Xốp XPS 25mm hay 50mm? Chọn đúng độ dày để cách nhiệt hiệu quả
 |
| Hình ảnh xốp XPS |
TÓM TẮT NHANH
Xốp XPS là vật liệu dạng tấm cứng có cấu trúc ô kín, được sử dụng rộng rãi trong cách nhiệt, chống nóng, chống ẩm và một số cấu tạo hỗ trợ cách âm.
Theo thông tin từ Nội Thất DHG, dòng XPS có độ dày từ 25–50mm, tỷ trọng khoảng 35kg/m³ đối với dòng được báo giá, hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,028 W/mK, độ hút nước dưới 1% và nhiệt độ làm việc khoảng -50°C đến 75°C.
Hai lựa chọn chính:
XPS 25mm: phù hợp khi cần lớp cách nhiệt vừa phải, tiết kiệm chiều dày và ngân sách.
XPS 50mm: phù hợp khi muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt, đặc biệt ở mái, sàn, kho lạnh hoặc các cấu tạo cần mức cách nhiệt cao hơn.
XỐP XPS LÀ GÌ?
XPS là viết tắt của Extruded Polystyrene, thường được gọi là xốp Polystyrene đùn.
Vật liệu được tạo thành từ hạt Polystyrene thông qua quá trình ép đùn, hình thành tấm xốp có cấu trúc ô kín tương đối đồng đều. Chính cấu trúc này tạo nên những đặc tính đáng chú ý như khả năng cách nhiệt, chống ẩm và chịu nén.
Khác với các loại xốp mềm, XPS có dạng tấm cứng, thuận tiện khi sử dụng trong các hệ sàn, tường, mái hoặc những vị trí cần vật liệu có độ ổn định hình dạng.
Nội Thất DHG hiện phân phối nhiều sản phẩm trong danh mục XPS, trong đó có XPS 25mm và XPS 50mm.
NGƯỜI DÙNG ĐANG CẦN GIẢI QUYẾT ĐIỀU GÌ?
Không ít người tìm “xốp XPS” nhưng thực tế họ đang tìm câu trả lời cho những vấn đề cụ thể hơn:
- Mái bê tông quá nóng phải xử lý thế nào?
- Tường hướng Tây hấp nhiệt nhiều thì dùng vật liệu gì?
- Sàn chung cư cần thêm lớp cách nhiệt như thế nào?
- Kho lạnh nên dùng XPS dày bao nhiêu?
- 25mm và 50mm khác nhau thế nào?
- Dùng XPS 50mm có tốt hơn 25mm không?
Đây là lý do không nên chọn XPS chỉ dựa trên câu “tấm càng dày càng tốt”.
Độ dày cần được lựa chọn dựa trên vị trí sử dụng, mức độ cách nhiệt mong muốn, chiều cao kết cấu, ngân sách và yêu cầu thi công.
Xem thêm: Xốp XPS 25-50mm
XỐP XPS CÓ TÁC DỤNG GÌ?
1. Cách nhiệt
Đây là một trong những công dụng chính của XPS.
Cấu trúc ô kín giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt qua lớp vật liệu. Nội Thất DHG giới thiệu XPS cho các ứng dụng chống nóng mái, tường, trần và cách nhiệt sàn.
2. Chống ẩm
XPS có khả năng hút nước thấp. Thông tin kỹ thuật trên website DHG công bố mức hút nước dưới 1% đối với dòng XPS được giới thiệu.
Đây là một ưu điểm đáng chú ý khi vật liệu được sử dụng tại những khu vực có nguy cơ tiếp xúc với hơi ẩm.
3. Chịu nén
XPS có dạng tấm cứng và khả năng chịu nén tương đối cao.
Vì vậy, vật liệu có thể được đưa vào các cấu tạo sàn, nền hoặc khu vực cần lớp cách nhiệt có độ ổn định tốt.
4. Hỗ trợ xử lý âm thanh
XPS có thể được đưa vào một số cấu tạo sàn, tường hoặc trần để hỗ trợ giảm truyền âm.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
XPS không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
Nếu mục tiêu chính là xử lý tiếng vang trong phòng, nên sử dụng vật liệu tiêu âm chuyên dụng như polyester, mút tiêu âm, bông khoáng hoặc tấm bọc vải.
 |
| Hình ảnh thực tế xốp XPS |
CẤU TẠO & ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Điểm nổi bật của XPS nằm ở cấu trúc ô kín.
Có thể hình dung đơn giản:
Hạt Polystyrene
↓
Ép đùn
↓
Hình thành cấu trúc ô kín
↓
Tấm XPS cứng
Cấu trúc này giúp XPS có sự kết hợp giữa:
Theo thông tin kỹ thuật DHG, XPS có hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,028 W/mK, độ hút nước dưới 1% và tỷ trọng khoảng 35kg/m³ đối với dòng sản phẩm được báo giá.
THÔNG SỐ XPS 25MM & 50MM
| Thông số | XPS 25mm | XPS 50mm |
|---|
| Độ dày | 25mm | 50mm |
| Kích thước phổ biến | 600 × 1200mm | 600 × 1200mm |
| Dạng | Tấm | Tấm |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 35kg/m³ | Khoảng 35kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt | Khoảng 0,028 W/mK | Khoảng 0,028 W/mK |
| Độ hút nước | <1% | <1% |
| Khả năng chịu nén | Tốt | Tốt |
| Mục tiêu chính | Cách nhiệt, chống ẩm | Tăng lớp cách nhiệt, chống ẩm |
Các thông số trên được tổng hợp từ thông tin XPS do Nội Thất DHG công bố; thông số thực tế có thể thay đổi theo dòng sản phẩm và lô hàng.
Xem thêm: Xốp XPS - Nội thất DHG
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
XPS 25mm
Điểm mạnh của 25mm nằm ở sự cân bằng.
