Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
Bông khoáng Rockwool - Giải pháp chống cháy 1000°C
Xốp XPS Cách Nhiệt Mái Tôn
Xốp XPS Chịu Lực & Cách Nhiệt Chống Nóng Mái Tôn
Mút Tiêu Âm Phòng Thu Karaoke
Mút Tiêu Âm Hột Gà / Kim Tự Tháp - Triệt Tiêu Tiếng Vang

[SO SÁNH] XỐP XPS HAY BÔNG THỦY TINH – VẬT LIỆU NÀO TỐT CHO CÁCH NHIỆT?

Bảng so sánh xốp xps và bông thủy tinh
Bảng so sánh Xốp XPS và Bông Thủy Tinh 

TÓM TẮT NHANH

XPS phù hợp khi công trình cần một vật liệu cách nhiệt dạng tấm cứng, có khả năng chịu nén, chống ẩm tốt và giữ hình dạng ổn định. DHG hiện phân loại XPS theo các độ dày như 20mm, 25mm, 50mm và 100mm; trong đó XPS 25mm được giới thiệu phổ biến cho mái tôn nhà ở và công trình dân dụng.

Bông thủy tinh T12 có bạc Glasswool có tỷ trọng 12kg/m³, dạng cuộn, dày 50mm, kích thước 1,2 × 30m × 50mm và có một mặt giấy bạc. Sản phẩm được DHG giới thiệu cho cách nhiệt mái tôn, chống nóng trần nhà và bảo ôn đường ống HVAC.

Nếu ưu tiên chống ẩm + chịu nén + kết cấu cứng, XPS có lợi thế.

Nếu ưu tiên chống nóng mái/trần + vật liệu nhẹ + dạng cuộn dễ phủ diện tích lớn, Glasswool T12 có bạc là lựa chọn đáng cân nhắc.

XPS LÀ GÌ?

XPS là viết tắt của Extruded Polystyrene, một loại vật liệu cách nhiệt dạng tấm được sản xuất từ Polystyrene và tạo thành cấu trúc tế bào kín.

Theo thông tin từ DHG, XPS nổi bật với khả năng:

  • Cách nhiệt.

  • Chống nóng.

  • Chống ẩm.

  • Chịu lực.

  • Trọng lượng nhẹ.

  • Dễ cắt và thi công.

Cấu trúc ô kín giúp XPS có khả năng hạn chế hút nước và giữ được độ cứng tốt hơn nhiều loại vật liệu xốp mềm.

XPS hiện được DHG cung cấp với nhiều độ dày, trong đó có 25mm và 50mm. Trang sản phẩm cũng định hướng XPS 25mm cho mái tôn nhà ở, quán cà phê và công trình dân dụng.

Xem thêm: Xốp XPS - Nội thất DHG

BÔNG THỦY TINH CÓ BẠC LÀ GÌ?

Bông thủy tinh Glasswool là vật liệu cách nhiệt dạng sợi được tạo thành từ các sợi thủy tinh mảnh.

Phiên bản T12 có bạc của DHG có:

  • Tỷ trọng: 12kg/m³.

  • Độ dày: 50mm.

  • Kích thước cuộn: 1,2m × 30m × 50mm.

  • Một mặt phủ giấy bạc.

  • Khả năng chống cháy: Grade A.

  • Khả năng kháng nấm mốc và vi khuẩn tốt.

Sản phẩm được sử dụng cho cách nhiệt mái tôn, chống nóng trần nhà và bảo ôn đường ống HVAC.

Điểm khác biệt lớn nhất so với XPS là Glasswool có cấu trúc sợi mềm và đàn hồi, trong khi XPS là tấm xốp cứng dạng ô kín.

Xem thêm: Bông thủy tinh - Nội thất DHG

SO SÁNH XPS VÀ BÔNG THỦY TINH T12 CÓ BẠC THEO TIÊU CHÍ

1. Cấu tạo

XPS có cấu trúc tế bào kín, tạo thành tấm cứng.

Glasswool T12 được tạo từ các sợi thủy tinh mảnh, tạo thành vật liệu dạng bông.

→ XPS: cứng, ổn định hình dạng.

→ Glasswool: mềm, đàn hồi, dễ ép và bố trí vào khoảng trống.

2. Khả năng cách nhiệt

Cả hai đều có khả năng cách nhiệt và được sử dụng trong xây dựng.

XPS phù hợp với những vị trí cần lớp cách nhiệt dạng tấm và khả năng hạn chế truyền nhiệt.

Glasswool có cấu trúc sợi chứa nhiều khoảng không khí nhỏ, hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt và đặc biệt phổ biến ở mái, trần, vách và hệ thống bảo ôn.

→ Không thể kết luận một vật liệu luôn tốt hơn, bởi hiệu quả còn phụ thuộc độ dày, tỷ trọng và cấu tạo toàn hệ.

3. Khả năng chống ẩm

Đây là một trong những điểm XPS có lợi thế.

Cấu trúc ô kín giúp XPS có khả năng chống ẩm và hạn chế hút nước tốt.

Glasswool T12 có bạc cũng được DHG công bố các thông số liên quan đến chống ẩm, nhưng bản chất vật liệu dạng sợi khiến việc bảo vệ vật liệu khỏi nước và hơi ẩm trong hệ thi công vẫn rất quan trọng.

→ Nếu công trình có yêu cầu cao về kiểm soát ẩm, XPS đáng được ưu tiên xem xét.

4. Khả năng chịu nén

XPS có cấu trúc cứng và được DHG định hướng cho những vị trí như sàn bê tông, sân thượng và khu vực có tải trọng.

Glasswool T12 thiên về cách nhiệt, bảo ôn và bố trí trong các khoang vách/trần hơn là làm lớp chịu tải.

