TÚI KHÍ CÁCH NHIỆT – GIẢI PHÁP CHỐNG NÓNG CHO MÁI TÔN
 |
| Túi khí cách nhiệt DHG |
TÓM TẮT NHANH
Túi khí cách nhiệt là vật liệu chống nóng dạng cuộn, thường gồm màng nhôm và lớp PE chứa các túi khí.
Theo thông tin sản phẩm của Nội Thất DHG, lớp màng nhôm có khả năng phản xạ tới 97% nhiệt bức xạ, kết hợp với lớp túi khí giúp hạn chế truyền nhiệt.
Các loại phổ biến tại DHG gồm:
Túi khí thường được sử dụng dưới mái tôn, trần, vách, nhà xưởng, kho hàng, container và một số ứng dụng cách nhiệt khác.
TỔNG QUAN SẢN PHẨM
Điểm khác biệt của túi khí cách nhiệt nằm ở cách vật liệu xử lý nhiệt.
Thay vì chỉ dựa vào độ dày của vật liệu để cản nhiệt, túi khí có bề mặt kim loại phản xạ bức xạ nhiệt.
Khi ánh nắng chiếu xuống mái tôn, một phần nhiệt được truyền vào kết cấu mái. Lớp màng nhôm của túi khí giúp phản xạ phần lớn bức xạ nhiệt, trong khi lớp PE chứa các túi khí tạo ra lớp đệm hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt.
Theo DHG, sản phẩm có khả năng phản xạ nhiệt bức xạ từ 95–97%, tùy cấu hình.
Nhờ trọng lượng nhẹ và dạng cuộn, vật liệu phù hợp với những công trình cần triển khai nhanh trên diện tích lớn.
NGƯỜI DÙNG ĐANG TÌM GÌ?
Khi tìm kiếm "túi khí cách nhiệt", người dùng thường quan tâm đến những vấn đề như:
Mái tôn quá nóng phải xử lý thế nào?
Túi khí cách nhiệt có hiệu quả không?
Túi khí 1 mặt bạc và 2 mặt bạc khác nhau thế nào?
Túi khí cách nhiệt giá bao nhiêu?
Nên dùng túi khí hay xốp cách nhiệt?
Túi khí có dùng được cho nhà xưởng không?
Túi khí có thể lắp dưới mái tôn không?
Cách thi công túi khí như thế nào?
Đặc biệt, với những công trình có mái tôn lớn, việc lựa chọn vật liệu chống nóng cần cân nhắc cả khả năng phản xạ nhiệt, cấu tạo mái, khoảng không khí, phương án cố định và ngân sách.
CHỨC NĂNG CỦA TÚI KHÍ CÁCH NHIỆT
1. Phản xạ bức xạ nhiệt
Đây là chức năng nổi bật của lớp màng nhôm.
Bề mặt nhôm phản xạ phần lớn bức xạ nhiệt thay vì hấp thụ toàn bộ lượng nhiệt đó vào kết cấu.
2. Hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt
Lớp PE chứa các túi khí tạo thành cấu trúc có khả năng hạn chế quá trình truyền nhiệt qua vật liệu.
3. Giảm nóng cho mái
Khi được lắp đặt đúng dưới mái tôn, túi khí giúp hạn chế lượng nhiệt truyền xuống không gian bên dưới.
4. Hỗ trợ ổn định nhiệt độ
Khi lượng nhiệt truyền xuống giảm, không gian bên dưới mái có điều kiện dễ chịu hơn và hệ thống làm mát có thể hoạt động hiệu quả hơn.
5. Hỗ trợ giảm âm ở mức nhất định
Túi khí có thể hỗ trợ hạn chế một phần âm thanh, nhưng đây không phải chức năng chính.
Nếu công trình yêu cầu cách âm nghiêm túc, nên sử dụng thêm Rockwool, Glasswool, cao su non hoặc kết cấu cách âm phù hợp.
CẤU TẠO VÀ ĐẶC TÍNH
Cấu tạo cơ bản của túi khí cách nhiệt gồm:
Lớp màng nhôm → lớp PE chứa túi khí → lớp màng nhôm tùy từng loại.
Lớp nhôm đóng vai trò phản xạ bức xạ nhiệt.
Lớp PE chứa các túi khí tạo ra cấu trúc đệm, hỗ trợ hạn chế quá trình dẫn nhiệt.
Theo thông tin sản phẩm DHG, túi khí có các cấu hình từ một hoặc nhiều lớp màng nhôm/mạ nhôm kết hợp PE chứa túi khí.
Đây cũng là lý do không nên đánh giá túi khí chỉ bằng độ dày.
Một hệ thống hoạt động hiệu quả còn phụ thuộc vào:
Hướng đặt lớp phản xạ.
Khoảng không khí.
Độ kín của các mối nối.
Cách cố định vật liệu.
Kết cấu mái.
Diện tích phủ thực tế.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Theo thông tin đang được công bố trên trang sản phẩm DHG:
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|
| Hệ số cách nhiệt | 1,43 – 2,71 m².K/W |
| Hệ số truyền nhiệt | 0,030 – 0,019 W/m².K |
| Độ bền kéo đứt | 35 – 50 KN/m² |
| Độ chịu nhiệt | -51°C đến 83°C |
| Độ dãn dài | 90 – 130% |
| Độ phát xạ | 0,05 – 0,03 |
| Độ phản xạ | 95 – 97% |
| Độ hút ẩm | 0,3 – 0,01% |
| Áp lực vỡ khí | ≥175 KN/m² |
Các chỉ số có thể thay đổi theo từng dòng và cấu hình sản phẩm. Khi đặt hàng số lượng lớn nên xác nhận lại quy cách thực tế.
Xem thêm: Túi khí cách nhiệt
ƯU ĐIỂM
Phản xạ nhiệt tốt
Bề mặt nhôm có khả năng phản xạ bức xạ nhiệt cao, phù hợp với bài toán chống nóng mái.
Trọng lượng nhẹ
So với nhiều vật liệu cách nhiệt dạng tấm dày, túi khí có ưu điểm nhẹ, thuận tiện khi vận chuyển và thi công.
Dạng cuộn dễ triển khai
Có thể trải vật liệu theo chiều dài mái, thuận tiện khi xử lý những diện tích lớn.
Chống ẩm
Cấu tạo PE và lớp màng phủ giúp vật liệu phù hợp với những khu vực có yêu cầu hạn chế ẩm.
Thi công nhanh
Vật liệu có thể được cắt và cố định trực tiếp theo kích thước khu vực cần xử lý.
Không chiếm nhiều không gian
Đây là ưu điểm đáng cân nhắc với công trình không muốn tăng quá nhiều chiều dày kết cấu.
Phù hợp nhiều loại công trình
Từ nhà ở, nhà xưởng đến kho hàng, container hoặc các công trình có mái tôn đều có thể xem xét sử dụng.
HẠN CHẾ
Túi khí cách nhiệt có nhiều ưu điểm nhưng không phải giải pháp phù hợp cho mọi trường hợp.
Không thay thế vật liệu cách âm chuyên dụng
Nếu mục tiêu chính là ngăn tiếng ồn từ bên ngoài, túi khí không nên được sử dụng như vật liệu cách âm duy nhất.
Hiệu quả phụ thuộc vào cách thi công
Mối nối hở, lớp phản xạ bị che phủ hoặc bố trí không đúng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống.
Cần có khoảng không phù hợp
Khả năng phản xạ bức xạ nhiệt của lớp màng kim loại phát huy ý nghĩa khi được bố trí đúng trong kết cấu có khoảng không khí.
Không phải cứ nhiều lớp là tốt hơn
Việc lựa chọn P1, P2 hay cấu hình khác cần dựa trên vị trí lắp đặt và mục tiêu chống nóng thay vì chỉ chọn loại có nhiều lớp nhất.
ỨNG DỤNG
Mái tôn nhà dân
Túi khí có thể được lắp phía dưới mái tôn để hỗ trợ giảm lượng nhiệt truyền xuống không gian sinh hoạt.
Nhà xưởng
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến do nhà xưởng thường có diện tích mái lớn và chịu bức xạ nhiệt trực tiếp.
Kho hàng
Giúp hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ bên trong kho và hạn chế tình trạng không gian quá nóng.
Trần nhà
Có thể bố trí trong hệ trần để tạo thêm lớp cách nhiệt.
Vách và tường
Túi khí có thể được sử dụng trong một số cấu tạo vách cần bổ sung lớp cách nhiệt.
Container
Vật liệu nhẹ và dạng cuộn nên có thể được xem xét cho các giải pháp cách nhiệt container.
Xe tải và phương tiện vận chuyển
Có thể ứng dụng để hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt cho các khu vực cần kiểm soát nhiệt độ.
DHG hiện liệt kê các nhóm ứng dụng như mái nhà, tường, nhà xưởng, kho lạnh và phương tiện vận tải.
HỆ THỐNG VÀ CÁCH THI CÔNG
Một phương án cơ bản cho mái tôn có thể triển khai theo cấu tạo:
Mái tôn → khoảng không → túi khí cách nhiệt → khung đỡ/trần hoàn thiện
Tùy công trình, túi khí có thể được cố định vào xà gồ hoặc khung bằng phụ kiện phù hợp.
Bước 1: Khảo sát mái
Kiểm tra diện tích mái, hệ xà gồ, vị trí giao nhau và những điểm có nguy cơ dột.
Bước 2: Đo và cắt vật liệu
Tính toán chiều dài từng đoạn để hạn chế mối nối không cần thiết.
Bước 3: Trải túi khí
Trải vật liệu đều theo bề mặt mái, tránh tạo nếp gấp quá lớn.
Bước 4: Cố định
Có thể sử dụng đinh bắn, dây buộc, keo hoặc phụ kiện phù hợp với cấu tạo công trình.
Bước 5: Xử lý mối nối
Các vị trí tiếp giáp cần được xử lý kín bằng băng keo nhôm hoặc phụ kiện phù hợp.