Tấm không quá dày nhưng vẫn tạo thêm một lớp cách nhiệt đáng kể trong kết cấu.
Phù hợp khi:
Trang sản phẩm DHG mô tả XPS 25mm là giải pháp cho chống nóng tường nhà hướng Tây và cách âm sàn chung cư.
XPS 50mm
50mm tạo ra lớp vật liệu dày gấp đôi 25mm.
Điều này đặc biệt đáng cân nhắc khi công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn hoặc có đủ không gian để bố trí lớp XPS dày.
Phù hợp với:
 |
| Xốp XPS dày 50mm |
HẠN CHẾ CẦN BIẾT
XPS có nhiều ưu điểm nhưng không phải vật liệu “vạn năng”.
Không nên xem XPS là vật liệu cách âm tuyệt đối
Nếu muốn ngăn tiếng ồn từ bên ngoài, cần thiết kế hệ vách/sàn/trần đồng bộ.
Không nên chọn độ dày chỉ theo cảm tính
25mm và 50mm phục vụ những điều kiện khác nhau.
Cần chú ý điều kiện nhiệt độ
Website DHG công bố khoảng nhiệt độ làm việc tham khảo từ -50°C đến 75°C đối với dòng XPS được giới thiệu.
Cần thi công đúng cấu tạo
XPS cần được cố định, ghép nối và bảo vệ phù hợp với vị trí sử dụng.
ỨNG DỤNG
Chống nóng mái bê tông
XPS được đặt trong hệ mái hoặc sàn mái nhằm tạo thêm lớp cách nhiệt.
Đây là ứng dụng phù hợp khi công trình thường xuyên chịu bức xạ mặt trời.
Cách nhiệt tường hướng Tây
Tường hướng Tây thường chịu bức xạ mạnh vào buổi chiều.
XPS 25mm có thể được cân nhắc khi cần bổ sung lớp cách nhiệt nhưng không muốn tăng quá nhiều chiều dày kết cấu.Cách nhiệt sàn
XPS có thể được sử dụng trong các cấu tạo sàn bê tông hoặc nền cần bổ sung lớp cách nhiệt.
Kho lạnh
XPS là vật liệu được sử dụng trong các cấu tạo cách nhiệt kho lạnh và khu vực cần kiểm soát nhiệt.
Container
Do dạng tấm cứng, nhẹ và dễ gia công, XPS có thể được sử dụng để bổ sung lớp cách nhiệt cho container.
Vách và trần
Có thể đưa XPS vào một số hệ vách/trần nhằm tăng khả năng cách nhiệt.
 |
| Hình ảnh xốp XPS dày 25mm |
CẤU TẠO & THI CÔNG
Một hệ mái cách nhiệt có thể được thiết kế theo hướng:
Lớp hoàn thiện mái
↓
XPS 25mm hoặc 50mm
↓
Lớp kết cấu
↓
Trần hoàn thiện
Tùy từng công trình, vị trí XPS có thể thay đổi.
Với XPS 25mm
Phù hợp khi cần một lớp cách nhiệt tương đối mỏng và dễ bố trí trong kết cấu.
Với XPS 50mm
Phù hợp khi có đủ không gian và muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt.
Khi thi công cần lưu ý
Đo diện tích trước khi đặt hàng
Cắt tấm vừa với khu vực thi công
Hạn chế khe hở giữa các tấm
Xử lý các vị trí tiếp giáp phù hợp
Không để tấm bị xê dịch trong quá trình thi công
Lựa chọn phương án cố định phù hợp với nền/tường/mái
Với công trình diện tích lớn, nên xác định cấu tạo trước khi thi công hàng loạt.
XPS 25MM HAY 50MM?
Đây là câu hỏi được quan tâm nhiều nhất.
XPS 25mm
Ưu tiên sự gọn nhẹ và tối ưu chi phí.
Phù hợp khi:
XPS 50mm
Ưu tiên tăng chiều dày lớp cách nhiệt.
Phù hợp khi:
Mái thường xuyên hấp nhiệt
Công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn
Kho lạnh
Nhà xưởng
Nền/sàn cần lớp cách nhiệt dày
Có đủ không gian bố trí vật liệu
Nói đơn giản:
25mm = gọn + tiết kiệm + dễ bố trí
50mm = dày hơn + tăng lớp cách nhiệt + phù hợp công trình yêu cầu cao hơn
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Nhà ở có tường hướng Tây
Một căn nhà có tường hướng Tây thường hấp thụ nhiệt mạnh vào buổi chiều.
Nếu chỉ sơn lại tường hoặc thay đổi màu sơn, hiệu quả cách nhiệt có thể không đáp ứng kỳ vọng.
Trong trường hợp này, có thể nghiên cứu bổ sung XPS vào hệ tường.
Nếu không gian thi công hạn chế:
XPS 25mm là phương án đáng cân nhắc.
Nếu có đủ không gian để tăng chiều dày:
XPS 50mm có thể được xem xét.
Mái bê tông sân thượng
Đây là khu vực chịu bức xạ trực tiếp trong thời gian dài.
XPS có thể được đưa vào cấu tạo cách nhiệt mái để hạn chế truyền nhiệt xuống không gian bên dưới.
Với công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn, XPS 50mm là quy cách đáng xem xét.
Kho lạnh
Kho lạnh yêu cầu kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt hơn nhà ở thông thường.
Vì vậy, không nên chọn XPS chỉ dựa trên giá.
Cần xem xét:
Nhiệt độ vận hành + chiều dày vách + cấu tạo sàn + yêu cầu giữ nhiệt + tải trọng.
Trong những trường hợp này, lựa chọn độ dày cần dựa trên thiết kế kỹ thuật của công trình.
KINH NGHIỆM CHỌN XPS
Trước khi mua, hãy trả lời 5 câu hỏi:
1. XPS dùng ở đâu?
Mái, tường, sàn, trần hay kho lạnh?