→ XPS thắng về tính phù hợp với hệ cần chịu nén.

5. Cách âm – tiêu âm

Đây là tiêu chí cần hiểu đúng.

Glasswool có cấu trúc sợi, vì vậy thường được sử dụng trong các hệ cách âm, tiêu âm và vách ngăn. DHG cũng giới thiệu Glasswool cho vách ngăn, phòng kỹ thuật, nhà xưởng và các không gian cần giảm âm.

XPS có thể tham gia vào một số cấu tạo hỗ trợ cách âm, nhưng không nên xem XPS là vật liệu tiêu âm chuyên dụng.

→ Nếu mục tiêu chính là xử lý âm thanh, Glasswool thường có lợi thế hơn XPS khi được bố trí đúng trong hệ vách/trần.

Hình ảnh bông thủy tinh glasswool có bạc
Hình ảnh bông thủy tinh glasswool có bạc 

BẢNG SO SÁNH XPS VS GLASSWOOL T12 CÓ BẠC

Tiêu chíXốp XPSBông thủy tinh T12 có bạc
Dạng vật liệuTấm cứngCuộn bông sợi
Cấu trúcÔ kínSợi thủy tinh
Cách nhiệtTốtTốt
Chống ẩmRất tốtTốt khi được bảo vệ đúng
Chịu nénTốtKhông phải thế mạnh chính
Cách âmHỗ trợTốt trong hệ vách/trần
Tiêu âmKhông chuyên dụngCó khả năng hấp thụ âm
Chống cháy                      Cần xét theo sản phẩm/hệ                        Grade A theo thông tin DHG
Thi côngCắt và lắp tấmTrải, cắt, lắp dạng cuộn
Mái tônCóRất phổ biến
TườngCóCó
TrầnCóCó
SànPhù hợp hơnKhông phải ứng dụng chính
HVAC/ống gióKhông phải thế mạnhPhù hợp
Không gian ẩmCó lợi thếCần bảo vệ phù hợp
Hình dạngCứngMềm, đàn hồi

Thông tin đối chiếu từ các trang sản phẩm XPS và Glasswool của DHG.

PHÂN TÍCH CHI TIẾT

XPS mạnh ở đâu?

Điểm mạnh của XPS nằm ở khả năng tạo ra một lớp cách nhiệt cứng, liên tục và ổn định.

Ví dụ với sàn bê tông, sân thượng hoặc khu vực cần hạn chế truyền nhiệt nhưng đồng thời phải quan tâm đến khả năng chịu nén, XPS có tính phù hợp cao hơn Glasswool.

XPS cũng có ưu thế ở những vị trí cần hạn chế ẩm.

Glasswool có bạc mạnh ở đâu?

Glasswool T12 có bạc đặc biệt phù hợp với những khu vực cần trải vật liệu trên diện tích lớn, chẳng hạn mái tôn.

Khổ cuộn 1,2 × 30m giúp vật liệu có thể triển khai trên những diện tích rộng mà không cần ghép quá nhiều tấm nhỏ.

Lớp giấy bạc cũng tạo thành một lớp bề mặt hữu ích cho các ứng dụng chống nóng mái và trần theo cấu tạo phù hợp.

Ngoài cách nhiệt, Glasswool còn có lợi thế khi được bố trí bên trong vách, trần hoặc hệ tiêu âm – cách âm.

ƯU / NHƯỢC ĐIỂM

XPS

Ưu điểm

  • Cấu trúc cứng.

  • Khả năng chống ẩm tốt.

  • Chịu nén tốt.

  • Dễ cắt theo kích thước.

  • Phù hợp sàn, tường, mái và một số hệ cách nhiệt chuyên dụng.

  • Có nhiều độ dày để lựa chọn.

Nhược điểm

  • Không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng.

  • Với hệ cần lấp đầy khoang vách/trần, vật liệu dạng sợi có thể thuận tiện hơn.

  • Độ dày phải được lựa chọn theo yêu cầu cách nhiệt của công trình.

Glasswool có bạc

Ưu điểm

  • Trọng lượng nhẹ.

  • Dạng cuộn dễ triển khai.

  • Phù hợp mái tôn, trần và vách.

  • Có khả năng cách âm, cách nhiệt.

  • Có khả năng chịu nhiệt cao theo cấu hình sản phẩm.

  • Có lớp bạc giúp phù hợp với các ứng dụng chống nóng/bảo ôn.

Nhược điểm

  • Không phải vật liệu chịu tải chính.

  • Cần thi công và bảo vệ đúng cách để tránh ảnh hưởng bởi môi trường ẩm.

  • Khi thi công cần chú ý biện pháp bảo hộ và lớp bao che phù hợp.

Hình ảnh xốp XPS
Hình ảnh Xốp XPS

XPS PHÙ HỢP KHI NÀO?

Hãy ưu tiên cân nhắc XPS khi:

1. Cần cách nhiệt sàn

Đặc biệt với sàn bê tông hoặc khu vực cần vật liệu có khả năng chịu nén.

2. Cần chống nóng tường

XPS có thể được đưa vào hệ tường để tạo thêm lớp cản nhiệt.

3. Khu vực có nguy cơ ẩm

Cấu trúc ô kín là lợi thế đáng kể.

4. Cần vật liệu dạng tấm cứng

XPS dễ cắt và bố trí theo kích thước khu vực cần xử lý.

5. Cần cách nhiệt cho mái nhưng muốn một hệ cứng

Có thể cân nhắc XPS tùy cấu tạo mái.

DHG hiện định hướng XPS 25mm cho mái tôn nhà ở và XPS 50mm cho các công trình cần mức cách nhiệt cao hơn.