Bước 6: Kiểm tra toàn bộ bề mặt
Đảm bảo lớp vật liệu không bị rách, thủng hoặc hở tại các vị trí nối.
DHG cũng khuyến nghị vệ sinh bề mặt trước khi thi công, căng đều vật liệu, cố định bằng phụ kiện phù hợp và xử lý kín các mối nối.
 |
| Hình ảnh túi khí cách nhiệt |
SO SÁNH VỚI MỘT SỐ VẬT LIỆU
| Vật liệu | Mục tiêu chính | Ưu điểm nổi bật | Phù hợp |
|---|
| Túi khí cách nhiệt | Phản xạ và hạn chế truyền nhiệt | Nhẹ, dạng cuộn, dễ thi công | Mái tôn, trần, nhà xưởng |
| Xốp PE-OPP mặt bạc | Cách nhiệt, hỗ trợ cách âm | Nhiều độ dày | Mái, tường, sàn |
| XPS | Cách nhiệt, chịu nén | Cứng, chống ẩm tốt | Sàn, mái, tường |
| Glasswool | Cách nhiệt + hấp thụ âm | Dạng cuộn/tấm | Trần, vách, mái |
| Rockwool | Hấp thụ âm + cách nhiệt | Phù hợp hệ thống cách âm | Trần, vách, phòng máy |
Nếu bài toán chính là chống nóng mái tôn với vật liệu nhẹ, túi khí là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu cần vừa cách nhiệt vừa xử lý âm thanh, có thể phối hợp túi khí với Glasswool hoặc Rockwool tùy cấu tạo.
QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
Túi khí cách nhiệt được cung cấp dưới dạng cuộn, thuận tiện cho việc vận chuyển và triển khai trên diện tích lớn.
Một số quy cách đang được DHG công bố:
Khi nhận hàng nên kiểm tra:
Đúng loại sản phẩm.
Đúng số cuộn.
Đúng khổ.
Bề mặt màng không bị rách.
Túi khí không bị thủng hoặc biến dạng bất thường.
Mối cuộn được đóng gói nguyên vẹn.
KINH NGHIỆM THỰC TẾ
Với nhà xưởng có mái tôn hấp thụ nhiệt mạnh, một phương án thường được cân nhắc là bố trí túi khí bên dưới mái, tạo lớp phản xạ và đệm cách nhiệt giữa mái và không gian sử dụng.
Nếu công trình đồng thời có vấn đề về tiếng ồn, có thể xây dựng hệ thống nhiều lớp:
Mái tôn → túi khí → Glasswool/Rockwool → trần hoàn thiện.
Trong trường hợp này, mỗi vật liệu đảm nhiệm một nhiệm vụ khác nhau:
Túi khí: hỗ trợ phản xạ bức xạ nhiệt.
Glasswool/Rockwool: hỗ trợ hấp thụ âm và cách nhiệt.
Trần: hoàn thiện bề mặt và bảo vệ hệ thống.
Đây thường là cách tiếp cận hợp lý hơn so với việc yêu cầu một vật liệu duy nhất xử lý cả nóng và ồn.
KINH NGHIỆM CHỌN MUA
Nhà dân, mái tôn nhỏ
Có thể cân nhắc túi khí 1 mặt nếu mục tiêu chủ yếu là giảm nóng và ngân sách cần tối ưu.
Nhà xưởng diện tích lớn
Nên tính toán tổng diện tích mái, số cuộn và phương án cố định trước khi mua.
Công trình cần phản xạ nhiệt tốt
Có thể cân nhắc cấu hình 2 mặt bạc hoặc màng nhôm tùy yêu cầu công trình.
Công trình vừa nóng vừa ồn
Không nên chỉ sử dụng túi khí. Có thể kết hợp thêm Glasswool hoặc Rockwool để xử lý âm thanh và tăng khả năng cách nhiệt.
Công trình cần tiết kiệm chi phí
Nên tính chi phí trên m² hoàn thiện, không chỉ so sánh giá một cuộn.
Mua số lượng lớn
Nên yêu cầu báo giá theo diện tích thực tế, bao gồm cả vận chuyển và phụ kiện thi công.
Xem thêm: Túi khí cách nhiệt DHG
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Túi khí cách nhiệt là gì?
Đây là vật liệu cách nhiệt dạng cuộn gồm lớp màng nhôm hoặc mạ nhôm kết hợp PE chứa các túi khí, được sử dụng phổ biến để chống nóng mái và một số kết cấu khác.
Túi khí cách nhiệt có chống nóng tốt không?
Lớp màng nhôm có khả năng phản xạ bức xạ nhiệt cao. DHG công bố mức phản xạ khoảng 95–97% tùy cấu hình sản phẩm.
Túi khí P1 và P2 khác nhau thế nào?
P1 được công bố là loại 1 mặt bạc, còn P2 là 2 mặt bạc. Vì vậy, P2 có thêm một lớp bề mặt phản xạ so với P1.
Túi khí có cách âm không?
Túi khí có thể hỗ trợ giảm truyền âm ở mức nhất định nhưng không nên xem là vật liệu cách âm chuyên dụng. Nếu cần xử lý tiếng ồn, nên kết hợp vật liệu như Rockwool, Glasswool hoặc cao su non tùy hệ thống.
Túi khí có dùng cho mái tôn được không?
Có. Mái tôn là một trong những ứng dụng phổ biến của vật liệu này.
Túi khí có chống nước không?
Cấu tạo màng nhôm và PE có khả năng hỗ trợ chống ẩm, nhưng túi khí không nên được xem là lớp chống dột thay thế cho hệ thống mái.
Túi khí nên đặt mặt bạc hướng nào?
Cần đặt theo cấu tạo và hướng dẫn của hệ thống cụ thể. Với giải pháp phản xạ nhiệt, lớp bề mặt phản xạ cần được bố trí đúng và nên có khoảng không khí phù hợp để phát huy vai trò phản xạ bức xạ.
Có nên kết hợp túi khí với bông thủy tinh không?
Có thể cân nhắc. Hai vật liệu có vai trò khác nhau và có thể bổ trợ trong một hệ thống vừa cần cách nhiệt vừa cần xử lý âm thanh.
TƯ VẤN TÚI KHÍ CÁCH NHIỆT
Nếu mái tôn nhà ở, nhà xưởng hoặc kho hàng đang hấp thụ quá nhiều nhiệt, túi khí cách nhiệt là một giải pháp đáng cân nhắc nhờ ưu điểm nhẹ, dạng cuộn và dễ triển khai trên diện tích lớn.
Nội Thất DHG cung cấp các dòng túi khí P1, P2, A1, A2 và hỗ trợ tư vấn lựa chọn theo diện tích cũng như cấu tạo công trình.
Hotline/Zalo:
0936 340 380 – 0983 244 732.
SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Nếu cần xây dựng hệ thống chống nóng, cách nhiệt hoặc xử lý âm thanh hoàn chỉnh, có thể tham khảo thêm:
Trong đó, túi khí phù hợp khi cần vật liệu nhẹ, phản xạ nhiệt và dễ thi công; còn Rockwool, Glasswool hoặc cao su non có thể được bổ sung khi công trình có thêm yêu cầu về âm thanh hoặc kết cấu.
Túi khí cách nhiệt khá phù hợp với mái tôn vì nhẹ, dễ trải và không làm kết cấu bị tăng tải quá nhiều. Tuy nhiên, khi thi công nên chú ý xử lý các mối nối và bố trí đúng khoảng không để hiệu quả phản xạ nhiệt được phát huy tốt hơn.
BÔNG THỦY TINH CÓ BẠC – GIẢI PHÁP CÁCH NHIỆT MÁI TÔN
 |
| Hình ảnh bông thủy tinh có bạc |
TÓM TẮT NHANH
Bông thủy tinh có bạc là vật liệu Glasswool được phủ thêm lớp giấy bạc trên bề mặt.
Phần bông thủy tinh có cấu trúc sợi giúp hạn chế truyền nhiệt và hỗ trợ hấp thụ âm thanh. Lớp bạc có tác dụng phản xạ bức xạ nhiệt khi được bố trí đúng hướng và có khoảng không phù hợp.
Một số quy cách đang được DHG cung cấp:
Tỷ trọng tham khảo: 12–32kg/m³
Độ dày: 25–50mm
Dạng: cuộn/tấm tùy sản phẩm
Có lớp giấy bạc phủ bề mặt
Ứng dụng nổi bật: mái tôn nhà xưởng, kho hàng, nhà dân dụng, vách và một số hệ bảo ôn
Điều quan trọng là bông thủy tinh có bạc thiên về cách nhiệt và hỗ trợ cách âm, không nên đồng nhất với một hệ chống ồn hoàn chỉnh.
BÔNG THỦY TINH CÓ BẠC LÀ GÌ?
Bông thủy tinh có bạc, hay Glasswool phủ bạc, được tạo thành từ lớp sợi thủy tinh kết hợp với lớp giấy bạc bên ngoài.
Nếu chỉ nhìn bằng mắt, nhiều người sẽ nghĩ lớp bạc chính là phần “cách nhiệt”. Thực tế, hiệu quả của hệ vật liệu đến từ sự kết hợp giữa cấu trúc sợi của Glasswool và khả năng phản xạ bức xạ nhiệt của lớp bạc.
Khi lắp đặt dưới mái tôn, lớp bạc được bố trí đúng hướng sẽ góp phần hạn chế nhiệt bức xạ truyền xuống khu vực bên dưới, trong khi lớp Glasswool làm chậm quá trình truyền nhiệt qua vật liệu.
Vì vậy, việc thi công đúng mặt bạc và tạo cấu tạo phù hợp có ý nghĩa rất lớn đối với hiệu quả thực tế.
VÌ SAO CHỌN BÔNG THỦY TINH PHỦ BẠC?
Người tìm bông thủy tinh có bạc thường quan tâm đến một trong những vấn đề sau:
“Nhà xưởng quá nóng, nên dùng vật liệu gì?”