2. Công trình cần chống nóng ở mức nào?
Nếu chỉ cần bổ sung một lớp cách nhiệt và hạn chế chiều dày, 25mm có thể phù hợp.
Nếu cần tăng lớp cách nhiệt và không gian cho phép, cân nhắc 50mm.
3. Diện tích cần thi công bao nhiêu?
Từ đó tính số tấm và hao hụt.
4. Có yêu cầu chịu lực không?
Nếu XPS nằm trong cấu tạo sàn, cần kiểm tra khả năng chịu nén phù hợp.
5. Mục tiêu là cách nhiệt hay cách âm?
Đây là câu hỏi rất quan trọng.
Nếu mục tiêu chính là chống nóng/cách nhiệt, XPS là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu mục tiêu chính là giảm vang trong phòng, nên tìm đến vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Xốp XPS 25mm có tốt không?
Có thể phù hợp với những công trình cần lớp cách nhiệt tương đối mỏng, chống ẩm và tiết kiệm không gian. DHG giới thiệu XPS 25mm cho chống nóng tường hướng Tây và cách nhiệt/cách âm sàn.
XPS 50mm có tốt hơn 25mm không?
Không nên nói đơn giản 50mm “tốt hơn” trong mọi trường hợp. 50mm tạo lớp vật liệu dày hơn và phù hợp khi công trình cần tăng chiều dày cách nhiệt, nhưng 25mm lại có lợi thế về chiều dày và chi phí.
XPS 25mm giá bao nhiêu?
Theo bảng giá hiện tại trên DHG, XPS 25mm kích thước 600 × 1200mm có giá tham khảo 52.000đ/tấm.
XPS 50mm giá bao nhiêu?
XPS 50mm kích thước 600 × 1200mm đang được DHG niêm yết tham khảo 82.000đ/tấm.
Một tấm XPS 600 × 1200mm được bao nhiêu m²?
Một tấm có diện tích:
0,6 × 1,2 = 0,72m².
XPS có chống nước không?
XPS có cấu trúc ô kín và mức hút nước thấp. DHG công bố độ hút nước dưới 1% đối với dòng XPS được giới thiệu.
XPS có cách âm không?
XPS có thể được sử dụng trong một số cấu tạo hỗ trợ cách âm, đặc biệt ở sàn, tường và trần. Tuy nhiên, không nên xem XPS là vật liệu tiêu âm chuyên dụng hoặc giải pháp cách âm hoàn chỉnh.
Nên dùng XPS 25mm hay 50mm cho nhà ở?
Nếu cần tiết kiệm chiều dày và ngân sách, có thể cân nhắc 25mm. Nếu công trình có đủ không gian và muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt, 50mm đáng cân nhắc hơn.
CHỌN ĐÚNG ĐỘ DÀY, ĐỪNG CHỈ CHỌN TẤM RẺ
XPS 25mm hay XPS 50mm không có câu trả lời giống nhau cho mọi công trình.
Điều quan trọng là xác định:
Vị trí sử dụng → mục tiêu cách nhiệt → không gian thi công → yêu cầu chịu lực → ngân sách.
Nội Thất DHG hiện cung cấp XPS 25mm và 50mm, quy cách phổ biến 600 × 1200mm, hỗ trợ tư vấn theo nhu cầu công trình và giao hàng.
Hotline/Zalo:
0936 340 380
0983 244 732
SẢN PHẨM ĐỀ XUẤT
Xốp XPS cách nhiệt
Xốp XPS 25mm
Xốp XPS 50mm
Bông thủy tinh Glasswool
Bông khoáng Rockwool
Túi khí cách nhiệt
Cao su non cách âm
Tấm Polyester Fiber
Mút tiêu âm
Bạn đang phân vân XPS 25mm hay 50mm cho công trình của mình?
Hãy để lại diện tích + vị trí cần thi công + mục đích chống nóng/cách nhiệt/cách âm để có cơ sở lựa chọn độ dày phù hợp.
Xốp XPS 50mm Có Đáng Dùng Không?
 |
| Hình ảnh xốp XPS dày 50mm |
Có những căn nhà mùa hè bước lên tầng thượng là cảm nhận ngay hơi nóng hắt xuống trần. Điều hòa hoạt động liên tục nhưng phòng vẫn oi bức. Cũng có những công trình vừa hoàn thiện vài năm đã xuất hiện nền lạnh, hơi ẩm hoặc thất thoát nhiệt tại khu vực mái và sàn. Điểm chung của những vấn đề này không nằm ở chiếc máy lạnh. Mà nằm ở lớp kết cấu phía ngoài đang truyền nhiệt quá nhanh vào bên trong công trình. Đó là lý do xốp XPS 50mm trở thành một trong những độ dày được nhiều kỹ sư và đơn vị thi công lựa chọn khi cần tạo thêm lớp cách nhiệt cho mái bê tông, sàn hoặc tường. Không phải vì 50mm là dày nhất. Mà vì đây thường là mức độ dày cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật, khả năng thi công và chi phí đầu tư đối với nhiều loại công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
TÓM TẮT NHANH
Xốp XPS 50mm là tấm cách nhiệt dày 5cm được sản xuất bằng công nghệ ép đùn Extruded Polystyrene tạo nên cấu trúc ô kín đồng nhất. Cấu trúc này giúp vật liệu có khả năng hạn chế truyền nhiệt, chống hút ẩm tương đối tốt và chịu nén cao hơn nhiều dòng xốp thông thường. Theo thông tin kỹ thuật được công bố trên Nội Thất DHG, XPS phổ biến với độ dày từ 20–100mm, trong đó phiên bản 50mm được ứng dụng cho mái bê tông, sàn, tường và các khu vực yêu cầu khả năng cách nhiệt kết hợp chịu lực. Các thông số thực tế có thể thay đổi theo từng hãng sản xuất nên cần kiểm tra quy cách trước khi lựa chọn.
