dày: 50mm

  • Kích thước: 15m x 1,2m

  • Dạng: cuộn

  • Một mặt phủ giấy bạc

  • Không mùi

  • Có khả năng chống ẩm

  • Có khả năng chống cháy theo thông tin công bố của sản phẩm 

THÔNG SỐ SẢN PHẨM

Thông sốBông thủy tinh T24 có bạc
Vật liệuGlasswool
Tỷ trọng24kg/m³
Độ dày50mm
Chiều dài15m
Chiều rộng1,2m
Dạng sản phẩm         Cuộn
Bề mặt1 lớp giấy bạc
Mục đíchCách nhiệt, hỗ trợ cách âm
Chống cháyA / Grade A theo thông tin DHG
MàuVàng + bạc
MùiKhông mùi

Các thông số trên được tổng hợp từ trang sản phẩm Bông Thủy Tinh T24 Có Bạc của Nội Thất DHG. 

Hình ảnh kho chứa bông thủy tinh
Hình ảnh kho chứa bông thủy tinh 

ƯU ĐIỂM

T24 – tỷ trọng 24kg/m³

Tỷ trọng là một trong những thông số cần quan tâm khi lựa chọn Glasswool.

T24 có tỷ trọng cao hơn T12, vì vậy phù hợp khi công trình cần một dòng bông thủy tinh có mật độ vật liệu cao hơn.

Có lớp bạc

Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi công trình vừa quan tâm đến cách nhiệt vừa cần lớp bề mặt hỗ trợ phản xạ nhiệt và hạn chế hơi ẩm.

Dạng cuộn dễ triển khai

Quy cách cuộn 15m x 1,2m giúp thuận tiện khi xử lý các khu vực có diện tích lớn như mái hoặc hệ thống trần. 

Ứng dụng đa dạng

Không chỉ dùng cho mái tôn, Glasswool còn được sử dụng trong các hệ thống ống gió, vách và trần tùy cấu tạo công trình. 

HẠN CHẾ

Không có vật liệu nào phù hợp cho mọi trường hợp.

Với Bông thủy tinh T24 có bạc, cần lưu ý:

Không nên hiểu là vật liệu cách âm tuyệt đối

Bông thủy tinh là một thành phần trong hệ thống xử lý âm thanh. Muốn cách âm tốt cần kết hợp với vách, khung, lớp bao che và các vật liệu phù hợp.

Lớp bạc không thay thế toàn bộ giải pháp chống thấm

Giấy bạc hỗ trợ chống ẩm, nhưng cấu tạo mái và vị trí lắp đặt vẫn phải được thiết kế để tránh nước xâm nhập trực tiếp.

Cần thi công đúng kỹ thuật

Glasswool dạng sợi cần được xử lý và bảo vệ phù hợp trong quá trình thi công.

Không nên chọn chỉ dựa trên tỷ trọng

T24 không mặc nhiên tốt hơn mọi loại T12 hoặc T32.

Cần chọn theo độ dày + tỷ trọng + vị trí + mục tiêu sử dụng.

ỨNG DỤNG

Mái tôn nhà xưởng

Đây là một trong những ứng dụng nổi bật của Bông thủy tinh T24 có bạc.

Vật liệu được bố trí trong cấu tạo mái để tạo thêm lớp cách nhiệt giữa mái và không gian bên dưới.

Trần nhà

Phù hợp với các công trình cần cải thiện khả năng chống nóng cho khu vực bên dưới mái.

Hệ thống ống gió

Glasswool có thể được sử dụng trong hệ thống HVAC để hỗ trợ cách nhiệt và kiểm soát âm thanh của đường ống gió.

Vách ngăn

Tùy thiết kế, Glasswool có thể trở thành lớp vật liệu bên trong hệ vách để hỗ trợ xử lý âm thanh và nhiệt.

Nhà xưởng và công trình công nghiệp

Những công trình có diện tích mái lớn thường đặc biệt quan tâm đến giải pháp cách nhiệt.

QUY CÁCH ĐÓNG GÓI

Trước khi đặt Bông thủy tinh T24 có bạc, hãy xác định 5 thông tin:

1. Diện tích cần thi công

Từ diện tích có thể ước tính số cuộn cần sử dụng.