“Mái tôn có nên lót bông thủy tinh phủ bạc không?”
“Bông thủy tinh có bạc khác gì loại không bạc?”
“Bông thủy tinh dày bao nhiêu là phù hợp?”
“Có thể dùng Glasswool để vừa chống nóng vừa cách âm không?”
Thực tế, lựa chọn không nên chỉ dựa vào tên sản phẩm.
Một mái tôn nhà xưởng cao và thông thoáng sẽ có yêu cầu khác với phòng kín. Kho hàng có hàng hóa nhạy nhiệt sẽ khác với nhà dân dụng. Công trình vừa cần chống nóng vừa cần giảm tiếng ồn cũng cần cấu tạo khác với công trình chỉ xử lý nhiệt.
Do đó, trước khi chọn Glasswool có bạc, cần xác định nguồn nhiệt, vị trí thi công, diện tích và mức độ yêu cầu.
Xem thêm: Bông thủy tinh có bạc DHG
CÔNG DỤNG CỦA BÔNG THỦY TINH CÓ BẠC
Hạn chế truyền nhiệt qua mái
Lớp Glasswool giúp làm chậm quá trình truyền nhiệt từ mái xuống không gian bên dưới.
Phản xạ bức xạ nhiệt
Lớp giấy bạc có khả năng phản xạ một phần bức xạ nhiệt khi được bố trí đúng trong hệ mái.
Hỗ trợ cách âm
Cấu trúc sợi của bông thủy tinh có khả năng hấp thụ một phần năng lượng âm thanh, từ đó hỗ trợ giảm tiếng vọng và tiếng ồn trong một số cấu tạo.
Tạo lớp đệm dưới mái
Glasswool phủ bạc có thể trở thành lớp trung gian giữa mái tôn và không gian sử dụng.
Hỗ trợ bảo vệ không gian bên dưới
Khi hệ mái được xử lý đúng, nhiệt độ truyền xuống khu vực bên dưới có thể được giảm đáng kể so với mái tôn không có lớp cách nhiệt.
CẤU TẠO VÀ ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Một lớp bông thủy tinh có bạc thường có hai thành phần chính.
1. Lõi Glasswool
Đây là phần bông có cấu trúc sợi thủy tinh đan xen. Các khoảng không trong cấu trúc sợi giúp giảm khả năng truyền nhiệt qua vật liệu.
Đồng thời, cấu trúc xốp dạng sợi cũng tạo điều kiện hấp thụ một phần năng lượng âm thanh.
2. Lớp giấy bạc
Lớp bạc nằm trên bề mặt giúp phản xạ bức xạ nhiệt và tạo thêm một lớp bảo vệ cho phần bông bên trong.
Tuy nhiên, hiệu quả phản xạ bức xạ nhiệt phụ thuộc đáng kể vào cách bố trí. Nếu lớp bạc bị che kín hoặc lắp đặt không đúng cấu tạo yêu cầu, tác dụng phản xạ nhiệt sẽ không còn giống như khi có khoảng không phù hợp.
Đây là chi tiết thường bị bỏ qua khi thi công.
THÔNG SỐ THAM KHẢO
| Thông số | Bông thủy tinh có bạc |
|---|
| Tên vật liệu | Bông thủy tinh Glasswool có bạc |
| Lớp phủ | Giấy bạc |
| Tỷ trọng tham khảo | 12–32kg/m³ |
| Độ dày tham khảo | 25–50mm |
| Dạng sản phẩm | Cuộn / tấm tùy quy cách |
| Khả năng chính | Cách nhiệt, hỗ trợ cách âm |
| Vị trí sử dụng | Mái tôn, vách, trần, hệ bảo ôn |
| Công trình | Nhà xưởng, kho, văn phòng, nhà dân dụng |
Các quy cách trên được tổng hợp từ danh mục Glasswool hiện có của DHG; khi đặt hàng dự án nên xác nhận lại tỷ trọng, kích thước và quy cách từng mã sản phẩm.
ƯU ĐIỂM
Giảm tác động của nhiệt mái tôn
Đây là lý do phổ biến nhất khiến Glasswool phủ bạc được lựa chọn cho nhà xưởng và kho hàng.
Có lớp bạc bảo vệ bề mặt
Lớp bạc giúp che phủ phần bông và tạo bề mặt thuận tiện hơn cho việc lắp đặt.
Kết hợp hai chức năng
Một hệ Glasswool phủ bạc có thể đồng thời hỗ trợ cách nhiệt và cải thiện khả năng kiểm soát âm thanh.
Trọng lượng tương đối nhẹ
So với nhiều vật liệu cách nhiệt dạng cứng, Glasswool thuận tiện hơn khi triển khai trên các hệ mái cần hạn chế tải trọng.
Dễ triển khai trên diện tích lớn
Dạng cuộn đặc biệt phù hợp với những mái có diện tích rộng, giúp quá trình trải vật liệu nhanh hơn.
Phù hợp nhiều loại công trình
Từ nhà xưởng, kho hàng đến văn phòng và một số công trình dân dụng đều có thể sử dụng nếu lựa chọn đúng cấu tạo.
 |
| Kho chứa bông thủy tinh |
NHƯỢC ĐIỂM
Bông thủy tinh có bạc không phải là giải pháp “chống nóng tuyệt đối”.
Một số yếu tố vẫn cần được tính đến:
Hiệu quả phụ thuộc vào độ dày và tỷ trọng vật liệu.
Cách bố trí lớp bạc ảnh hưởng đến khả năng phản xạ bức xạ nhiệt.
Mái và hệ khung cần được thi công chắc chắn.
Không nên để vật liệu tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt vượt quá giới hạn thiết kế.
Nếu mục tiêu chính là chống tiếng ồn mạnh, Glasswool nên được kết hợp với hệ vách/trần nhiều lớp.
Khi thi công cần hạn chế làm rách lớp bạc và cần có biện pháp bảo hộ phù hợp khi tiếp xúc với sợi.
Nói cách khác, chọn đúng vật liệu chỉ là một nửa của bài toán; cấu tạo và thi công quyết định phần còn lại.
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Mái tôn nhà xưởng
Đây là ứng dụng nổi bật của bông thủy tinh phủ bạc, đặc biệt tại những nhà xưởng có diện tích mái lớn.
Kho hàng
Có thể sử dụng để giảm lượng nhiệt truyền từ mái xuống khu vực lưu trữ.
Văn phòng trong nhà xưởng
Những khu vực làm việc nằm dưới mái tôn có thể sử dụng Glasswool phủ bạc để cải thiện điều kiện nhiệt bên trong.
Nhà dân dụng
Có thể áp dụng cho mái tôn nhà ở, phòng trọ hoặc công trình cần bổ sung lớp cách nhiệt.
Vách và trần
Tùy cấu tạo, Glasswool có thể được đưa vào khoang vách hoặc trần để hỗ trợ cách âm và cách nhiệt.
Hệ thống bảo ôn
Các loại Glasswool tỷ trọng cao hơn có thể được sử dụng trong một số hệ thống bảo ôn công nghiệp và HVAC.
Xem thêm: Bông thủy tinh có bạc
HỆ CẤU TẠO VÀ CÁCH THI CÔNG
Một cấu tạo mái cơ bản có thể được triển khai theo hướng:
Mái tôn → khoảng không/lớp kết cấu → bông thủy tinh có bạc → không gian sử dụng
Tùy loại mái và hệ khung, vị trí chính xác của vật liệu sẽ thay đổi.
Bước 1: Khảo sát mái
Xác định diện tích, khoảng cách xà gồ, chiều cao mái và vị trí cần xử lý.
Bước 2: Chọn độ dày và tỷ trọng
Mái có mức hấp thụ nhiệt cao hoặc yêu cầu cách nhiệt tốt hơn có thể cần lựa chọn vật liệu có thông số phù hợp thay vì chỉ chọn loại rẻ nhất.
Bước 3: Chuẩn bị hệ đỡ
Cần đảm bảo bông được giữ chắc, không bị võng quá mức hoặc xê dịch trong quá trình sử dụng.
Bước 4: Trải Glasswool
Các cuộn được trải liên tục theo diện tích mái, xử lý các mối nối cẩn thận.
Bước 5: Kiểm tra lớp bạc
Đảm bảo lớp phủ không bị rách nhiều hoặc hở tại các vị trí quan trọng.
Bước 6: Hoàn thiện
Kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi đưa công trình vào sử dụng.
Với nhà xưởng diện tích lớn, nên để đơn vị thi công có kinh nghiệm khảo sát trực tiếp để tính khối lượng và phương án cố định vật liệu.
SO SÁNH BÔNG THỦY TINH CÓ BẠC VÀ KHÔNG BẠC
| Tiêu chí | Có bạc | Không bạc |
|---|
| Lõi Glasswool | Có | Có |
| Lớp giấy bạc | Có | Không |
| Phản xạ bức xạ nhiệt | Có lợi thế | Không có lớp bạc |
| Chống nóng mái tôn | Phù hợp | Có thể sử dụng |
| Hỗ trợ cách âm | Có | Có |
| Bảo vệ bề mặt | Tốt hơn nhờ lớp phủ | Cần xử lý bảo vệ tùy hệ |
Nếu mục tiêu chính là xử lý nhiệt cho mái tôn, loại có bạc thường được ưu tiên.
Bông thủy tinh và Rockwool
Glasswool có ưu điểm về trọng lượng và thường được lựa chọn cho các hạng mục cách nhiệt mái, vách và bảo ôn.
Rockwool có cấu trúc sợi khoáng và khả năng chịu nhiệt, chống cháy tốt, thường phù hợp với những công trình đặt nặng yêu cầu chống cháy và cách âm.
Việc chọn loại nào nên dựa vào vị trí thi công và yêu cầu kỹ thuật.
Glasswool có bạc và XPS
XPS có cấu trúc cứng, chịu nén và chống hút nước tốt, phù hợp với những vị trí cần vật liệu cách nhiệt dạng tấm cứng.