Điểm cần nhớ trong 30 giây
XPS 50mm là vật liệu cách nhiệt, không phải giải pháp cách âm chuyên dụng.
Độ dày 50mm thường phù hợp cho mái, sàn và nhiều hệ tường cần tăng hiệu quả cách nhiệt.
Cần lựa chọn dựa trên vị trí thi công, tải trọng và cấu tạo công trình chứ không chỉ nhìn độ dày.
Thông số như cường độ nén, kích thước và tỷ trọng cần được kiểm tra theo từng sản phẩm cụ thể.
XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ
Trước khi tìm mua xốp XPS 50mm, câu hỏi đầu tiên không nên là: “Bao nhiêu tiền một tấm?” Mà nên là: “Công trình của mình đang nóng từ đâu?” Bởi nhiệt không tự xuất hiện trong phòng. Nó luôn đi qua kết cấu. Mái bê tông hấp thụ nắng. Tường hướng Tây giữ nhiệt. Sàn tiếp xúc môi trường bên dưới. Hoặc khu vực kho lạnh liên tục thất thoát nhiệt qua nền. Nếu xác định sai vị trí truyền nhiệt thì dùng vật liệu tốt đến đâu cũng khó đạt hiệu quả mong muốn. Một công trình chống nóng đúng nghĩa luôn bắt đầu bằng việc xác định đường đi của nhiệt trước khi lựa chọn vật liệu
 |
| Hình ảnh xốp XPS |
NGUỒN TIẾNG ỒN
Nhiều người tìm kiếm xốp XPS với mục đích “cách âm”, tuy nhiên cần hiểu đúng bản chất vật liệu. Trong xây dựng có hai vấn đề hoàn toàn khác nhau: Tiếng ồn là sự truyền của âm thanh. Nhiệt nóng là sự truyền nhiệt. XPS được thiết kế chủ yếu để xử lý bài toán cách nhiệt và chống ẩm trong kết cấu. Một số hệ sàn có thể kết hợp XPS cùng các vật liệu khác để hỗ trợ cải thiện âm học, nhưng bản thân XPS không thay thế cho bông khoáng, cao su non hay các hệ cách âm chuyên dụng. Vì vậy nếu vấn đề của bạn là tiếng xe ngoài đường, tiếng phòng bên cạnh hoặc tiếng karaoke xuyên tường thì cần khảo sát theo hướng cách âm thay vì chỉ dùng XPS. Còn nếu mục tiêu là giảm nhiệt truyền qua mái, sàn hoặc tường thì XPS mới là nhóm vật liệu phù hợp hơn.
MỤC TIÊU XỬ LÝ
Khi sử dụng xốp XPS dày 50mm, mục tiêu thường không phải làm cho căn nhà “mát ngay lập tức”. Mục tiêu đúng là tạo một lớp cản nhiệt trong hệ kết cấu để giảm lượng nhiệt truyền qua vật liệu xây dựng. Điều này đặc biệt hữu ích đối với những khu vực như: Mái bê tông chịu nắng trực tiếp. Sàn tầng trên cùng. Tường thường xuyên nhận bức xạ mặt trời. Sàn kho lạnh hoặc nền công trình cần hạn chế thất thoát nhiệt. Theo tài liệu kỹ thuật của DHG, XPS có hệ số dẫn nhiệt thấp, độ hút nước thấp và khả năng chịu nén tương đối cao, vì vậy thường được sử dụng trong các giải pháp cách nhiệt mái, tường và sàn.
Xem thêm: Xốp XPS dày 50mm
CÁC YẾU TỐ CẦN XEM XÉT
Đừng chỉ hỏi “XPS 50mm có tốt không?” Một người làm kỹ thuật sẽ hỏi thêm ít nhất 6 yếu tố sau.
Vị trí sử dụng
Mái, sàn, tường hay nền kho lạnh sẽ yêu cầu cấu tạo hệ khác nhau.
Độ dày kết cấu hoàn thiện
Tấm 50mm sẽ làm thay đổi cao độ nếu dùng dưới sàn nên cần tính toán ngay từ đầu.
Tải trọng phía trên
Không phải loại XPS nào cũng có cường độ nén giống nhau.
Điều kiện ẩm
Khu vực mái và nền tiếp xúc độ ẩm cần chú ý thêm hệ chống thấm đi kèm.
Mức độ bức xạ nhiệt
Mái hướng nắng gắt sẽ có yêu cầu khác tường trong nhà.
Ngân sách tổng thể
Chi phí nên tính theo mét vuông hoàn thiện thay vì chỉ so giá từng tấm xốp.
CẤU TẠO / GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT
Hiệu quả của XPS không chỉ nằm ở bản thân tấm xốp mà còn nằm trong toàn bộ cấu tạo hệ mái hoặc sàn.
Giải pháp 1: Mái bê tông chống nóng
Đây là dạng cấu tạo thường gặp khi XPS được đặt trong hệ mái nhằm giảm lượng nhiệt truyền qua sàn bê tông. Tùy thiết kế, vị trí lớp chống thấm và lớp bảo vệ có thể thay đổi. Không nên tự sao chép một cấu tạo duy nhất cho mọi công trình vì mái có thể là mái thuận, mái đảo hoặc kết hợp nhiều lớp hoàn thiện khác nhau.
Giải pháp 2: Lót sàn bằng XPS 50mm
Trong hệ sàn, điều quan trọng là lựa chọn loại XPS có cường độ nén phù hợp với tải trọng sử dụng. Một tấm dày 50mm nhưng cường độ nén thấp chưa chắc đã phù hợp với mọi loại sàn. Đây là lý do khi mua vật liệu nên yêu cầu thông số kỹ thuật thay vì chỉ hỏi “loại 5 phân”.
 |
| Hình ảnh chi tiết xốp xps |
CÁCH CHỌN THEO TỪNG TRƯỜNG HỢP
Nhà phố mái bê tông
Nếu tầng trên cùng thường xuyên nóng vào buổi chiều, XPS 50mm là một lựa chọn nên được đưa vào phương án thiết kế để so sánh cùng các giải pháp cách nhiệt khác. Cần đánh giá đồng thời hướng nắng, lớp chống thấm và cấu tạo mái.