GLASSWOOL CÓ BẠC PHÙ HỢP KHI NÀO?

Glasswool T12 có bạc phù hợp khi:

1. Chống nóng mái tôn

Đây là một trong những ứng dụng được DHG giới thiệu trực tiếp cho sản phẩm T12 có bạc.

2. Chống nóng trần

Đặc biệt khi có khoảng không để bố trí lớp bông.

3. Cách âm vách

Glasswool có thể được đặt bên trong hệ vách nhằm tăng khả năng hấp thụ năng lượng âm thanh.

4. Bảo ôn hệ thống HVAC

Glasswool T12 có bạc được sử dụng cho các ứng dụng bảo ôn đường ống và hệ thống ống gió theo thông tin sản phẩm.

5. Công trình cần vật liệu dạng cuộn

Đây là lợi thế rõ ràng khi xử lý diện tích mái hoặc trần lớn.

Xem thêm: Xốp XPS DHG

XPS + GLASSWOOL CÓ THỂ KẾT HỢP KHÔNG?

Có.

Trong nhiều công trình, việc đặt câu hỏi “XPS hay Glasswool?” chưa chắc là cách tiếp cận tối ưu.

Câu hỏi tốt hơn là:

“Có thể bố trí hai vật liệu ở những vị trí khác nhau để tận dụng ưu điểm của từng loại không?”

Ví dụ:

Mái/tường → XPS → lớp kết cấu → Glasswool → lớp hoàn thiện

Tùy thiết kế, XPS có thể đảm nhiệm vai trò lớp cách nhiệt dạng cứng và kiểm soát ẩm, trong khi Glasswool được bố trí ở khoang trống để hỗ trợ cách nhiệt và hấp thụ âm.

Tuy nhiên, không nên tự ý xếp nhiều lớp vật liệu nếu chưa xác định cấu tạo mái/tường. Cần tính đến độ dày, tải trọng, hơi ẩm, thông gió, lớp hoàn thiện và yêu cầu chống cháy của toàn hệ.

CHI PHÍ

Giá hai loại vật liệu không nên so sánh đơn giản bằng cách lấy giá một tấm XPS rồi đặt cạnh giá một cuộn Glasswool.

Hai sản phẩm khác nhau về:

  • Kích thước.

  • Độ dày.

  • Tỷ trọng.

  • Diện tích phủ.

  • Cấu tạo hệ.

  • Chi phí nhân công.

  • Phụ kiện thi công.

Theo trang XPS của DHG, giá XPS thay đổi theo độ dày, tỷ trọng, cường độ chịu nén và số lượng đặt hàng; trang danh mục hiện hiển thị XPS 25mm ở mức 52.000đ/tấm và XPS 50mm ở mức 82.000đ/tấm.

Đối với Glasswool T12 có bạc, trang sản phẩm DHG hiện hiển thị giá tham khảo 580.000đ/cuộn, quy cách 1,2 × 30m × 50mm.

Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng, vì vậy nên lấy báo giá theo đúng diện tích công trình trước khi quyết định.

Xem thêm: Bông thủy tinh Glasswool

TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Tình huống 1: Nhà phố mái tôn bị nóng

Mái tôn hấp thụ nhiệt mạnh vào buổi trưa và buổi chiều.

Nếu mục tiêu chủ yếu là giảm nhiệt cho mái, Glasswool T12 có bạc là phương án đáng cân nhắc vì dạng cuộn phù hợp phủ diện tích mái lớn.

XPS 25mm cũng có thể được xem xét nếu thiết kế mái phù hợp với vật liệu dạng tấm.

Tình huống 2: Tường hướng Tây

Tường hấp thụ nhiệt trực tiếp từ ánh nắng.

Trong trường hợp này, XPS có thể được bố trí thành một lớp cách nhiệt trong hệ tường.

Nếu cần thêm khả năng hấp thụ âm thanh bên trong vách, có thể thiết kế thêm Glasswool ở khoang vách.

Tình huống 3: Sàn bê tông cần cách nhiệt

Đây là tình huống XPS có lợi thế rõ hơn.

XPS có kết cấu cứng và khả năng chịu nén, phù hợp hơn với những hệ cần vật liệu cách nhiệt nằm dưới hoặc trong cấu tạo sàn theo thiết kế.

Tình huống 4: Phòng cần xử lý cả nhiệt và âm thanh

Nếu phòng có hệ vách/trần khung xương, Glasswool có thể được bố trí bên trong khoang để hỗ trợ hấp thụ âm thanh và cách nhiệt.

XPS có thể được sử dụng ở những vị trí khác của hệ nếu thiết kế yêu cầu.

→ Trong trường hợp này, kết hợp vật liệu có thể hợp lý hơn việc bắt buộc chọn một trong hai.

KẾT LUẬN

Xốp XPS và bông thủy tinh có bạc T12 Glasswool không phải hai vật liệu cạnh tranh trực tiếp trong mọi trường hợp.

XPS nổi bật ở:

Cấu trúc cứng → chống ẩm → chịu nén → cách nhiệt → sàn/tường/mái.

Glasswool T12 có bạc nổi bật ở:

Dạng cuộn → nhẹ → cách nhiệt → hỗ trợ cách âm → mái tôn/trần/vách/HVAC.

Nếu công trình cần một lớp cách nhiệt cứng, chống ẩm và chịu nén, hãy nghiêng về XPS.

Nếu công trình cần chống nóng mái tôn, trần hoặc bảo ôn và muốn vật liệu dạng cuộn dễ phủ diện tích lớn, hãy cân nhắc Glasswool T12 có bạc.

Còn nếu mục tiêu là vừa cách nhiệt vừa xử lý âm thanh, phương án phối hợp XPS + Glasswool có thể đáng cân nhắc khi cấu tạo công trình cho phép.