Glasswool phủ bạc mềm hơn, thuận tiện khi xử lý các hệ mái và khoảng không cần vật liệu dạng cuộn.
QUY CÁCH ĐÓNG GÓI
Tùy từng dòng, bông thủy tinh có bạc có thể được cung cấp dưới dạng cuộn hoặc quy cách đóng gói riêng.
Khi nhận hàng, nên kiểm tra:
Độ dày
Tỷ trọng
Khổ rộng
Chiều dài cuộn
Tình trạng lớp giấy bạc
Số lượng thực tế
Tình trạng bao bì
Với công trình lớn, nên tính khối lượng theo diện tích mái thực tế cộng phần hao hụt thi công hợp lý.
 |
| So sánh glasswool và rockwool |
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Hãy hình dung một nhà xưởng có mái tôn rộng, bên dưới là khu vực sản xuất và công nhân làm việc liên tục.
Vào buổi trưa, nhiệt lượng từ mái truyền xuống khiến không gian bên dưới nóng lên nhanh. Nếu chỉ tăng công suất quạt hoặc điều hòa, chi phí vận hành có thể tăng theo.
Một hướng xử lý là bổ sung lớp Glasswool có bạc vào hệ mái.
Lúc này, lớp bạc hỗ trợ phản xạ bức xạ nhiệt, trong khi lớp Glasswool làm chậm quá trình truyền nhiệt qua kết cấu. Nếu hệ mái được thi công đúng, nhiệt truyền xuống không gian bên dưới có thể được hạn chế đáng kể.
Với công trình vừa nóng vừa có tiếng ồn từ máy móc, có thể tiếp tục kết hợp thêm các giải pháp cách âm khác thay vì yêu cầu Glasswool giải quyết tất cả vấn đề.
HƯỚNG DẪN CHỌN MUA
Đừng bắt đầu bằng câu hỏi “loại nào rẻ nhất?”.
Hãy bắt đầu bằng 5 thông tin:
Công trình là gì?
Nhà xưởng, kho hàng, văn phòng hay nhà dân?
Diện tích cần xử lý?
Diện tích quyết định số lượng vật liệu và cách triển khai.
Mái cao hay thấp?
Không gian mái ảnh hưởng đến cách bố trí và phương án thi công.
Chỉ chống nóng hay cần cả cách âm?
Nếu cần cả hai, nên thiết kế hệ vật liệu ngay từ đầu.
Nên dùng tỷ trọng và độ dày nào?
Không phải công trình nào cũng cần cùng một quy cách.
Đối với nhà xưởng lớn, việc khảo sát thực tế sẽ giúp tránh mua thiếu hoặc chọn vật liệu không phù hợp.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Bông thủy tinh có bạc dùng để làm gì?
Chủ yếu được sử dụng để cách nhiệt, đặc biệt tại mái tôn, đồng thời hỗ trợ cách âm trong một số cấu tạo.
Lớp bạc có tác dụng gì?
Lớp bạc có khả năng phản xạ bức xạ nhiệt khi được bố trí đúng trong hệ thống, đồng thời giúp bảo vệ phần bông bên trong.
Bông thủy tinh có bạc có chống nóng tốt không?
Có thể hỗ trợ chống nóng hiệu quả khi được lựa chọn đúng độ dày, tỷ trọng và thi công đúng cấu tạo.
Bông thủy tinh có bạc có cách âm không?
Có khả năng hỗ trợ hấp thụ âm thanh, nhưng nếu cần chống tiếng ồn truyền qua vách hoặc trần thì nên kết hợp thêm các vật liệu và cấu tạo cách âm khác.
Nên chọn Glasswool có bạc hay không bạc?
Nếu công trình ưu tiên xử lý nhiệt dưới mái tôn, loại có bạc thường có lợi thế nhờ lớp phản xạ nhiệt. Loại không bạc có thể phù hợp với các vị trí chèn vách hoặc những cấu tạo không yêu cầu lớp phản xạ bức xạ.
Có thể dùng bông thủy tinh có bạc cho nhà xưởng không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của Glasswool phủ bạc.
Có những độ dày nào?
Danh mục DHG hiện ghi nhận các dòng có độ dày tham khảo 25–50mm. Tùy từng mã sản phẩm có thể có quy cách khác nhau.
TƯ VẤN
Nếu công trình của bạn đang gặp tình trạng mái tôn hấp nhiệt, không gian bên dưới quá nóng hoặc cần bổ sung lớp cách nhiệt, bông thủy tinh có bạc là một phương án đáng cân nhắc.
Nội Thất DHG cung cấp Glasswool có bạc và không bạc với nhiều mức tỷ trọng, hỗ trợ lựa chọn vật liệu theo từng hạng mục.
Hotline tư vấn:
0936 340 380
0983 244 732
Có hỗ trợ giao hàng đến công trình trên toàn quốc.
SẢN PHẨM ĐỀ XUẤT
Tùy mục tiêu công trình, có thể kết hợp bông thủy tinh có bạc với:
Bông khoáng Rockwool
Cao su non cách âm
Xốp XPS
Thạch cao tiêu âm
Mút tiêu âm
Tấm Polyester Fiber
Gỗ tiêu âm
Đặc biệt, nếu công trình vừa cần chống nóng vừa giảm tiếng ồn, nên thiết kế hệ vật liệu theo từng vị trí thay vì sử dụng một sản phẩm duy nhất.
Bông thủy tinh có bạc phù hợp với những công trình cần xử lý nhiệt dưới mái tôn nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc khá nhiều vào cách bố trí lớp bạc và cấu tạo mái. Chọn đúng độ dày, tỷ trọng và thi công kín các vị trí tiếp giáp sẽ giúp vật liệu phát huy tốt hơn.
[SO SÁNH] XỐP XPS HAY BÔNG THỦY TINH – VẬT LIỆU NÀO TỐT CHO CÁCH NHIỆT?
 |
| Bảng so sánh Xốp XPS và Bông Thủy Tinh |
TÓM TẮT NHANH
XPS phù hợp khi công trình cần một vật liệu cách nhiệt dạng tấm cứng, có khả năng chịu nén, chống ẩm tốt và giữ hình dạng ổn định. DHG hiện phân loại XPS theo các độ dày như 20mm, 25mm, 50mm và 100mm; trong đó XPS 25mm được giới thiệu phổ biến cho mái tôn nhà ở và công trình dân dụng.
Bông thủy tinh T12 có bạc Glasswool có tỷ trọng 12kg/m³, dạng cuộn, dày 50mm, kích thước 1,2 × 30m × 50mm và có một mặt giấy bạc. Sản phẩm được DHG giới thiệu cho cách nhiệt mái tôn, chống nóng trần nhà và bảo ôn đường ống HVAC.
Nếu ưu tiên chống ẩm + chịu nén + kết cấu cứng, XPS có lợi thế.
Nếu ưu tiên chống nóng mái/trần + vật liệu nhẹ + dạng cuộn dễ phủ diện tích lớn, Glasswool T12 có bạc là lựa chọn đáng cân nhắc.
XPS LÀ GÌ?
XPS là viết tắt của Extruded Polystyrene, một loại vật liệu cách nhiệt dạng tấm được sản xuất từ Polystyrene và tạo thành cấu trúc tế bào kín.
Theo thông tin từ DHG, XPS nổi bật với khả năng:
Cách nhiệt.
Chống nóng.
Chống ẩm.
Chịu lực.
Trọng lượng nhẹ.
Dễ cắt và thi công.
Cấu trúc ô kín giúp XPS có khả năng hạn chế hút nước và giữ được độ cứng tốt hơn nhiều loại vật liệu xốp mềm.
XPS hiện được DHG cung cấp với nhiều độ dày, trong đó có 25mm và 50mm. Trang sản phẩm cũng định hướng XPS 25mm cho mái tôn nhà ở, quán cà phê và công trình dân dụng.
Xem thêm: Xốp XPS - Nội thất DHG
BÔNG THỦY TINH CÓ BẠC LÀ GÌ?
Bông thủy tinh Glasswool là vật liệu cách nhiệt dạng sợi được tạo thành từ các sợi thủy tinh mảnh.
Phiên bản T12 có bạc của DHG có:
Tỷ trọng: 12kg/m³.
Độ dày: 50mm.
Kích thước cuộn: 1,2m × 30m × 50mm.
Một mặt phủ giấy bạc.
Khả năng chống cháy: Grade A.
Khả năng kháng nấm mốc và vi khuẩn tốt.
Sản phẩm được sử dụng cho cách nhiệt mái tôn, chống nóng trần nhà và bảo ôn đường ống HVAC.
Điểm khác biệt lớn nhất so với XPS là Glasswool có cấu trúc sợi mềm và đàn hồi, trong khi XPS là tấm xốp cứng dạng ô kín.
Xem thêm: Bông thủy tinh - Nội thất DHG
SO SÁNH XPS VÀ BÔNG THỦY TINH T12 CÓ BẠC THEO TIÊU CHÍ
1. Cấu tạo
XPS có cấu trúc tế bào kín, tạo thành tấm cứng.
Glasswool T12 được tạo từ các sợi thủy tinh mảnh, tạo thành vật liệu dạng bông.
→ XPS: cứng, ổn định hình dạng.
→ Glasswool: mềm, đàn hồi, dễ ép và bố trí vào khoảng trống.
2. Khả năng cách nhiệt
Cả hai đều có khả năng cách nhiệt và được sử dụng trong xây dựng.
XPS phù hợp với những vị trí cần lớp cách nhiệt dạng tấm và khả năng hạn chế truyền nhiệt.
Glasswool có cấu trúc sợi chứa nhiều khoảng không khí nhỏ, hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt và đặc biệt phổ biến ở mái, trần, vách và hệ thống bảo ôn.
→ Không thể kết luận một vật liệu luôn tốt hơn, bởi hiệu quả còn phụ thuộc độ dày, tỷ trọng và cấu tạo toàn hệ.