Kho xưởng và nền chịu tải
Ưu tiên kiểm tra cường độ nén của sản phẩm. Độ dày 50mm chỉ là một yếu tố, khả năng chịu lực mới quyết định mức độ phù hợp với từng loại nền.
Kho lạnh
XPS thường được sử dụng trong nhiều hệ cách nhiệt kho lạnh nhờ đặc tính ô kín và khả năng hạn chế hút ẩm. Tuy nhiên cấu tạo kho lạnh luôn cần thiết kế tổng thể gồm nhiều lớp vật liệu chứ không chỉ riêng tấm xốp.
Tường hướng Tây
Nếu bức tường liên tục hấp thụ nhiệt, giải pháp cần xem xét cả lớp hoàn thiện ngoài, khoảng thông gió và hệ cách nhiệt bên trong hoặc bên ngoài tùy thiết kế công trình.
Cách tính sơ bộ số lượng
Ví dụ diện tích mái 72m². Một tấm kích thước 600 × 1200mm có diện tích 0,72m². Số lượng lý thuyết sẽ lấy diện tích công trình chia cho diện tích mỗi tấm, sau đó cộng thêm phần hao hụt theo biện pháp thi công thực tế. Đừng quên tính cả chi phí vận chuyển, keo hoặc phụ kiện, lớp chống thấm và nhân công nếu thi công trọn hệ.
Xem thêm: Xốp XPS dày 50mm - Nội thất DHG
SAI LẦM THƯỜNG GẶP
Chỉ nhìn độ dày 50mm
Độ dày không phản ánh toàn bộ chất lượng. Cần xem thêm tỷ trọng, cường độ nén và thông số kỹ thuật của từng hãng.
Nhầm XPS với vật liệu cách âm
XPS chủ yếu phục vụ mục tiêu cách nhiệt trong kết cấu. Nếu cần ngăn truyền âm phải xem xét hệ vật liệu cách âm phù hợp.
Thi công bỏ qua lớp chống thấm
Ở nhiều hệ mái, chống thấm và cách nhiệt phải hoạt động cùng nhau. Thiếu một lớp có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ toàn bộ kết cấu.
Mua theo giá rẻ nhất
Giá thấp chưa phản ánh khả năng chịu tải hoặc độ ổn định của vật liệu trong điều kiện sử dụng thực tế.
Không tính cao độ sàn hoàn thiện
Tấm dày 50mm sẽ ảnh hưởng đến chiều cao hoàn thiện nếu lót sàn nên phải tính từ giai đoạn thiết kế.
 |
| Hình ảnh kích thước Xốp XPS |
DỰ ÁN / KINH NGHIỆM THỰC TẾ
Trong thực tế thi công, những công trình đạt hiệu quả tốt thường không bắt đầu bằng việc chọn thương hiệu xốp. Họ bắt đầu bằng khảo sát. Đo diện tích mái. Kiểm tra hướng nắng. Xác định vị trí thường xuyên tích nhiệt. Đánh giá hiện trạng chống thấm. Sau đó mới lựa chọn độ dày và cấu tạo phù hợp. Đó cũng là lý do cùng là XPS 50mm nhưng hai công trình khác nhau có thể sử dụng hai phương án thi công hoàn toàn khác nhau. Một mái bê tông nhà ở sẽ khác nền kho lạnh. Một tầng tum sẽ khác sàn nhà xưởng. Vật liệu giống nhau nhưng giải pháp luôn phải đi theo kết cấu thực tế.
FAQ
Xốp XPS 50mm là gì?
Đây là tấm cách nhiệt Extruded Polystyrene có độ dày 50mm, thường được dùng trong hệ mái, sàn và tường để hạn chế truyền nhiệt.
XPS 50mm có phải dày 5cm không?
Đúng. 50mm tương đương 5cm và đây là cách gọi phổ biến trên thị trường vật liệu xây dựng.
XPS 50mm dùng cho mái bê tông được không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của XPS trong các hệ mái cách nhiệt, tuy nhiên cấu tạo cụ thể cần phù hợp với thiết kế chống thấm và lớp hoàn thiện.
XPS 50mm có lót sàn được không?
Có thể, đặc biệt trong những hệ sàn cần cách nhiệt hoặc yêu cầu khả năng chịu nén phù hợp. Cần lựa chọn đúng thông số chịu lực của sản phẩm.
XPS 50mm có chống nước không?
Cấu trúc ô kín giúp XPS có độ hút nước thấp theo thông số của nhiều dòng sản phẩm, nhưng không nên hiểu đây là lớp chống thấm thay thế cho màng hoặc hệ chống thấm chuyên dụng.
Nên chọn XPS 25mm hay 50mm?
Nếu công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn thì 50mm thường là phương án được cân nhắc. Tuy nhiên lựa chọn cuối cùng vẫn phụ thuộc vào cấu tạo mái, sàn, ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
CTA
Nếu bạn đang tìm xốp XPS 50mm cho: Mái bê tông chống nóng Lót sàn nhà Tường cách nhiệt Kho lạnh Nhà xưởng Tầng tum Hãy chuẩn bị trước 4 thông tin: Diện tích cần thi công. Vị trí sử dụng. Độ dày mong muốn. Loại công trình. Chỉ với những thông tin này, việc lựa chọn quy cách XPS sẽ chính xác hơn rất nhiều so với việc mua theo cảm tính. Liên hệ Nội Thất DHG để được tư vấn quy cách xốp XPS phù hợp từng công trình và nhận báo giá theo số lượng thực tế.