2. Vị trí lắp đặt

Mái tôn, trần, vách hay ống gió sẽ có cấu tạo khác nhau.

3. Mục tiêu chính

Bạn đang cần:

Chống nóng?

Cách nhiệt?

Hỗ trợ giảm tiếng ồn?

Hay cần kết hợp nhiều mục tiêu?

4. Độ dày

T24 hiện được DHG công bố ở quy cách dày 50mm. Nếu công trình yêu cầu cấu tạo khác, nên hỏi lại nhà cung cấp trước khi đặt hàng. 

5. Có cần lớp bạc không?

Nếu công trình cần lớp bề mặt phản xạ nhiệt và hỗ trợ chống ẩm, phiên bản có bạc là lựa chọn phù hợp hơn dòng không bạc.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Bông thủy tinh T24 có bạc là gì?

Đây là Glasswool dạng cuộn có tỷ trọng 24kg/m³, dày 50mm và phủ một lớp giấy bạc. 

Một cuộn T24 có bạc bao nhiêu mét vuông?

Theo kích thước 15m x 1,2m, một cuộn có khoảng 18m² theo kích thước danh nghĩa. 

T24 có bạc có chống nóng không?

Có. Sản phẩm được DHG giới thiệu cho ứng dụng cách nhiệt mái tôn, trần và các nhu cầu chống nóng. 

T24 có bạc có cách âm không?

Có khả năng hỗ trợ xử lý âm thanh, nhưng hiệu quả cách âm phụ thuộc vào cấu tạo tổng thể của vách, trần, mái hoặc hệ thống ống gió.

T24 và T12 khác nhau ở đâu?

Khác biệt nổi bật là tỷ trọng: T12 = 12kg/m³, còn T24 = 24kg/m³. 

Có nên dùng T24 có bạc cho mái tôn?

Có thể cân nhắc, đặc biệt khi mục tiêu là bổ sung lớp cách nhiệt và phản xạ nhiệt cho hệ mái. Cần lựa chọn cấu tạo và phương án cố định phù hợp.

TƯ VẤN

Cần chống nóng mái tôn nhưng chưa biết nên chọn T12 hay T24?

Đừng chọn bông thủy tinh chỉ dựa vào tỷ trọng hoặc giá bán.

Hãy gửi cho Nội Thất DHG:

Diện tích cần thi công + vị trí lắp đặt + mục đích sử dụng + độ dày mong muốn.

Đội ngũ sẽ tư vấn loại Glasswool và cấu tạo phù hợp hơn với công trình.

Hotline / Zalo:
0936 340 380
0983 244 732

Nội Thất DHG cung cấp bông thủy tinh Glasswool T12, T24, T32 và nhiều dòng vật liệu cách âm – cách nhiệt khác.

SẢN PHẨM ĐỀ XUẤT

  • Bông thủy tinh T12 có bạc

  • Bông thủy tinh T12 không bạc

  • Bông thủy tinh Glasswool

  • Bông khoáng Rockwool

  • Xốp XPS cách nhiệt

  • Túi khí cách nhiệt

  • Cao su non

  • Thạch cao tiêu âm

Bạn đang cần Bông thủy tinh T24 có bạc cho mái tôn, trần hay hệ thống ống gió?

Hãy để lại diện tích và vị trí cần thi công để được tư vấn số lượng cuộn và phương án sử dụng phù hợp.

Liên Hệ Công Ty TNHH Nội Thất DHG

🏢
DHG • CORPORATE CONTACT

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT DHG

Vật liệu cách âm • tiêu âm • cách nhiệt • chống cháy chuyên nghiệp

📍
Văn phòng & showroom 709 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
🔧 KỸ THUẬT
0989.902.955
Mr. Dũng • Technical Consultant
💼 KINH DOANH
0936.340.380
Ms. Hương • Sales Consultant
💼 KINH DOANH
0983.244.732
Ms. Châu • Sales Consultant
Digital Presence Website chính thức

Bản đồ vị trí văn phòng Nội Thất DHG tại TP.HCM

📍 BẢN ĐỒ VĂN PHÒNG DHG

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT DHG – Quận 12, TP.HCM

Nhận xét từ khách hàng

Nhận Xét Từ Khách Hàng

Đánh giá thực tế từ khách hàng và đối tác đã tin tưởng sử dụng dịch vụ & vật liệu

Anh Nguyễn Văn Hùng

Nguyễn Văn Hùng

Chủ Quán Cafe Acoustic - TP.HCM

"Vật liệu cách âm chất lượng rất chuẩn. Từ ngày thi công bông khoáng Rockwool và mút tiêu âm, quán hát acoustics bên mình không bị hàng xóm phàn nàn nữa."