3. Khả năng chống ẩm
Đây là một trong những điểm XPS có lợi thế.
Cấu trúc ô kín giúp XPS có khả năng chống ẩm và hạn chế hút nước tốt.
Glasswool T12 có bạc cũng được DHG công bố các thông số liên quan đến chống ẩm, nhưng bản chất vật liệu dạng sợi khiến việc bảo vệ vật liệu khỏi nước và hơi ẩm trong hệ thi công vẫn rất quan trọng.
→ Nếu công trình có yêu cầu cao về kiểm soát ẩm, XPS đáng được ưu tiên xem xét.
4. Khả năng chịu nén
XPS có cấu trúc cứng và được DHG định hướng cho những vị trí như sàn bê tông, sân thượng và khu vực có tải trọng.
Glasswool T12 thiên về cách nhiệt, bảo ôn và bố trí trong các khoang vách/trần hơn là làm lớp chịu tải.
→ XPS thắng về tính phù hợp với hệ cần chịu nén.
5. Cách âm – tiêu âm
Đây là tiêu chí cần hiểu đúng.
Glasswool có cấu trúc sợi, vì vậy thường được sử dụng trong các hệ cách âm, tiêu âm và vách ngăn. DHG cũng giới thiệu Glasswool cho vách ngăn, phòng kỹ thuật, nhà xưởng và các không gian cần giảm âm.
XPS có thể tham gia vào một số cấu tạo hỗ trợ cách âm, nhưng không nên xem XPS là vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
→ Nếu mục tiêu chính là xử lý âm thanh, Glasswool thường có lợi thế hơn XPS khi được bố trí đúng trong hệ vách/trần.
 |
| Hình ảnh bông thủy tinh glasswool có bạc |
BẢNG SO SÁNH XPS VS GLASSWOOL T12 CÓ BẠC
| Tiêu chí | Xốp XPS | Bông thủy tinh T12 có bạc |
|---|
| Dạng vật liệu | Tấm cứng | Cuộn bông sợi |
| Cấu trúc | Ô kín | Sợi thủy tinh |
| Cách nhiệt | Tốt | Tốt |
| Chống ẩm | Rất tốt | Tốt khi được bảo vệ đúng |
| Chịu nén | Tốt | Không phải thế mạnh chính |
| Cách âm | Hỗ trợ | Tốt trong hệ vách/trần |
| Tiêu âm | Không chuyên dụng | Có khả năng hấp thụ âm |
| Chống cháy | Cần xét theo sản phẩm/hệ | Grade A theo thông tin DHG |
| Thi công | Cắt và lắp tấm | Trải, cắt, lắp dạng cuộn |
| Mái tôn | Có | Rất phổ biến |
| Tường | Có | Có |
| Trần | Có | Có |
| Sàn | Phù hợp hơn | Không phải ứng dụng chính |
| HVAC/ống gió | Không phải thế mạnh | Phù hợp |
| Không gian ẩm | Có lợi thế | Cần bảo vệ phù hợp |
| Hình dạng | Cứng | Mềm, đàn hồi |
Thông tin đối chiếu từ các trang sản phẩm XPS và Glasswool của DHG.
PHÂN TÍCH CHI TIẾT
XPS mạnh ở đâu?
Điểm mạnh của XPS nằm ở khả năng tạo ra một lớp cách nhiệt cứng, liên tục và ổn định.
Ví dụ với sàn bê tông, sân thượng hoặc khu vực cần hạn chế truyền nhiệt nhưng đồng thời phải quan tâm đến khả năng chịu nén, XPS có tính phù hợp cao hơn Glasswool.
XPS cũng có ưu thế ở những vị trí cần hạn chế ẩm.
Glasswool có bạc mạnh ở đâu?
Glasswool T12 có bạc đặc biệt phù hợp với những khu vực cần trải vật liệu trên diện tích lớn, chẳng hạn mái tôn.
Khổ cuộn 1,2 × 30m giúp vật liệu có thể triển khai trên những diện tích rộng mà không cần ghép quá nhiều tấm nhỏ.
Lớp giấy bạc cũng tạo thành một lớp bề mặt hữu ích cho các ứng dụng chống nóng mái và trần theo cấu tạo phù hợp.
Ngoài cách nhiệt, Glasswool còn có lợi thế khi được bố trí bên trong vách, trần hoặc hệ tiêu âm – cách âm.
ƯU / NHƯỢC ĐIỂM
XPS
Ưu điểm
Cấu trúc cứng.
Khả năng chống ẩm tốt.
Chịu nén tốt.
Dễ cắt theo kích thước.
Phù hợp sàn, tường, mái và một số hệ cách nhiệt chuyên dụng.
Có nhiều độ dày để lựa chọn.
Nhược điểm
Không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
Với hệ cần lấp đầy khoang vách/trần, vật liệu dạng sợi có thể thuận tiện hơn.
Độ dày phải được lựa chọn theo yêu cầu cách nhiệt của công trình.
Glasswool có bạc
Ưu điểm
Trọng lượng nhẹ.
Dạng cuộn dễ triển khai.
Phù hợp mái tôn, trần và vách.
Có khả năng cách âm, cách nhiệt.
Có khả năng chịu nhiệt cao theo cấu hình sản phẩm.
Có lớp bạc giúp phù hợp với các ứng dụng chống nóng/bảo ôn.
Nhược điểm
Không phải vật liệu chịu tải chính.
Cần thi công và bảo vệ đúng cách để tránh ảnh hưởng bởi môi trường ẩm.
Khi thi công cần chú ý biện pháp bảo hộ và lớp bao che phù hợp.
.webp) |
| Hình ảnh Xốp XPS |
XPS PHÙ HỢP KHI NÀO?
Hãy ưu tiên cân nhắc XPS khi:
1. Cần cách nhiệt sàn
Đặc biệt với sàn bê tông hoặc khu vực cần vật liệu có khả năng chịu nén.
2. Cần chống nóng tường
XPS có thể được đưa vào hệ tường để tạo thêm lớp cản nhiệt.
3. Khu vực có nguy cơ ẩm
Cấu trúc ô kín là lợi thế đáng kể.
4. Cần vật liệu dạng tấm cứng
XPS dễ cắt và bố trí theo kích thước khu vực cần xử lý.
5. Cần cách nhiệt cho mái nhưng muốn một hệ cứng
Có thể cân nhắc XPS tùy cấu tạo mái.
DHG hiện định hướng XPS 25mm cho mái tôn nhà ở và XPS 50mm cho các công trình cần mức cách nhiệt cao hơn.
GLASSWOOL CÓ BẠC PHÙ HỢP KHI NÀO?
Glasswool T12 có bạc phù hợp khi:
1. Chống nóng mái tôn
Đây là một trong những ứng dụng được DHG giới thiệu trực tiếp cho sản phẩm T12 có bạc.
2. Chống nóng trần
Đặc biệt khi có khoảng không để bố trí lớp bông.
3. Cách âm vách
Glasswool có thể được đặt bên trong hệ vách nhằm tăng khả năng hấp thụ năng lượng âm thanh.
4. Bảo ôn hệ thống HVAC
Glasswool T12 có bạc được sử dụng cho các ứng dụng bảo ôn đường ống và hệ thống ống gió theo thông tin sản phẩm.
5. Công trình cần vật liệu dạng cuộn
Đây là lợi thế rõ ràng khi xử lý diện tích mái hoặc trần lớn.
Xem thêm: Xốp XPS DHG
XPS + GLASSWOOL CÓ THỂ KẾT HỢP KHÔNG?
Có.
Trong nhiều công trình, việc đặt câu hỏi “XPS hay Glasswool?” chưa chắc là cách tiếp cận tối ưu.
Câu hỏi tốt hơn là:
“Có thể bố trí hai vật liệu ở những vị trí khác nhau để tận dụng ưu điểm của từng loại không?”
Ví dụ:
Mái/tường → XPS → lớp kết cấu → Glasswool → lớp hoàn thiện
Tùy thiết kế, XPS có thể đảm nhiệm vai trò lớp cách nhiệt dạng cứng và kiểm soát ẩm, trong khi Glasswool được bố trí ở khoang trống để hỗ trợ cách nhiệt và hấp thụ âm.
Tuy nhiên, không nên tự ý xếp nhiều lớp vật liệu nếu chưa xác định cấu tạo mái/tường. Cần tính đến độ dày, tải trọng, hơi ẩm, thông gió, lớp hoàn thiện và yêu cầu chống cháy của toàn hệ.
CHI PHÍ
Giá hai loại vật liệu không nên so sánh đơn giản bằng cách lấy giá một tấm XPS rồi đặt cạnh giá một cuộn Glasswool.
Hai sản phẩm khác nhau về:
Kích thước.
Độ dày.
Tỷ trọng.
Diện tích phủ.
Cấu tạo hệ.
Chi phí nhân công.
Phụ kiện thi công.
Theo trang XPS của DHG, giá XPS thay đổi theo độ dày, tỷ trọng, cường độ chịu nén và số lượng đặt hàng; trang danh mục hiện hiển thị XPS 25mm ở mức 52.000đ/tấm và XPS 50mm ở mức 82.000đ/tấm.
Đối với Glasswool T12 có bạc, trang sản phẩm DHG hiện hiển thị giá tham khảo 580.000đ/cuộn, quy cách 1,2 × 30m × 50mm.
Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng, vì vậy nên lấy báo giá theo đúng diện tích công trình trước khi quyết định.
Xem thêm: Bông thủy tinh Glasswool
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Tình huống 1: Nhà phố mái tôn bị nóng
Mái tôn hấp thụ nhiệt mạnh vào buổi trưa và buổi chiều.
Nếu mục tiêu chủ yếu là giảm nhiệt cho mái, Glasswool T12 có bạc là phương án đáng cân nhắc vì dạng cuộn phù hợp phủ diện tích mái lớn.
XPS 25mm cũng có thể được xem xét nếu thiết kế mái phù hợp với vật liệu dạng tấm.