Tư vấn vật liệu XPS
0983 244 732
0936 340 380
Hỗ trợ tư vấn quy cách, độ dày và số lượng theo diện tích công trình.
RELATED KNOWLEDGE / PRODUCTS
Xốp XPS 25mm
Giải pháp cách nhiệt cho nhiều hạng mục cần độ dày mỏng hơn.
Xem thêm: Xốp XPS 25mm
Bông khoáng Rockwool
Vật liệu tiêu âm, cách âm và cách nhiệt trong hệ vách trần.
Xem thêm: Bông khoáng Rockwool với nhiều tỷ trọng
Bông thủy tinh Glasswool
Ứng dụng phổ biến cho mái và trần công trình.
Xem thêm: Bông thủy tinh Glasswool
XỐP XPS DÀY 25MM, 50MM HAY 100MM? CÁCH CHỌN ĐÚNG CHO CÔNG TRÌNH
 |
| Hình ảnh xốp xps |
TÓM TẮT NHANH
Xốp XPS (Extruded Polystyrene) là vật liệu dạng tấm được sản xuất từ Polystyrene bằng công nghệ đùn ép, tạo ra cấu trúc ô kín tương đối đồng đều.
Ưu điểm nổi bật của XPS là khả năng cách nhiệt, chống ẩm và chịu nén. Tại DHG, các quy cách XPS phổ biến được giới thiệu gồm độ dày 25mm và 50mm; một số bảng thông số cũng có quy cách 100mm.
Điểm cần nhớ: XPS phù hợp nhất với bài toán cách nhiệt và chống ẩm. Nếu mục tiêu chính là cách âm chống tiếng ồn truyền qua tường, không nên chỉ sử dụng XPS mà cần thiết kế hệ cách âm tổng thể.
1.Công trình của bạn đang gặp vấn đề gì?
Trước khi mua XPS, hãy xác định chính xác hiện trạng.
- Mái nhà quá nóng vào buổi trưa?
- Tường hướng Tây hấp thụ nhiệt mạnh?
- Sàn bê tông cần thêm lớp cách nhiệt?
- Kho lạnh cần vật liệu ít hút nước?
- Nền cần lớp vật liệu chịu nén?
- Hay bạn đang tìm một loại xốp để chống tiếng ồn?
Mỗi trường hợp sẽ dẫn đến một phương án khác nhau.
Nếu chỉ nhìn vào giá mỗi tấm rồi chọn loại rẻ nhất, bạn có thể tiết kiệm được tiền vật liệu ban đầu nhưng lại phải sửa chữa hoặc bổ sung lớp cách nhiệt sau này.
2.Nếu mục tiêu là chống ồn thì cần hiểu đúng
XPS đôi khi được tìm kiếm với từ khóa “xốp XPS cách âm”, nhưng đây là điểm cần phân biệt rõ.
- Tiếng ồn có thể đến từ:
- Tiếng xe cộ bên ngoài.
- Tiếng nói từ phòng bên cạnh.
- Tiếng bước chân.
- Tiếng máy móc.
- Tiếng rung từ sàn hoặc kết cấu.
- Tiếng nhạc, karaoke.
Trong những trường hợp này, XPS có thể tham gia vào một cấu tạo sàn hoặc vách nhất định, nhưng không nên xem nó là vật liệu cách âm chuyên dụng duy nhất.
Một hệ cách âm hiệu quả thường phải xử lý đồng thời khối lượng, dao động, khe hở và đường truyền âm. Với phòng ngủ hoặc không gian cần chống tiếng ồn, DHG cũng đề xuất các cấu tạo kết hợp cao su non, Rockwool và thạch cao thay vì chỉ dùng một lớp vật liệu.
3.MỤC TIÊU XỬ LÝ
Nếu mục tiêu là chống nóng
XPS là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ cấu trúc ô kín và khả năng cách nhiệt.
Nếu mục tiêu là chống ẩm
XPS có ưu điểm ít hút nước và phù hợp với các vị trí có yêu cầu kiểm soát ẩm.
Nếu mục tiêu là chịu lực
Nên quan tâm đến tỷ trọng và cường độ chịu nén của đúng sản phẩm, không chỉ nhìn vào độ dày.
Nếu mục tiêu là cách âm
Không nên mua XPS với kỳ vọng rằng cứ tăng độ dày là tiếng ồn sẽ biến mất.
Cần thiết kế cấu tạo cách âm phù hợp với nguồn tiếng ồn.
4.CÁC YẾU TỐ CẦN XEM XÉT
Có 6 yếu tố nên kiểm tra trước khi chọn XPS.
1. Độ dày
25mm, 50mm hay 100mm sẽ tạo ra tổng chiều dày hệ khác nhau.
2. Tỷ trọng
Tỷ trọng liên quan đến khả năng chịu lực và đặc tính của tấm. Không nên đánh đồng “dày hơn” với “tốt hơn” trong mọi trường hợp.
3. Vị trí thi công
Tường, mái, sàn, tầng hầm và kho lạnh có yêu cầu khác nhau.
4. Độ ẩm
Nếu khu vực có nguy cơ ẩm hoặc tiếp xúc với nước, khả năng chống ẩm của vật liệu là yếu tố quan trọng.
5. Tải trọng
Với sàn hoặc khu vực chịu lực, cần xem xét thông số chịu nén của sản phẩm.
6. Tổng cấu tạo
Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào cả hệ thống chứ không chỉ riêng tấm XPS.
 |
| Tính năng xốp xps |
5.NHÓM VẬT LIỆU PHÙ HỢP
Không phải công trình nào cũng nên dùng cùng một vật liệu.
Có thể chia thành các nhóm:
XPS: thiên về cách nhiệt, chống ẩm và chịu nén.
