[SO SÁNH] XỐP XPS HAY BÔNG THỦY TINH – VẬT LIỆU NÀO TỐT CHO CÁCH NHIỆT?
 |
| Bảng so sánh Xốp XPS và Bông Thủy Tinh |
TÓM TẮT NHANH
XPS phù hợp khi công trình cần một vật liệu cách nhiệt dạng tấm cứng, có khả năng chịu nén, chống ẩm tốt và giữ hình dạng ổn định. DHG hiện phân loại XPS theo các độ dày như 20mm, 25mm, 50mm và 100mm; trong đó XPS 25mm được giới thiệu phổ biến cho mái tôn nhà ở và công trình dân dụng.
Bông thủy tinh T12 có bạc Glasswool có tỷ trọng 12kg/m³, dạng cuộn, dày 50mm, kích thước 1,2 × 30m × 50mm và có một mặt giấy bạc. Sản phẩm được DHG giới thiệu cho cách nhiệt mái tôn, chống nóng trần nhà và bảo ôn đường ống HVAC.
Nếu ưu tiên chống ẩm + chịu nén + kết cấu cứng, XPS có lợi thế.
Nếu ưu tiên chống nóng mái/trần + vật liệu nhẹ + dạng cuộn dễ phủ diện tích lớn, Glasswool T12 có bạc là lựa chọn đáng cân nhắc.
XPS LÀ GÌ?
XPS là viết tắt của Extruded Polystyrene, một loại vật liệu cách nhiệt dạng tấm được sản xuất từ Polystyrene và tạo thành cấu trúc tế bào kín.
Theo thông tin từ DHG, XPS nổi bật với khả năng:
Cách nhiệt.
Chống nóng.
Chống ẩm.
Chịu lực.
Trọng lượng nhẹ.
Dễ cắt và thi công.
Cấu trúc ô kín giúp XPS có khả năng hạn chế hút nước và giữ được độ cứng tốt hơn nhiều loại vật liệu xốp mềm.
XPS hiện được DHG cung cấp với nhiều độ dày, trong đó có 25mm và 50mm. Trang sản phẩm cũng định hướng XPS 25mm cho mái tôn nhà ở, quán cà phê và công trình dân dụng.
Xem thêm: Xốp XPS - Nội thất DHG
BÔNG THỦY TINH CÓ BẠC LÀ GÌ?
Bông thủy tinh Glasswool là vật liệu cách nhiệt dạng sợi được tạo thành từ các sợi thủy tinh mảnh.
Phiên bản T12 có bạc của DHG có:
Tỷ trọng: 12kg/m³.
Độ dày: 50mm.
Kích thước cuộn: 1,2m × 30m × 50mm.
Một mặt phủ giấy bạc.
Khả năng chống cháy: Grade A.
Khả năng kháng nấm mốc và vi khuẩn tốt.
Sản phẩm được sử dụng cho cách nhiệt mái tôn, chống nóng trần nhà và bảo ôn đường ống HVAC.
Điểm khác biệt lớn nhất so với XPS là Glasswool có cấu trúc sợi mềm và đàn hồi, trong khi XPS là tấm xốp cứng dạng ô kín.
Xem thêm: Bông thủy tinh - Nội thất DHG
SO SÁNH XPS VÀ BÔNG THỦY TINH T12 CÓ BẠC THEO TIÊU CHÍ
1. Cấu tạo
XPS có cấu trúc tế bào kín, tạo thành tấm cứng.
Glasswool T12 được tạo từ các sợi thủy tinh mảnh, tạo thành vật liệu dạng bông.
→ XPS: cứng, ổn định hình dạng.
→ Glasswool: mềm, đàn hồi, dễ ép và bố trí vào khoảng trống.
2. Khả năng cách nhiệt
Cả hai đều có khả năng cách nhiệt và được sử dụng trong xây dựng.
XPS phù hợp với những vị trí cần lớp cách nhiệt dạng tấm và khả năng hạn chế truyền nhiệt.