Chị Trần Thu Thảo

Trần Thu Thảo

Quản Lý Phòng Thu Âm - Quận 3

"Tấm tiêu âm vải nỉ bọc mút thẩm mỹ rất cao, khả năng triệt vang tuyệt vời. Kỹ thuật tư vấn nhiệt tình, giao hàng nhanh chóng tại TP.HCM."

Anh Lê Hoàng Nam

Lê Hoàng Nam

Nhà Thầu Thi Công - Bình Thạnh

"Giá cuộn cách nhiệt PE OPP và xốp XPS bên này rất cạnh tranh cho anh em nhà thầu. Hàng luôn sẵn kho, đẩy tiến độ công trình rất lẹ."

Chị Phạm Minh Anh

Phạm Minh Anh

Chủ Studio Livestream - Thủ Đức

"Mình dùng mút tiêu âm kim tự tháp dán vách phòng quay, lên sóng âm thanh rất êm và rõ ràng, không còn bị hiện tượng dội tiếng."

Anh Đặng Quốc Bảo

Đặng Quốc Bảo

Quản Lý Chuỗi Karaoke - Tân Bình

"Giải pháp kết hợp cao su non giảm chấn và bông thủy tinh chống cháy giải quyết triệt để bài toán âm thanh cho các phòng hát cao cấp."

KTS Vũ Phương Thảo

Vũ Phương Thảo

KTS Thiết Kế Nội Thất - Quận 1

"Tấm thạch cao tiêu âm đục lỗ Danoline vừa đạt chuẩn âm học văn phòng vừa tạo điểm nhấn kiến trúc ấn tượng. Rất hài lòng!"

Anh Võ Tấn Phát

Võ Tấn Phát

Chủ Nhà Xưởng May - Củ Chi

"Đã lợp túi khí cách nhiệt 2 mặt bạc cho xưởng 800m2, nhiệt độ trong xưởng giảm hẳn 5-6 độ so với trước. Công nhân làm việc thoải mái."

Chị Ngô Mỹ Linh

Ngô Mỹ Linh

Trưởng Phòng Hành Chính - Quận 7

"Vải tiêu âm bọc vách phòng họp công ty mình sau khi làm xong nghe rất ấm tiếng, không bị vọng khi họp online. Đội ngũ tư vấn chu đáo."

Anh Bùi Đức Trí

Bùi Đức Trí

Chủ Căn Hộ Chung Cư - Gò Vấp

"Mình tự mua cao su lưu hóa và xốp dán cách âm về tự làm phòng giải trí gia đình. Hàng chính hãng chất lượng, thi công khá dễ dàng."

Chị Đỗ Hoàng Yến

Đỗ Hoàng Yến

Chủ Trung Tâm Tiếng Anh - Quận 12

"Thi công vách thạch cao đục lỗ kết hợp bông thủy tinh cách âm giữa các phòng học hiệu quả tuyệt vời. Học sinh tập trung hơn nhiều."

Anh Phan Thanh Tùng

Phan Thanh Tùng

Giám Đốc Xưởng Gỗ - Hóc Môn

"Bên mình thường xuyên nhập gỗ tiêu âm xẻ rãnh và đục lỗ tại đây cho các công trình lớn. Chất lượng gỗ rất đều và gia công sắc nét."

Chị Lâm Khánh Vân

Lâm Khánh Vân

Quản Lý Khách Sạn - Phú Nhuận

"Xử lý cách âm cửa và sàn nhà bằng cao su non cùng mút lót giúp khách lưu trú đánh giá 5 sao về độ yên tĩnh. Cảm ơn tư vấn tận tình!"