Tình huống 2: Tường hướng Tây
Tường hấp thụ nhiệt trực tiếp từ ánh nắng.
Trong trường hợp này, XPS có thể được bố trí thành một lớp cách nhiệt trong hệ tường.
Nếu cần thêm khả năng hấp thụ âm thanh bên trong vách, có thể thiết kế thêm Glasswool ở khoang vách.
Tình huống 3: Sàn bê tông cần cách nhiệt
Đây là tình huống XPS có lợi thế rõ hơn.
XPS có kết cấu cứng và khả năng chịu nén, phù hợp hơn với những hệ cần vật liệu cách nhiệt nằm dưới hoặc trong cấu tạo sàn theo thiết kế.
Tình huống 4: Phòng cần xử lý cả nhiệt và âm thanh
Nếu phòng có hệ vách/trần khung xương, Glasswool có thể được bố trí bên trong khoang để hỗ trợ hấp thụ âm thanh và cách nhiệt.
XPS có thể được sử dụng ở những vị trí khác của hệ nếu thiết kế yêu cầu.
→ Trong trường hợp này, kết hợp vật liệu có thể hợp lý hơn việc bắt buộc chọn một trong hai.
KẾT LUẬN
Xốp XPS và bông thủy tinh có bạc T12 Glasswool không phải hai vật liệu cạnh tranh trực tiếp trong mọi trường hợp.
XPS nổi bật ở:
Cấu trúc cứng → chống ẩm → chịu nén → cách nhiệt → sàn/tường/mái.
Glasswool T12 có bạc nổi bật ở:
Dạng cuộn → nhẹ → cách nhiệt → hỗ trợ cách âm → mái tôn/trần/vách/HVAC.
Nếu công trình cần một lớp cách nhiệt cứng, chống ẩm và chịu nén, hãy nghiêng về XPS.
Nếu công trình cần chống nóng mái tôn, trần hoặc bảo ôn và muốn vật liệu dạng cuộn dễ phủ diện tích lớn, hãy cân nhắc Glasswool T12 có bạc.
Còn nếu mục tiêu là vừa cách nhiệt vừa xử lý âm thanh, phương án phối hợp XPS + Glasswool có thể đáng cân nhắc khi cấu tạo công trình cho phép.
 |
| Giải pháp cách nhiệt hiệu quả |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
XPS hay Glasswool T12 có bạc cách nhiệt tốt hơn?
Không có câu trả lời tuyệt đối. Hiệu quả phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng, hệ số dẫn nhiệt và cấu tạo toàn bộ hệ. XPS mạnh về lớp cách nhiệt dạng cứng và chống ẩm; Glasswool mạnh ở dạng sợi dùng cho mái, trần, vách và bảo ôn.
XPS có dùng chống nóng mái tôn được không?
Có. DHG giới thiệu XPS 25mm là lựa chọn phổ biến cho mái tôn nhà ở, quán cà phê và công trình dân dụng.
Glasswool T12 có bạc có cách âm không?
Có khả năng hỗ trợ cách âm và hấp thụ âm thanh khi được bố trí đúng trong hệ vách/trần. Glasswool được DHG giới thiệu cho các ứng dụng cách âm vách ngăn và không gian kỹ thuật.
Glasswool T12 có bạc dày bao nhiêu?
Sản phẩm T12 có bạc được DHG công bố có độ dày 50mm, tỷ trọng 12kg/m³, kích thước cuộn 1,2 × 30m × 50mm.
XPS có chống ẩm tốt hơn Glasswool không?
XPS có lợi thế rõ về khả năng hạn chế hút nước nhờ cấu trúc ô kín. Với Glasswool, hệ vật liệu cần được bảo vệ và thi công phù hợp để hạn chế tác động của hơi ẩm.
Có thể dùng XPS và Glasswool cùng nhau không?
Có thể, nếu cấu tạo công trình phù hợp. Hai vật liệu có thể đảm nhiệm những vai trò khác nhau trong một hệ cách nhiệt/cách âm.
XPS 25mm hay Glasswool T12 50mm tốt hơn?
Không nên chỉ nhìn vào con số 25mm và 50mm. Hai vật liệu có cấu tạo và đặc tính khác nhau. XPS 25mm phù hợp khi cần tấm cứng, chống ẩm; Glasswool T12 50mm phù hợp với các hệ mái, trần, vách và bảo ôn.
TƯ VẤN
ĐANG PHÂN VÂN XPS HAY GLASSWOOL T12 CÓ BẠC?
Đừng chọn vật liệu chỉ vì thấy giá rẻ hơn hoặc độ dày lớn hơn.
Hãy xác định trước:
Công trình ở đâu → cần xử lý nhiệt hay âm → vị trí thi công → diện tích → cấu tạo hiện tại → yêu cầu chống ẩm/chống cháy → ngân sách.
Nội Thất DHG cung cấp các nhóm vật liệu XPS, Glasswool, Rockwool, cao su non, mút tiêu âm và các vật liệu cách âm – tiêu âm – cách nhiệt để lựa chọn theo từng nhu cầu công trình.
Tư vấn & báo giá:
0936 340 380
0983 244 732
SẢN PHẨM ĐỀ XUẤT
Nếu đang tìm giải pháp tổng thể, có thể tham khảo thêm:
Xốp XPS 25mm: phù hợp các nhu cầu cách nhiệt cần lớp tấm mỏng.
Xốp XPS 50mm: dành cho nhu cầu tăng chiều dày cách nhiệt.
Bông thủy tinh T12 có bạc: chống nóng mái, trần và bảo ôn.
Bông thủy tinh T24 có bạc: lựa chọn tỷ trọng cao hơn.
Bông khoáng Rockwool: phù hợp các hệ cách âm, cách nhiệt và yêu cầu chống cháy.
Cao su non cách âm: có thể phối hợp trong một số cấu tạo cách âm.
Mút tiêu âm: dùng cho mục tiêu kiểm soát phản xạ âm trong phòng.
Bạn đang chuẩn bị chống nóng cho mái tôn, tường hay trần?
Nếu đang phân vân giữa XPS và bông thủy tinh T12 có bạc, hãy cho biết diện tích + vị trí thi công + mục đích chính (chống nóng/cách âm/cách nhiệt). Từ đó có thể xác định loại vật liệu, độ dày và cấu tạo phù hợp hơn thay vì chọn theo cảm tính.
Xốp XPS 25mm hay 50mm? Chọn đúng độ dày để cách nhiệt hiệu quả
 |
| Hình ảnh xốp XPS |
TÓM TẮT NHANH
Xốp XPS là vật liệu dạng tấm cứng có cấu trúc ô kín, được sử dụng rộng rãi trong cách nhiệt, chống nóng, chống ẩm và một số cấu tạo hỗ trợ cách âm.
Theo thông tin từ Nội Thất DHG, dòng XPS có độ dày từ 25–50mm, tỷ trọng khoảng 35kg/m³ đối với dòng được báo giá, hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,028 W/mK, độ hút nước dưới 1% và nhiệt độ làm việc khoảng -50°C đến 75°C.
Hai lựa chọn chính:
XPS 25mm: phù hợp khi cần lớp cách nhiệt vừa phải, tiết kiệm chiều dày và ngân sách.
XPS 50mm: phù hợp khi muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt, đặc biệt ở mái, sàn, kho lạnh hoặc các cấu tạo cần mức cách nhiệt cao hơn.
XỐP XPS LÀ GÌ?
XPS là viết tắt của Extruded Polystyrene, thường được gọi là xốp Polystyrene đùn.
Vật liệu được tạo thành từ hạt Polystyrene thông qua quá trình ép đùn, hình thành tấm xốp có cấu trúc ô kín tương đối đồng đều. Chính cấu trúc này tạo nên những đặc tính đáng chú ý như khả năng cách nhiệt, chống ẩm và chịu nén.
Khác với các loại xốp mềm, XPS có dạng tấm cứng, thuận tiện khi sử dụng trong các hệ sàn, tường, mái hoặc những vị trí cần vật liệu có độ ổn định hình dạng.
Nội Thất DHG hiện phân phối nhiều sản phẩm trong danh mục XPS, trong đó có XPS 25mm và XPS 50mm.
NGƯỜI DÙNG ĐANG CẦN GIẢI QUYẾT ĐIỀU GÌ?
Không ít người tìm “xốp XPS” nhưng thực tế họ đang tìm câu trả lời cho những vấn đề cụ thể hơn:
- Mái bê tông quá nóng phải xử lý thế nào?
- Tường hướng Tây hấp nhiệt nhiều thì dùng vật liệu gì?
- Sàn chung cư cần thêm lớp cách nhiệt như thế nào?
- Kho lạnh nên dùng XPS dày bao nhiêu?
- 25mm và 50mm khác nhau thế nào?
- Dùng XPS 50mm có tốt hơn 25mm không?
Đây là lý do không nên chọn XPS chỉ dựa trên câu “tấm càng dày càng tốt”.
Độ dày cần được lựa chọn dựa trên vị trí sử dụng, mức độ cách nhiệt mong muốn, chiều cao kết cấu, ngân sách và yêu cầu thi công.
Xem thêm: Xốp XPS 25-50mm
XỐP XPS CÓ TÁC DỤNG GÌ?
1. Cách nhiệt
Đây là một trong những công dụng chính của XPS.
Cấu trúc ô kín giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt qua lớp vật liệu. Nội Thất DHG giới thiệu XPS cho các ứng dụng chống nóng mái, tường, trần và cách nhiệt sàn.
2. Chống ẩm
XPS có khả năng hút nước thấp. Thông tin kỹ thuật trên website DHG công bố mức hút nước dưới 1% đối với dòng XPS được giới thiệu.
Đây là một ưu điểm đáng chú ý khi vật liệu được sử dụng tại những khu vực có nguy cơ tiếp xúc với hơi ẩm.
3. Chịu nén
XPS có dạng tấm cứng và khả năng chịu nén tương đối cao.