Giải pháp cách nhiệt hiệu quả
Giải pháp cách nhiệt hiệu quả

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

XPS hay Glasswool T12 có bạc cách nhiệt tốt hơn?

Không có câu trả lời tuyệt đối. Hiệu quả phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng, hệ số dẫn nhiệt và cấu tạo toàn bộ hệ. XPS mạnh về lớp cách nhiệt dạng cứng và chống ẩm; Glasswool mạnh ở dạng sợi dùng cho mái, trần, vách và bảo ôn.

XPS có dùng chống nóng mái tôn được không?

Có. DHG giới thiệu XPS 25mm là lựa chọn phổ biến cho mái tôn nhà ở, quán cà phê và công trình dân dụng.

Glasswool T12 có bạc có cách âm không?

Có khả năng hỗ trợ cách âm và hấp thụ âm thanh khi được bố trí đúng trong hệ vách/trần. Glasswool được DHG giới thiệu cho các ứng dụng cách âm vách ngăn và không gian kỹ thuật.

Glasswool T12 có bạc dày bao nhiêu?

Sản phẩm T12 có bạc được DHG công bố có độ dày 50mm, tỷ trọng 12kg/m³, kích thước cuộn 1,2 × 30m × 50mm.

XPS có chống ẩm tốt hơn Glasswool không?

XPS có lợi thế rõ về khả năng hạn chế hút nước nhờ cấu trúc ô kín. Với Glasswool, hệ vật liệu cần được bảo vệ và thi công phù hợp để hạn chế tác động của hơi ẩm.

Có thể dùng XPS và Glasswool cùng nhau không?

Có thể, nếu cấu tạo công trình phù hợp. Hai vật liệu có thể đảm nhiệm những vai trò khác nhau trong một hệ cách nhiệt/cách âm.

XPS 25mm hay Glasswool T12 50mm tốt hơn?

Không nên chỉ nhìn vào con số 25mm và 50mm. Hai vật liệu có cấu tạo và đặc tính khác nhau. XPS 25mm phù hợp khi cần tấm cứng, chống ẩm; Glasswool T12 50mm phù hợp với các hệ mái, trần, vách và bảo ôn.

TƯ VẤN

ĐANG PHÂN VÂN XPS HAY GLASSWOOL T12 CÓ BẠC?

Đừng chọn vật liệu chỉ vì thấy giá rẻ hơn hoặc độ dày lớn hơn.

Hãy xác định trước:

Công trình ở đâu → cần xử lý nhiệt hay âm → vị trí thi công → diện tích → cấu tạo hiện tại → yêu cầu chống ẩm/chống cháy → ngân sách.

Nội Thất DHG cung cấp các nhóm vật liệu XPS, Glasswool, Rockwool, cao su non, mút tiêu âm và các vật liệu cách âm – tiêu âm – cách nhiệt để lựa chọn theo từng nhu cầu công trình.

Tư vấn & báo giá:

0936 340 380
0983 244 732

SẢN PHẨM ĐỀ XUẤT

Nếu đang tìm giải pháp tổng thể, có thể tham khảo thêm:

  1. Xốp XPS 25mm: phù hợp các nhu cầu cách nhiệt cần lớp tấm mỏng.

  2. Xốp XPS 50mm: dành cho nhu cầu tăng chiều dày cách nhiệt.

  3. Bông thủy tinh T12 có bạc: chống nóng mái, trần và bảo ôn.

  4. Bông thủy tinh T24 có bạc: lựa chọn tỷ trọng cao hơn.

  5. Bông khoáng Rockwool: phù hợp các hệ cách âm, cách nhiệt và yêu cầu chống cháy.

  6. Cao su non cách âm: có thể phối hợp trong một số cấu tạo cách âm.

  7. Mút tiêu âm: dùng cho mục tiêu kiểm soát phản xạ âm trong phòng.

Bạn đang chuẩn bị chống nóng cho mái tôn, tường hay trần?

Nếu đang phân vân giữa XPS và bông thủy tinh T12 có bạc, hãy cho biết diện tích + vị trí thi công + mục đích chính (chống nóng/cách âm/cách nhiệt). Từ đó có thể xác định loại vật liệu, độ dày và cấu tạo phù hợp hơn thay vì chọn theo cảm tính.

XỐP XPS DÀY 25MM – GIẢI PHÁP CÁCH NHIỆT, CHỐNG ẨM HIỆU QUẢ

 

Tính năng xốp xps 25mm
Tính năng xốp xps 25mm

TÓM TẮT NHANH

Nếu bạn đang tìm một loại vật liệu mỏng, nhẹ, dễ thi công nhưng vẫn có khả năng cách nhiệt và chống ẩm tốt, xốp XPS 25mm là một lựa chọn đáng cân nhắc.

XPS được sản xuất từ Extruded Polystyrene với cấu trúc ô kín. Theo thông tin sản phẩm của Nội Thất DHG, tấm XPS 25mm có kích thước 1200 × 600 × 25mm, tỷ trọng khoảng 32–38 kg/m³, cường độ chịu nén 200–250 kPa, độ hút ẩm ≤1% và hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,03–0,04 W/mK.

Điểm đáng chú ý là 25mm không phải độ dày phù hợp cho mọi công trình. Nếu mục tiêu chính là chống nóng ở mức vừa phải, hạn chế truyền nhiệt hoặc bổ sung lớp cách nhiệt cho sàn/tường, độ dày này có thể đáp ứng tốt. Với yêu cầu cách nhiệt cao hơn, có thể cân nhắc XPS 50mm hoặc giải pháp nhiều lớp.

XỐP XPS DÀY 25MM LÀ GÌ?