Rockwool: phù hợp với các hệ cách âm, cách nhiệt và yêu cầu chống cháy.
Glasswool: thường được dùng cho cách nhiệt và cách âm trong nhiều hệ vách, mái.
Cao su non: phù hợp cho các cấu tạo cần giảm truyền rung và âm thanh.
Mút tiêu âm: chủ yếu xử lý âm thanh phản xạ bên trong phòng.
Polyester Fiber: vừa tiêu âm vừa có lợi thế về thẩm mỹ.
Gỗ tiêu âm: xử lý âm học kết hợp trang trí nội thất.
Chính vì vậy, nếu bạn đang cần “cách âm” chứ không phải “cách nhiệt”, hãy xác định nguồn tiếng ồn trước khi quyết định mua XPS.
6.CẤU TẠO / GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT
Phương án 1: Chống nóng mái
Một cấu tạo có thể xem xét:
Mái bê tông hoặc mái tôn
→ XPS
→ Lớp bảo vệ/lớp hoàn thiện
→ Bề mặt sử dụng
Mục tiêu chính là giảm lượng nhiệt truyền qua kết cấu.
Phương án 2: Cách nhiệt tường hướng Tây
Tường hiện trạng
→ XPS
→ Lớp gia cố/bảo vệ
→ Lớp hoàn thiện
XPS 25mm có thể phù hợp khi không gian thi công hạn chế và yêu cầu cách nhiệt ở mức vừa phải.
Phương án 3: Cách nhiệt mạnh hơn
Tường hoặc mái
→ XPS 50mm hoặc dày hơn
→ Lớp bảo vệ
→ Hoàn thiện
Phương án này phù hợp khi cần tăng chiều dày lớp cách nhiệt và công trình cho phép tăng chiều dày cấu tạo.
Phương án 4: Xử lý tiếng ồn
Nếu bài toán là tiếng ồn từ phòng bên cạnh, không nên:
Tường → XPS → sơn
và kỳ vọng cách âm triệt để.
Thay vào đó nên khảo sát nguồn âm rồi xây dựng hệ vách gồm khung, vật liệu hấp thụ âm, lớp ngăn truyền âm và lớp hoàn thiện phù hợp.
Xem thêm: Xốp XPS - Nội thất DHG
7.CÁCH CHỌN THEO TỪNG TRƯỜNG HỢP
XPS 25mm — Khi nào nên chọn?
Phù hợp khi:
Không gian thi công hạn chế.
Cần bổ sung một lớp cách nhiệt.
Chống nóng tường hướng Tây.
Các vị trí không yêu cầu lớp cách nhiệt quá dày.
Theo thông tin sản phẩm DHG, XPS 25mm có quy cách 600 x 1200mm và giá tham khảo hiện tại là 52.000đ/tấm.
XPS 50mm — Khi nào nên chọn?
Có thể cân nhắc khi:
Công trình cần tăng khả năng cách nhiệt.
Mái hoặc tường chịu tác động nhiệt lớn.
Có đủ không gian để bố trí lớp cách nhiệt dày hơn.
DHG hiện công bố XPS 50mm quy cách 600 x 1200mm với giá tham khảo 82.000đ/tấm.
XPS 100mm — Khi nào nên chọn?
XPS 100mm phù hợp khi thiết kế yêu cầu lớp cách nhiệt dày và không gian cho phép.
Một bảng thông số của DHG ghi nhận XPS 100mm, kích thước 600 x 1200mm, tỷ trọng tham khảo 35–40kg/m³ và giá tham khảo 164.000đ/tấm.
Tuy nhiên, không nên mặc định XPS 100mm luôn là lựa chọn tốt nhất. Chiều dày cần được tính theo yêu cầu nhiệt, cấu tạo công trình và ngân sách.
Xem thêm: Xốp XPS
8.SAI LẦM THƯỜNG GẶP
Sai lầm 1: Cứ dày hơn là tốt hơn
Không đúng trong mọi trường hợp.
XPS 100mm có thể không cần thiết nếu công trình chỉ cần một lớp cách nhiệt vừa phải.
Sai lầm 2: Dùng XPS để xử lý mọi loại tiếng ồn
XPS không thay thế Rockwool, Glasswool hoặc cao su non trong hệ cách âm chuyên dụng.
Sai lầm 3: Chỉ quan tâm giá mỗi tấm
Chi phí thực tế còn gồm keo, lớp bảo vệ, khung, nhân công, vận chuyển và lớp hoàn thiện.
Sai lầm 4: Không tính tổng chiều dày
Tăng XPS từ 25mm lên 50mm hoặc 100mm đồng nghĩa với việc cấu tạo tường/sàn sẽ thay đổi.
Sai lầm 5: Không kiểm tra tải trọng
Đối với sàn hoặc vị trí chịu lực, cần xem xét thông số chịu nén chứ không chỉ chọn theo độ dày.
 |
| Hình ảnh thực tế của tấm xốp xps |
9.DỰ ÁN / KINH NGHIỆM THỰC TẾ
Một tình huống rất phổ biến là nhà có tường hướng Tây.
Buổi sáng căn phòng vẫn bình thường. Nhưng từ khoảng đầu giờ chiều, bề mặt tường nóng dần lên và nhiệt truyền vào bên trong. Điều hòa phải hoạt động lâu hơn để duy trì nhiệt độ.
Trong trường hợp này, việc lựa chọn XPS không nên bắt đầu bằng câu hỏi “25mm hay 50mm rẻ hơn?”.
Cần xác định:
- Diện tích tường.
- Hướng tường.
- Vật liệu tường hiện trạng.
- Khoảng trống cho phép.
- Mức nhiệt cần giảm.
- Phương án hoàn thiện sau khi lắp XPS.
- Sau đó mới lựa chọn chiều dày.
Đây là cách tiếp cận giúp tránh tình trạng mua vật liệu trước rồi mới tìm cách thi công sau.