Vì vậy, vật liệu có thể được đưa vào các cấu tạo sàn, nền hoặc khu vực cần lớp cách nhiệt có độ ổn định tốt.
4. Hỗ trợ xử lý âm thanh
XPS có thể được đưa vào một số cấu tạo sàn, tường hoặc trần để hỗ trợ giảm truyền âm.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
XPS không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
Nếu mục tiêu chính là xử lý tiếng vang trong phòng, nên sử dụng vật liệu tiêu âm chuyên dụng như polyester, mút tiêu âm, bông khoáng hoặc tấm bọc vải.
 |
| Hình ảnh thực tế xốp XPS |
CẤU TẠO & ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Điểm nổi bật của XPS nằm ở cấu trúc ô kín.
Có thể hình dung đơn giản:
Hạt Polystyrene
↓
Ép đùn
↓
Hình thành cấu trúc ô kín
↓
Tấm XPS cứng
Cấu trúc này giúp XPS có sự kết hợp giữa:
Theo thông tin kỹ thuật DHG, XPS có hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,028 W/mK, độ hút nước dưới 1% và tỷ trọng khoảng 35kg/m³ đối với dòng sản phẩm được báo giá.
THÔNG SỐ XPS 25MM & 50MM
| Thông số | XPS 25mm | XPS 50mm |
|---|
| Độ dày | 25mm | 50mm |
| Kích thước phổ biến | 600 × 1200mm | 600 × 1200mm |
| Dạng | Tấm | Tấm |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 35kg/m³ | Khoảng 35kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt | Khoảng 0,028 W/mK | Khoảng 0,028 W/mK |
| Độ hút nước | <1% | <1% |
| Khả năng chịu nén | Tốt | Tốt |
| Mục tiêu chính | Cách nhiệt, chống ẩm | Tăng lớp cách nhiệt, chống ẩm |
Các thông số trên được tổng hợp từ thông tin XPS do Nội Thất DHG công bố; thông số thực tế có thể thay đổi theo dòng sản phẩm và lô hàng.
Xem thêm: Xốp XPS - Nội thất DHG
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
XPS 25mm
Điểm mạnh của 25mm nằm ở sự cân bằng.
Tấm không quá dày nhưng vẫn tạo thêm một lớp cách nhiệt đáng kể trong kết cấu.
Phù hợp khi:
Trang sản phẩm DHG mô tả XPS 25mm là giải pháp cho chống nóng tường nhà hướng Tây và cách âm sàn chung cư.
XPS 50mm
50mm tạo ra lớp vật liệu dày gấp đôi 25mm.
Điều này đặc biệt đáng cân nhắc khi công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn hoặc có đủ không gian để bố trí lớp XPS dày.
Phù hợp với:
 |
| Xốp XPS dày 50mm |
HẠN CHẾ CẦN BIẾT
XPS có nhiều ưu điểm nhưng không phải vật liệu “vạn năng”.
Không nên xem XPS là vật liệu cách âm tuyệt đối
Nếu muốn ngăn tiếng ồn từ bên ngoài, cần thiết kế hệ vách/sàn/trần đồng bộ.
Không nên chọn độ dày chỉ theo cảm tính
25mm và 50mm phục vụ những điều kiện khác nhau.
Cần chú ý điều kiện nhiệt độ
Website DHG công bố khoảng nhiệt độ làm việc tham khảo từ -50°C đến 75°C đối với dòng XPS được giới thiệu.
Cần thi công đúng cấu tạo
XPS cần được cố định, ghép nối và bảo vệ phù hợp với vị trí sử dụng.
ỨNG DỤNG
Chống nóng mái bê tông
XPS được đặt trong hệ mái hoặc sàn mái nhằm tạo thêm lớp cách nhiệt.
Đây là ứng dụng phù hợp khi công trình thường xuyên chịu bức xạ mặt trời.
Cách nhiệt tường hướng Tây
Tường hướng Tây thường chịu bức xạ mạnh vào buổi chiều.
XPS 25mm có thể được cân nhắc khi cần bổ sung lớp cách nhiệt nhưng không muốn tăng quá nhiều chiều dày kết cấu.Cách nhiệt sàn
XPS có thể được sử dụng trong các cấu tạo sàn bê tông hoặc nền cần bổ sung lớp cách nhiệt.
Kho lạnh
XPS là vật liệu được sử dụng trong các cấu tạo cách nhiệt kho lạnh và khu vực cần kiểm soát nhiệt.
Container
Do dạng tấm cứng, nhẹ và dễ gia công, XPS có thể được sử dụng để bổ sung lớp cách nhiệt cho container.
Vách và trần
Có thể đưa XPS vào một số hệ vách/trần nhằm tăng khả năng cách nhiệt.
 |
| Hình ảnh xốp XPS dày 25mm |
CẤU TẠO & THI CÔNG
Một hệ mái cách nhiệt có thể được thiết kế theo hướng:
Lớp hoàn thiện mái
↓
XPS 25mm hoặc 50mm
↓
Lớp kết cấu
↓
Trần hoàn thiện
Tùy từng công trình, vị trí XPS có thể thay đổi.
Với XPS 25mm
Phù hợp khi cần một lớp cách nhiệt tương đối mỏng và dễ bố trí trong kết cấu.
Với XPS 50mm
Phù hợp khi có đủ không gian và muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt.
Khi thi công cần lưu ý
Đo diện tích trước khi đặt hàng
Cắt tấm vừa với khu vực thi công
Hạn chế khe hở giữa các tấm
Xử lý các vị trí tiếp giáp phù hợp
Không để tấm bị xê dịch trong quá trình thi công
Lựa chọn phương án cố định phù hợp với nền/tường/mái
Với công trình diện tích lớn, nên xác định cấu tạo trước khi thi công hàng loạt.
XPS 25MM HAY 50MM?
Đây là câu hỏi được quan tâm nhiều nhất.
XPS 25mm
Ưu tiên sự gọn nhẹ và tối ưu chi phí.
Phù hợp khi:
XPS 50mm
Ưu tiên tăng chiều dày lớp cách nhiệt.
Phù hợp khi:
Mái thường xuyên hấp nhiệt
Công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn
Kho lạnh
Nhà xưởng
Nền/sàn cần lớp cách nhiệt dày
Có đủ không gian bố trí vật liệu
Nói đơn giản:
25mm = gọn + tiết kiệm + dễ bố trí
50mm = dày hơn + tăng lớp cách nhiệt + phù hợp công trình yêu cầu cao hơn
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Nhà ở có tường hướng Tây
Một căn nhà có tường hướng Tây thường hấp thụ nhiệt mạnh vào buổi chiều.
Nếu chỉ sơn lại tường hoặc thay đổi màu sơn, hiệu quả cách nhiệt có thể không đáp ứng kỳ vọng.
Trong trường hợp này, có thể nghiên cứu bổ sung XPS vào hệ tường.
Nếu không gian thi công hạn chế:
XPS 25mm là phương án đáng cân nhắc.
Nếu có đủ không gian để tăng chiều dày:
XPS 50mm có thể được xem xét.
Mái bê tông sân thượng
Đây là khu vực chịu bức xạ trực tiếp trong thời gian dài.
XPS có thể được đưa vào cấu tạo cách nhiệt mái để hạn chế truyền nhiệt xuống không gian bên dưới.
Với công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn, XPS 50mm là quy cách đáng xem xét.
Kho lạnh
Kho lạnh yêu cầu kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt hơn nhà ở thông thường.
Vì vậy, không nên chọn XPS chỉ dựa trên giá.
Cần xem xét:
Nhiệt độ vận hành + chiều dày vách + cấu tạo sàn + yêu cầu giữ nhiệt + tải trọng.
Trong những trường hợp này, lựa chọn độ dày cần dựa trên thiết kế kỹ thuật của công trình.
KINH NGHIỆM CHỌN XPS
Trước khi mua, hãy trả lời 5 câu hỏi:
1. XPS dùng ở đâu?
Mái, tường, sàn, trần hay kho lạnh?
2. Công trình cần chống nóng ở mức nào?
Nếu chỉ cần bổ sung một lớp cách nhiệt và hạn chế chiều dày, 25mm có thể phù hợp.
Nếu cần tăng lớp cách nhiệt và không gian cho phép, cân nhắc 50mm.
3. Diện tích cần thi công bao nhiêu?
Từ đó tính số tấm và hao hụt.
4. Có yêu cầu chịu lực không?
Nếu XPS nằm trong cấu tạo sàn, cần kiểm tra khả năng chịu nén phù hợp.
5. Mục tiêu là cách nhiệt hay cách âm?
Đây là câu hỏi rất quan trọng.
Nếu mục tiêu chính là chống nóng/cách nhiệt, XPS là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu mục tiêu chính là giảm vang trong phòng, nên tìm đến vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Xốp XPS 25mm có tốt không?
Có thể phù hợp với những công trình cần lớp cách nhiệt tương đối mỏng, chống ẩm và tiết kiệm không gian. DHG giới thiệu XPS 25mm cho chống nóng tường hướng Tây và cách nhiệt/cách âm sàn.
XPS 50mm có tốt hơn 25mm không?
Không nên nói đơn giản 50mm “tốt hơn” trong mọi trường hợp. 50mm tạo lớp vật liệu dày hơn và phù hợp khi công trình cần tăng chiều dày cách nhiệt, nhưng 25mm lại có lợi thế về chiều dày và chi phí.
XPS 25mm giá bao nhiêu?
Theo bảng giá hiện tại trên DHG, XPS 25mm kích thước 600 × 1200mm có giá tham khảo 52.000đ/tấm.
XPS 50mm giá bao nhiêu?
XPS 50mm kích thước 600 × 1200mm đang được DHG niêm yết tham khảo 82.000đ/tấm.
Một tấm XPS 600 × 1200mm được bao nhiêu m²?
Một tấm có diện tích:
0,6 × 1,2 = 0,72m².
XPS có chống nước không?