Xốp XPS dày 25mm là vật liệu cách nhiệt được tạo thành từ nhựa Polystyrene thông qua quá trình ép đùn, tạo ra một tấm xốp có cấu trúc ô kín tương đối đồng đều.

Khác với những loại xốp mềm thông thường, XPS có dạng tấm cứng, giữ hình dạng tốt và có khả năng chịu lực nén nhất định.

Cấu trúc ô kín giúp XPS có một số đặc tính đáng chú ý:

  • Hạn chế truyền nhiệt.

  • Khả năng hút ẩm thấp.

  • Khả năng chịu nén tốt.

  • Trọng lượng nhẹ.

  • Dễ cắt và lắp đặt.

  • Có thể sử dụng trong nhiều hệ kết cấu xây dựng.

Đặc biệt, độ dày 25mm giúp vật liệu dễ bố trí trong những vị trí không có nhiều khoảng trống.

KHI NÀO NÊN DÙNG XPS 25MM?

Không ít người khi tìm mua XPS thường chỉ quan tâm đến giá mà bỏ qua câu hỏi quan trọng hơn:

“Công trình của mình có thực sự cần XPS dày 25mm hay không?”

Trên thực tế, lựa chọn độ dày phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng.

Nếu cần chống nóng cho tường

Tường tiếp xúc trực tiếp với nắng, đặc biệt là tường hướng Tây, có thể hấp thụ lượng nhiệt lớn. Bổ sung lớp XPS giúp tạo thêm lớp cản nhiệt cho kết cấu.

Nếu cần cách nhiệt cho sàn

XPS 25mm có thể được sử dụng làm một lớp trong hệ cấu tạo sàn, tùy thiết kế cụ thể của công trình.

Nếu cần chống ẩm

Nhờ cấu trúc ô kín và khả năng hút ẩm thấp, XPS thích hợp hơn nhiều vật liệu xốp thông thường ở những vị trí có nguy cơ tiếp xúc với hơi ẩm.

Nếu không muốn tăng chiều dày kết cấu quá nhiều

Đây là một trong những trường hợp XPS 25mm khá phù hợp.

Thay vì sử dụng một lớp cách nhiệt quá dày, người dùng có thể lựa chọn XPS 25mm khi không gian thi công bị giới hạn.

Hình ảnh xốp xps dày 25mm
Hình ảnh xốp xps dày 25mm

XỐP XPS 25MM CÓ TÁC DỤNG GÌ?

1. Cách nhiệt

Đây là công dụng nổi bật nhất của XPS.

Vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp, giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt qua lớp kết cấu.

Vì vậy, XPS thường được sử dụng trong các giải pháp chống nóng tường, trần, mái và cách nhiệt sàn.

2. Hạn chế hút ẩm

XPS có cấu trúc ô kín nên khả năng hút nước thấp.

Theo thông số được công bố cho XPS 25mm của DHG, độ hút ẩm ở mức ≤1%.

3. Chịu nén

So với nhiều loại xốp mềm, XPS có kết cấu cứng và khả năng chịu nén cao hơn.

Thông số sản phẩm XPS 25mm của DHG được công bố ở mức 200–250 kPa.

4. Hỗ trợ giảm truyền âm khi kết hợp đúng hệ

XPS đôi khi được sử dụng trong các cấu tạo sàn hoặc vách với mục tiêu hỗ trợ giảm truyền âm.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:

XPS không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng và cũng không nên xem là giải pháp cách âm duy nhất cho phòng karaoke, studio hoặc phòng thu.

Muốn xử lý âm thanh hiệu quả cần thiết kế cả hệ kết cấu, khe hở, vật liệu hấp thụ âm và lớp ngăn truyền âm phù hợp.

ĐẶC TÍNH CỦA XỐP XPS

Điểm tạo nên đặc tính của XPS nằm ở cấu trúc ô kín.

Kết cấu này giúp tấm XPS có độ cứng nhất định, ít hút ẩm và hạn chế truyền nhiệt.

Về mặt sử dụng thực tế, XPS 25mm thường được lựa chọn khi cần cân bằng giữa:

Độ dày → khả năng cách nhiệt → khả năng chịu nén → không gian thi công → chi phí.

Nếu công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn, có thể tăng độ dày hoặc thiết kế nhiều lớp vật liệu thay vì chỉ phụ thuộc vào một tấm XPS.

Xem thêm: Xốp XPS 25mm - Nội thất DHG

THÔNG SỐ XỐP XPS DÀY 25MM

Thông sốXPS dày 25mm
Tên sản phẩmXốp XPS dày 25mm
Vật liệuExtruded Polystyrene
Độ dày25mm
Kích thước1200 × 600mm
Tỷ trọng32–38 kg/m³
Cường độ chịu nén                      200–250 kPa
Độ hút ẩm≤1%
Hệ số dẫn nhiệt0,03–0,04 W/mK

Các thông số trên được tham khảo theo thông tin sản phẩm XPS 25mm đang được Nội Thất DHG công bố.

ƯU ĐIỂM CỦA XPS 25MM

Mỏng nhưng có tính ứng dụng cao

Độ dày 25mm tương đương 2,5cm, phù hợp với nhiều vị trí cần bổ sung lớp cách nhiệt mà không muốn chiếm quá nhiều diện tích.

Nhẹ và dễ thi công

Tấm XPS có thể được cắt theo kích thước cần thiết để đưa vào từng khu vực của công trình.

Khả năng chống ẩm tốt

Đây là ưu điểm đáng chú ý khi sử dụng XPS ở những khu vực có độ ẩm hoặc cần hạn chế sự xâm nhập của hơi nước.