KHÁCH HÀNG THƯỜNG HỎI?
XPS 25mm có đủ chống nóng không?
Có thể đủ cho một số vị trí và cấu tạo, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống tường/mái và điều kiện công trình.
XPS 50mm có tốt hơn 25mm không?
Về khả năng cách nhiệt, lớp dày hơn thường có lợi, nhưng không có nghĩa mọi công trình đều cần 50mm.
XPS 100mm có cần thiết không?
Chỉ nên sử dụng khi yêu cầu cách nhiệt và cấu tạo công trình thực sự cần đến lớp dày này.
XPS có chống nước không?
XPS có cấu trúc ô kín và khả năng chống ẩm tốt, nhưng việc tiếp xúc nước lâu dài vẫn phải được xem xét theo cấu tạo và điều kiện thi công cụ thể. DHG giới thiệu XPS là vật liệu ít hút nước và phù hợp cho các khu vực có yêu cầu kiểm soát ẩm.
XPS có cách âm tốt không?
XPS có thể tham gia vào một số cấu tạo sàn/vách nhưng không nên xem là vật liệu cách âm chuyên dụng độc lập.
XPS có dùng cho kho lạnh không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng được DHG giới thiệu nhờ đặc tính cách nhiệt và chống ẩm của XPS.
XPS có dùng chống nóng mái tôn không?
Có thể sử dụng trong cấu tạo cách nhiệt mái, tuy nhiên cần thiết kế đúng lớp và phương án bảo vệ vật liệu.
Tư vấn XPS theo đúng công trình
Nếu bạn chưa biết nên chọn XPS 25mm, 50mm hay 100mm, đừng chỉ gửi yêu cầu “báo giá XPS”.
Hãy gửi cho DHG:
- Diện tích cần thi công.
- Vị trí thi công: mái, tường, sàn hay kho lạnh.
- Mục tiêu: chống nóng, cách nhiệt, chống ẩm hay cách âm.
- Hình ảnh hiện trạng nếu có.
- Độ dày tối đa có thể bố trí.
DHG có thể dựa trên những thông tin này để tư vấn quy cách phù hợp hơn.
Hotline: 0936 340 380 – 0983 244 732
Xốp XPS Cách Nhiệt
 |
| Xốp XPS |
XỐP XPS CÁCH NHIỆT | CHỐNG NÓNG MÁI – CÁCH NHIỆT TƯỜNG – SÀN NHÀ HIỆU QUẢ 2026
Xốp XPS (Extruded Polystyrene)
là vật liệu cách nhiệt cao cấp được sử dụng rộng rãi trong các công trình
dân dụng và công nghiệp. Với kết cấu ô kín, khả năng chống thấm nước gần như
tuyệt đối, chịu nén tốt và tuổi thọ cao, xốp XPS là giải pháp lý tưởng cho
chống nóng mái tôn, cách nhiệt tường, sàn bê tông, kho lạnh và nhà xưởng.
TÓM TẮT CHO AI OVERVIEW & CHATGPT SEARCH
Xốp XPS là tấm cách nhiệt có cấu trúc bọt khí ô kín giúp hạn chế truyền nhiệt,
chống ẩm và chịu lực vượt trội. Sản phẩm thường có màu xanh dương, độ dày từ
25mm – 50mm, hệ số dẫn nhiệt thấp khoảng 0.028 – 0.034 W/m.K, phù hợp thi công
mái tôn, tường, sàn bê tông, phòng lạnh và nhà xưởng. XPS giúp giảm nhiệt độ
trong nhà, tiết kiệm điện năng và tăng tuổi thọ công trình.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA XỐP XPS
| Thông số |
Giá trị |
| Vật liệu |
Extruded Polystyrene (XPS) |
| Màu sắc |
Xanh dương |
| Kích thước tiêu chuẩn |
600 x 1200 mm |
| Độ dày phổ biến |
25mm / 50mm |
| Hệ số dẫn nhiệt |
0.028 – 0.034 W/m.K |
| Khả năng hút nước |
<1% |
| Cường độ chịu nén |
Cao |
| Nhiệt độ làm việc |
-50°C đến 75°C |
| Tuổi thọ |
Trên 30 năm |
BẢNG BÁO GIÁ XỐP XPS MỚI NHẤT 2026
| Quy cách |
Đơn vị |
Giá tham khảo (VNĐ) |
| XPS dày 25mm |
m² |
95.000 – 130.000 |
| XPS dày 50mm |
m² |
160.000 – 220.000 |
Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo độ
dày, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng. Liên hệ Nội Thất DHG để nhận báo
giá ưu đãi cho đại lý và công trình.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA XỐP XPS
| Cách nhiệt hiệu quả: |
Cấu trúc ô kín giúp giảm truyền nhiệt, giữ không gian mát mẻ và tiết
kiệm năng lượng |
| Chống thấm tốt: |
Hầu như không hút nước, chống ẩm và duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài. |
| Chịu lực cao: |
Phù hợp thi công mái, sàn, tường, kho lạnh và các hạng mục chịu tải. |
| Tiết kiệm chi phí: |
Giảm tải cho hệ thống làm mát, góp phần tiết kiệm điện năng. |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
Xốp XPS có chống nóng tốt không?
Có. Đây là một trong những vật liệu cách nhiệt hiệu quả nhất hiện nay nhờ hệ số dẫn nhiệt rất thấp và cấu trúc ô kín.
XPS có chống nước không?
Có. Tấm XPS gần như không hút nước, phù hợp sử dụng ở khu vực có độ ẩm cao hoặc ngoài trời.
XPS có cách âm không?
XPS có khả năng giảm truyền âm ở mức khá nhưng chức năng chính vẫn là cách nhiệt. Nếu cần cách âm hiệu quả, nên kết hợp với bông khoáng Rockwool hoặc bông thủy tinh.