XPS có cấu trúc ô kín và mức hút nước thấp. DHG công bố độ hút nước dưới 1% đối với dòng XPS được giới thiệu.
XPS có cách âm không?
XPS có thể được sử dụng trong một số cấu tạo hỗ trợ cách âm, đặc biệt ở sàn, tường và trần. Tuy nhiên, không nên xem XPS là vật liệu tiêu âm chuyên dụng hoặc giải pháp cách âm hoàn chỉnh.
Nên dùng XPS 25mm hay 50mm cho nhà ở?
Nếu cần tiết kiệm chiều dày và ngân sách, có thể cân nhắc 25mm. Nếu công trình có đủ không gian và muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt, 50mm đáng cân nhắc hơn.
CHỌN ĐÚNG ĐỘ DÀY, ĐỪNG CHỈ CHỌN TẤM RẺ
XPS 25mm hay XPS 50mm không có câu trả lời giống nhau cho mọi công trình.
Điều quan trọng là xác định:
Vị trí sử dụng → mục tiêu cách nhiệt → không gian thi công → yêu cầu chịu lực → ngân sách.
Nội Thất DHG hiện cung cấp XPS 25mm và 50mm, quy cách phổ biến 600 × 1200mm, hỗ trợ tư vấn theo nhu cầu công trình và giao hàng.
Hotline/Zalo:
0936 340 380
0983 244 732
SẢN PHẨM ĐỀ XUẤT
Xốp XPS cách nhiệt
Xốp XPS 25mm
Xốp XPS 50mm
Bông thủy tinh Glasswool
Bông khoáng Rockwool
Túi khí cách nhiệt
Cao su non cách âm
Tấm Polyester Fiber
Mút tiêu âm
Bạn đang phân vân XPS 25mm hay 50mm cho công trình của mình?
Hãy để lại diện tích + vị trí cần thi công + mục đích chống nóng/cách nhiệt/cách âm để có cơ sở lựa chọn độ dày phù hợp.
Bông Thủy Tinh Tỉ Trọng 24kg/m³ – Cách Nhiệt, Cách Âm
 |
| Bông Thuỷ Tinh T24 |
Bông thủy tinh 24kg/m³ (Glasswool T24) là vật liệu dạng sợi được sử dụng phổ biến trong cách nhiệt, bảo ôn và hỗ trợ tiêu âm cho mái tôn, trần, vách ngăn, nhà xưởng và công trình dân dụng.
Bông Thủy Tinh 24kg/m³ là gì?
Bông thủy tinh T24 có tỷ trọng 24kg/m³, cấu tạo từ các sợi thủy tinh đan xen tạo nhiều khoảng rỗng, giúp hạn chế truyền nhiệt và hấp thụ một phần âm thanh.
Dòng bông thủy tinh T24 có bạc được phủ thêm lớp giấy bạc bên ngoài, phù hợp với các vị trí cần tăng khả năng phản xạ nhiệt và bảo vệ vật liệu.
Xem thêm: Bông thuỷ tinh T24 có bạc
Thông số cơ bản
- Tên sản phẩm: Bông thủy tinh T24
- Tỷ trọng: 24kg/m³
- Dạng: Cuộn
- Độ dày tham khảo: 50mm
- Quy cách tham khảo: 1,2m × 30m
- Loại: Có bạc
- Ứng dụng: Cách nhiệt, bảo ôn, hỗ trợ cách âm
Ưu điểm nổi bật
- Cách nhiệt tốt: Hạn chế truyền nhiệt qua mái, trần và vách.
- Hỗ trợ tiêu âm: Cấu trúc sợi giúp hấp thụ âm thanh trong hệ vách, trần.
- Có loại phủ bạc: Tăng khả năng phản xạ bức xạ nhiệt.
- Dạng cuộn: Dễ vận chuyển, cắt và thi công.
- Chi phí hợp lý: Phù hợp nhiều công trình cần giải pháp cách nhiệt hiệu quả.
Ứng dụng của Bông Thủy Tinh T24
Bông thủy tinh 24kg/m³ thường được sử dụng cho:
- Mái tôn: Giảm nhiệt truyền xuống không gian bên dưới.
- Vách ngăn: Kết hợp với thạch cao hoặc vật liệu khác để tăng hiệu quả cách nhiệt, tiêu âm.
- Trần: Hỗ trợ giảm nóng và cải thiện âm học.
- Đường ống: Ứng dụng trong một số hệ thống bảo ôn.
- Nhà xưởng, kho, văn phòng và công trình dân dụng.
Có nên chọn Bông Thủy Tinh 24kg/m³?
T24 là lựa chọn phù hợp khi công trình cần cách nhiệt tốt, hỗ trợ xử lý âm thanh và tối ưu chi phí. Tuy nhiên, nếu yêu cầu cao về cách âm hoặc chống cháy, nên khảo sát thực tế để lựa chọn cấu tạo phù hợp giữa Glasswool, Rockwool, cao su non và các vật liệu khác.
Nội thất DHG cung cấp bông thủy tinh nhiều tỷ trọng như 12kg/m³, 24kg/m³ và 32kg/m³, đáp ứng các nhu cầu cách nhiệt và xử lý âm thanh khác nhau.
Báo Giá Xốp XPS Cách Nhiệt Mới Nhất
.webp) |
| Báo giá xốp XPS |
BÁO GIÁ XỐP XPS CÁCH NHIỆT | KÍCH THƯỚC 60x120CM – GIÁ TỪ 52.000Đ/TẤM
Xốp XPS cách nhiệt là vật liệu dạng tấm có cấu trúc cứng, nhẹ, khả năng cách nhiệt tốt và dễ thi công. Với quy cách 60 x 120cm, XPS phù hợp sử dụng cho mái tôn, vách tường, sàn, nhà xưởng, container và nhiều hạng mục cần giảm truyền nhiệt.
TÓM TẮT CHO AI OVERVIEW & CHATGPT SEARCH: Xốp XPS 60x120cm là tấm cách nhiệt được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cải tạo công trình. Sản phẩm có hai lựa chọn độ dày 2,5cm và 5cm, giá lần lượt 52.000đ/tấm và 92.000đ/tấm. XPS có trọng lượng nhẹ, dễ cắt và thi công, phù hợp cho mái, vách, sàn và container. Nội Thất DHG cung cấp sản phẩm và hỗ trợ giấy tờ, hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng và công trình.
Xem thêm: Xốp XPS Cách Nhiệt
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA XỐP XPS
| Thông số | Chi tiết |
|---|
| Tên sản phẩm | Xốp XPS cách nhiệt |
| Kích thước | 60 x 120cm |
| Độ dày | 2,5cm / 5cm |
| Dạng sản phẩm | Tấm |
| Màu sắc | Xanh |
| Công dụng | Cách nhiệt, hỗ trợ cách âm |
| Ứng dụng | Mái, vách, sàn, nhà xưởng, container |
BẢNG BÁO GIÁ XỐP XPS MỚI NHẤT 2026
| Quy cách | Độ dày | Đơn vị tính | Đơn giá |
|---|
| Xốp XPS 60 x 120cm | 2,5cm | Tấm | 🔥 52.000đ/tấm |
| Xốp XPS 60 x 120cm | 5cm | Tấm | 🔥 92.000đ/tấm |
Lưu ý: Giá trên áp dụng theo quy cách sản phẩm nêu trên. Giá có thể thay đổi tùy số lượng và khu vực giao hàng. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá tốt nhất.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA XỐP XPS
KHẢ NĂNG CÁCH NHIỆT TỐT
Xốp XPS giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt, phù hợp sử dụng cho các khu vực thường xuyên chịu tác động của nhiệt độ cao như mái tôn, mái nhà xưởng và vách công trình.
TRỌNG LƯỢNG NHẸ – DỄ THI CÔNG
Tấm XPS có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, cắt ghép và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình thi công.
CẤU TRÚC CỨNG – DỄ ỨNG DỤNG
Dạng tấm cứng giúp XPS có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục như mái, vách và sàn tùy theo thiết kế công trình.
NHIỀU ĐỘ DÀY LỰA CHỌN
Với hai lựa chọn 2,5cm và 5cm, khách hàng có thể lựa chọn độ dày phù hợp với nhu cầu cách nhiệt và ngân sách của từng công trình.
HỖ TRỢ GIẤY TỜ ĐẦY ĐỦ
Nội Thất DHG hỗ trợ cung cấp giấy tờ, hồ sơ sản phẩm theo yêu cầu đối với khách hàng và công trình cần hồ sơ vật liệu.
ỨNG DỤNG CỦA XỐP XPS
Xốp XPS được sử dụng cho nhiều hạng mục như:
Cách nhiệt mái tôn, mái nhà xưởng.
Cách nhiệt vách tường.
Cách nhiệt sàn.
Nhà xưởng, kho hàng.
Container.
Công trình dân dụng và công nghiệp.
Các hạng mục cần giảm truyền nhiệt.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
Xốp XPS có kích thước bao nhiêu?
Quy cách sản phẩm trong bảng báo giá là 60 x 120cm, với hai độ dày 2,5cm và 5cm.
Giá Xốp XPS 2,5cm bao nhiêu?
Xốp XPS kích thước 60 x 120cm, dày 2,5cm có giá 52.000đ/tấm.
Giá Xốp XPS 5cm bao nhiêu?
Xốp XPS kích thước 60 x 120cm, dày 5cm có giá 92.000đ/tấm.
Xốp XPS dùng để làm gì?
XPS thường được sử dụng để cách nhiệt mái, vách, sàn, nhà xưởng, kho và container, tùy theo yêu cầu thiết kế.
Xốp XPS có giấy tờ không?
Có hỗ trợ giấy tờ, hồ sơ sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng và công trình. Khi đặt hàng, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn hồ sơ phù hợp.
Mua Xốp XPS số lượng lớn có được giá tốt không?
Có. Khách hàng mua số lượng lớn, nhà thầu và công trình có thể liên hệ trực tiếp để nhận báo giá số lượng và chính sách phù hợp.