Chịu nén tốt

XPS có dạng tấm cứng và khả năng chịu nén đáng kể, phù hợp với các cấu tạo cần vật liệu giữ được hình dạng.

Có nhiều độ dày để lựa chọn

Ngoài XPS 25mm, Nội Thất DHG hiện cũng cung cấp XPS 50mm, giúp người dùng lựa chọn theo yêu cầu thực tế của công trình.

XPS 25MM CÓ NHƯỢC ĐIỂM GÌ?

XPS 25mm không phải vật liệu “làm được mọi thứ”.

Một số điểm cần lưu ý:

Thứ nhất, XPS thiên về cách nhiệt và chống ẩm, không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng.

Thứ hai, độ dày 25mm có thể chưa đủ cho những công trình có yêu cầu cách nhiệt rất cao.

Thứ ba, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào toàn bộ cấu tạo công trình, không chỉ riêng vật liệu.

Thứ tư, nếu dùng cho sàn hoặc vị trí chịu tải, cần tính toán cấu tạo và tải trọng phù hợp thay vì chỉ dựa vào thông số của tấm XPS.

Hình ảnh xốp xps 25mm
Hình ảnh xốp XPS dày 25mm

XPS 25MM ĐƯỢC DÙNG Ở ĐÂU?

Chống nóng tường nhà

Đặc biệt phù hợp với những bức tường thường xuyên chịu ánh nắng trực tiếp.

Cách nhiệt trần và mái

XPS có thể được bố trí trong hệ mái hoặc trần để tạo thêm lớp cản nhiệt.

Lót sàn

XPS được sử dụng trong một số hệ cấu tạo sàn với mục tiêu cách nhiệt và hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt.

Kho lạnh và khu vực cần kiểm soát nhiệt

XPS là một trong những vật liệu được sử dụng trong các giải pháp cách nhiệt nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt và hút ẩm thấp.

Tầng hầm và khu vực có độ ẩm

Tính chất ít hút ẩm khiến XPS phù hợp để cân nhắc trong những khu vực cần kiểm soát hơi ẩm.

Công trình dân dụng

Nhà ở, căn hộ, văn phòng, nhà xưởng và nhiều công trình xây dựng khác có thể sử dụng XPS tùy theo yêu cầu thiết kế.

CÁCH THI CÔNG XPS 25MM

Một hệ XPS hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào việc “dán tấm xốp lên tường”.

Bước 1: Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần tương đối phẳng, sạch bụi, khô và không có những vị trí bong tróc nghiêm trọng.

Bước 2: Đo và cắt tấm

Đo kích thước khu vực thi công trước khi cắt XPS.

Bước 3: Bố trí tấm XPS

Các tấm cần được đặt sát nhau, hạn chế khe hở lớn giữa các tấm.

Bước 4: Cố định

Tùy cấu tạo công trình có thể sử dụng phương pháp liên kết phù hợp với nền và lớp hoàn thiện.

Bước 5: Xử lý mối nối

Các khe nối cần được kiểm tra và xử lý phù hợp để hạn chế tạo thành điểm yếu trong hệ cách nhiệt.

Bước 6: Hoàn thiện

Sau khi cố định XPS, tiến hành lớp bảo vệ hoặc lớp hoàn thiện theo thiết kế.

Lưu ý: Với công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, cách bố trí XPS nên được xác định theo hệ kết cấu cụ thể thay vì áp dụng một phương pháp cho mọi công trình.

ĐÓNG GÓI VÀ VẬN CHUYỂN

XPS có trọng lượng tương đối nhẹ nên thuận tiện cho quá trình vận chuyển và đưa vật liệu vào khu vực thi công.

Khi nhận hàng nên kiểm tra:

  • Số lượng tấm.

  • Độ dày.

  • Kích thước.

  • Tình trạng bề mặt.

  • Các góc cạnh có bị gãy hoặc biến dạng hay không.

Đối với đơn hàng công trình, nên kiểm tra vật liệu ngay khi nhận để chủ động xử lý nếu phát sinh vấn đề.

XPS 25MM TRONG THỰC TẾ

Một trường hợp dễ hình dung là tường nhà hướng Tây.

Buổi chiều, bề mặt tường hấp thụ nhiệt từ ánh nắng và truyền nhiệt vào không gian bên trong. Nếu kết cấu tường không có lớp cách nhiệt phù hợp, nhiệt độ trong phòng có thể tăng đáng kể.

Khi đó, việc bổ sung XPS 25mm vào hệ tường có thể tạo thêm một lớp cản nhiệt.

Tương tự với sàn hoặc mái, XPS có thể được sử dụng như một thành phần trong hệ cấu tạo nhiều lớp, thay vì kỳ vọng một tấm XPS có thể giải quyết toàn bộ vấn đề nhiệt và âm thanh.

KINH NGHIỆM CHỌN XPS 25MM

Trước khi đặt hàng, hãy trả lời 5 câu hỏi:

1. Bạn cần XPS để làm gì?

Chống nóng, cách nhiệt sàn, mái, tường hay hỗ trợ xử lý truyền âm?

2. Khu vực thi công có bị giới hạn chiều dày không?

Nếu có, XPS 25mm là lựa chọn đáng cân nhắc.

3. Công trình có chịu tải không?

Nếu sử dụng cho sàn, cần quan tâm đến khả năng chịu nén và toàn bộ cấu tạo sàn.

4. Có yêu cầu chống ẩm không?

Nếu có, ưu điểm về khả năng hút ẩm thấp của XPS sẽ trở nên đáng giá hơn.

5. Có cần xử lý âm thanh không?

Nếu mục tiêu chính là cách âm hoặc tiêu âm, không nên chỉ mua XPS. Có thể cần kết hợp thêm cao su non, bông khoáng Rockwool, bông thủy tinh Glasswool hoặc vật liệu tiêu âm tùy nguồn âm và kết cấu công trình.

Xem thêm: Danh mục Xốp XPS DHG

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Xốp XPS 25mm có chống nóng không?

Có. XPS được sử dụng phổ biến trong các giải pháp cách nhiệt nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt. XPS 25mm phù hợp với những nhu cầu cách nhiệt ở mức vừa phải hoặc khi không gian thi công bị giới hạn.

XPS 25mm có chống nước không?

XPS có khả năng hút ẩm thấp nhờ cấu trúc ô kín. Tuy nhiên, không nên hiểu “chống ẩm tốt” đồng nghĩa với việc toàn bộ hệ công trình có thể bỏ qua giải pháp chống thấm.

XPS 25mm có cách âm tốt không?

XPS không phải vật liệu cách âm chuyên dụng. Nó có thể được sử dụng như một thành phần trong một số cấu tạo sàn/vách, nhưng để xử lý tiếng ồn hiệu quả cần thiết kế hệ cách âm phù hợp.

XPS 25mm kích thước bao nhiêu?

Theo thông tin sản phẩm DHG, XPS 25mm có kích thước 1200 × 600mm × 25mm.

XPS 25mm giá bao nhiêu?

Giá đang được DHG công bố là khoảng 52.000đ/tấm kích thước 600 × 1200mm. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.

Nên chọn XPS 25mm hay 50mm?

Nếu công trình bị giới hạn không gian hoặc chỉ cần bổ sung lớp cách nhiệt vừa phải, có thể cân nhắc 25mm. Nếu cần tăng mức cách nhiệt và có đủ không gian cho kết cấu dày hơn, XPS 50mm là lựa chọn đáng xem xét.

Xem thêm: Nội thất DHG

MUA XỐP XPS DÀY 25MM Ở ĐÂU?

Nếu bạn đang cần xốp XPS dày 25mm cho tường, trần, mái, sàn hoặc công trình cần cách nhiệt và chống ẩm, Nội Thất DHG hiện cung cấp XPS với nhiều độ dày để lựa chọn.

DHG định hướng cung cấp các nhóm vật liệu cách âm – tiêu âm – cách nhiệt, trong đó có XPS, Rockwool, Glasswool, cao su non, mút tiêu âm, gỗ tiêu âm và polyester fiber.

Tư vấn & báo giá:

0936 340 380
0983 244 732

Hỗ trợ giao hàng toàn quốc, trong đó DHG có chính sách giao hàng nhanh tại khu vực TP.HCM.

VẬT LIỆU CÓ THỂ KẾT HỢP

Tùy mục tiêu công trình, XPS 25mm có thể được xem xét cùng các nhóm vật liệu khác:

  • XPS 50mm: Khi cần tăng chiều dày lớp cách nhiệt.

  • Cao su non: Hỗ trợ xử lý truyền âm và rung trong một số hệ kết cấu.

  • Bông khoáng Rockwool: Phù hợp với các hệ cách âm, cách nhiệt cần vật liệu dạng sợi.

  • Bông thủy tinh Glasswool: Sử dụng trong nhiều hệ cách nhiệt và cách âm.

  • Mút tiêu âm: Phù hợp khi mục tiêu là kiểm soát phản xạ âm trong phòng.

  • Tấm Polyester Fiber: Có thể sử dụng cho các giải pháp tiêu âm và hoàn thiện không gian.

Việc kết hợp vật liệu nên dựa trên nguồn nhiệt, nguồn âm, kết cấu hiện hữu và mục tiêu xử lý, thay vì ghép vật liệu theo cảm tính.

Bạn đang sử dụng XPS 25mm cho tường, mái hay sàn?

Nếu đang phân vân giữa XPS 25mm và 50mm, hãy để lại thông tin về vị trí thi công, diện tích và mục đích sử dụng. Việc xác định đúng nhu cầu ngay từ đầu sẽ giúp tránh mua vật liệu quá mỏng hoặc quá dày so với công trình.

Bông thủy tinh Glasswool – Có nên sử dụng để cách âm, cách nhiệt?

Bông thuỷ tinh Glasswool

Bông thủy tinh Glasswool là một trong những vật liệu được sử dụng khá phổ biến trong các công trình cần cách âm và cách nhiệt. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thắc mắc: Glasswool có thực sự hiệu quả không và nên dùng ở đâu?

Theo thực tế thi công, bông thủy tinh có cấu trúc sợi giúp hấp thụ âm thanh, đồng thời hạn chế truyền nhiệt. Vì vậy, vật liệu này thường được dùng cho vách ngăn, trần, mái, phòng máy, nhà xưởng và hệ thống điều hòa.

Xem thêm: Bông thuỷ tinh Glasswool

Bông thủy tinh Glasswool có những loại nào?

Glasswool thường có nhiều mức tỷ trọng khác nhau, phổ biến như 12kg/m³, 24kg/m³ và 32kg/m³. Tùy vào yêu cầu cách âm, cách nhiệt và kết cấu công trình mà lựa chọn loại phù hợp.

Một ưu điểm đáng chú ý là Glasswool có trọng lượng tương đối nhẹ, dễ cắt và lắp đặt trong các hệ vách, trần.

Bông thuỷ tinh Glasswool - Thông tin sản phẩm

Có nên dùng Glasswool để cách âm?

Có, nhưng cần thi công đúng hệ thống.

Bông thủy tinh chủ yếu hỗ trợ hấp thụ và giảm âm, chứ không phải cứ đặt một lớp Glasswool là có thể cách âm hoàn toàn. Hiệu quả sẽ tốt hơn khi kết hợp với tấm thạch cao, cao su non, vật liệu tiêu âm hoặc các lớp kết cấu cách âm khác.

👉 Nếu công trình cần cách âm phòng họp, phòng karaoke, studio hay nhà xưởng, nên lựa chọn vật liệu dựa trên mức độ tiếng ồn và cấu tạo vách thực tế.

Kết luận

Nếu đang tìm một vật liệu nhẹ, dễ thi công, hỗ trợ cách âm và cách nhiệt, bông thủy tinh Glasswool là một lựa chọn đáng cân nhắc. Quan trọng nhất vẫn là chọn đúng tỷ trọng và kết hợp với hệ thống cách âm phù hợp.

Bạn đang sử dụng Glasswool cho vách, trần hay mái? Có thể chia sẻ thêm để cùng trao đổi loại vật liệu phù hợp nhé!

Liên Hệ Công Ty TNHH Nội Thất DHG

🏢
DHG • CORPORATE CONTACT

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT DHG

Vật liệu cách âm • tiêu âm • cách nhiệt • chống cháy chuyên nghiệp

📍
Văn phòng & showroom 709 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
🔧 KỸ THUẬT
0989.902.955
Mr. Dũng • Technical Consultant
💼 KINH DOANH
0936.340.380
Ms. Hương • Sales Consultant
💼 KINH DOANH
0983.244.732
Ms. Châu • Sales Consultant
Digital Presence Website chính thức

Bản đồ vị trí văn phòng Nội Thất DHG tại TP.HCM

📍 BẢN ĐỒ VĂN PHÒNG DHG

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT DHG – Quận 12, TP.HCM

Nhận xét từ khách hàng

Nhận Xét Từ Khách Hàng

Đánh giá thực tế từ khách hàng và đối tác đã tin tưởng sử dụng dịch vụ & vật liệu

Anh Nguyễn Văn Hùng

Nguyễn Văn Hùng

Chủ Quán Cafe Acoustic - TP.HCM

"Vật liệu cách âm chất lượng rất chuẩn. Từ ngày thi công bông khoáng Rockwool và mút tiêu âm, quán hát acoustics bên mình không bị hàng xóm phàn nàn nữa."

Chị Trần Thu Thảo

Trần Thu Thảo

Quản Lý Phòng Thu Âm - Quận 3

"Tấm tiêu âm vải nỉ bọc mút thẩm mỹ rất cao, khả năng triệt vang tuyệt vời. Kỹ thuật tư vấn nhiệt tình, giao hàng nhanh chóng tại TP.HCM."

Anh Lê Hoàng Nam

Lê Hoàng Nam

Nhà Thầu Thi Công - Bình Thạnh

"Giá cuộn cách nhiệt PE OPP và xốp XPS bên này rất cạnh tranh cho anh em nhà thầu. Hàng luôn sẵn kho, đẩy tiến độ công trình rất lẹ."

Chị Phạm Minh Anh

Phạm Minh Anh

Chủ Studio Livestream - Thủ Đức

"Mình dùng mút tiêu âm kim tự tháp dán vách phòng quay, lên sóng âm thanh rất êm và rõ ràng, không còn bị hiện tượng dội tiếng."

Anh Đặng Quốc Bảo

Đặng Quốc Bảo

Quản Lý Chuỗi Karaoke - Tân Bình

"Giải pháp kết hợp cao su non giảm chấn và bông thủy tinh chống cháy giải quyết triệt để bài toán âm thanh cho các phòng hát cao cấp."

KTS Vũ Phương Thảo

Vũ Phương Thảo

KTS Thiết Kế Nội Thất - Quận 1

"Tấm thạch cao tiêu âm đục lỗ Danoline vừa đạt chuẩn âm học văn phòng vừa tạo điểm nhấn kiến trúc ấn tượng. Rất hài lòng!"

Anh Võ Tấn Phát

Võ Tấn Phát

Chủ Nhà Xưởng May - Củ Chi

"Đã lợp túi khí cách nhiệt 2 mặt bạc cho xưởng 800m2, nhiệt độ trong xưởng giảm hẳn 5-6 độ so với trước. Công nhân làm việc thoải mái."

Chị Ngô Mỹ Linh

Ngô Mỹ Linh

Trưởng Phòng Hành Chính - Quận 7

"Vải tiêu âm bọc vách phòng họp công ty mình sau khi làm xong nghe rất ấm tiếng, không bị vọng khi họp online. Đội ngũ tư vấn chu đáo."

Anh Bùi Đức Trí

Bùi Đức Trí

Chủ Căn Hộ Chung Cư - Gò Vấp

"Mình tự mua cao su lưu hóa và xốp dán cách âm về tự làm phòng giải trí gia đình. Hàng chính hãng chất lượng, thi công khá dễ dàng."

Chị Đỗ Hoàng Yến

Đỗ Hoàng Yến

Chủ Trung Tâm Tiếng Anh - Quận 12

"Thi công vách thạch cao đục lỗ kết hợp bông thủy tinh cách âm giữa các phòng học hiệu quả tuyệt vời. Học sinh tập trung hơn nhiều."

Anh Phan Thanh Tùng

Phan Thanh Tùng

Giám Đốc Xưởng Gỗ - Hóc Môn

"Bên mình thường xuyên nhập gỗ tiêu âm xẻ rãnh và đục lỗ tại đây cho các công trình lớn. Chất lượng gỗ rất đều và gia công sắc nét."

Chị Lâm Khánh Vân

Lâm Khánh Vân

Quản Lý Khách Sạn - Phú Nhuận

"Xử lý cách âm cửa và sàn nhà bằng cao su non cùng mút lót giúp khách lưu trú đánh giá 5 sao về độ yên tĩnh. Cảm ơn tư vấn tận tình!"