Glasswool có cấu trúc sợi chứa nhiều khoảng không khí nhỏ, hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt và đặc biệt phổ biến ở mái, trần, vách và hệ thống bảo ôn.
→ Không thể kết luận một vật liệu luôn tốt hơn, bởi hiệu quả còn phụ thuộc độ dày, tỷ trọng và cấu tạo toàn hệ.
3. Khả năng chống ẩm
Đây là một trong những điểm XPS có lợi thế.
Cấu trúc ô kín giúp XPS có khả năng chống ẩm và hạn chế hút nước tốt.
Glasswool T12 có bạc cũng được DHG công bố các thông số liên quan đến chống ẩm, nhưng bản chất vật liệu dạng sợi khiến việc bảo vệ vật liệu khỏi nước và hơi ẩm trong hệ thi công vẫn rất quan trọng.
→ Nếu công trình có yêu cầu cao về kiểm soát ẩm, XPS đáng được ưu tiên xem xét.
4. Khả năng chịu nén
XPS có cấu trúc cứng và được DHG định hướng cho những vị trí như sàn bê tông, sân thượng và khu vực có tải trọng.
Glasswool T12 thiên về cách nhiệt, bảo ôn và bố trí trong các khoang vách/trần hơn là làm lớp chịu tải.
→ XPS thắng về tính phù hợp với hệ cần chịu nén.
5. Cách âm – tiêu âm
Đây là tiêu chí cần hiểu đúng.
Glasswool có cấu trúc sợi, vì vậy thường được sử dụng trong các hệ cách âm, tiêu âm và vách ngăn. DHG cũng giới thiệu Glasswool cho vách ngăn, phòng kỹ thuật, nhà xưởng và các không gian cần giảm âm.
XPS có thể tham gia vào một số cấu tạo hỗ trợ cách âm, nhưng không nên xem XPS là vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
→ Nếu mục tiêu chính là xử lý âm thanh, Glasswool thường có lợi thế hơn XPS khi được bố trí đúng trong hệ vách/trần.
 |
| Hình ảnh bông thủy tinh glasswool có bạc |
BẢNG SO SÁNH XPS VS GLASSWOOL T12 CÓ BẠC
| Tiêu chí | Xốp XPS | Bông thủy tinh T12 có bạc |
|---|
| Dạng vật liệu | Tấm cứng | Cuộn bông sợi |
| Cấu trúc | Ô kín | Sợi thủy tinh |
| Cách nhiệt | Tốt | Tốt |
| Chống ẩm | Rất tốt | Tốt khi được bảo vệ đúng |
| Chịu nén | Tốt | Không phải thế mạnh chính |
| Cách âm | Hỗ trợ | Tốt trong hệ vách/trần |
| Tiêu âm | Không chuyên dụng | Có khả năng hấp thụ âm |
| Chống cháy | Cần xét theo sản phẩm/hệ | Grade A theo thông tin DHG |
| Thi công | Cắt và lắp tấm | Trải, cắt, lắp dạng cuộn |
| Mái tôn | Có | Rất phổ biến |
| Tường | Có | Có |
| Trần | Có | Có |
| Sàn | Phù hợp hơn | Không phải ứng dụng chính |
| HVAC/ống gió | Không phải thế mạnh | Phù hợp |
| Không gian ẩm | Có lợi thế | Cần bảo vệ phù hợp |
| Hình dạng | Cứng | Mềm, đàn hồi |
Thông tin đối chiếu từ các trang sản phẩm XPS và Glasswool của DHG.
PHÂN TÍCH CHI TIẾT
XPS mạnh ở đâu?
Điểm mạnh của XPS nằm ở khả năng tạo ra một lớp cách nhiệt cứng, liên tục và ổn định.
Ví dụ với sàn bê tông, sân thượng hoặc khu vực cần hạn chế truyền nhiệt nhưng đồng thời phải quan tâm đến khả năng chịu nén, XPS có tính phù hợp cao hơn Glasswool.
XPS cũng có ưu thế ở những vị trí cần hạn chế ẩm.
Glasswool có bạc mạnh ở đâu?
Glasswool T12 có bạc đặc biệt phù hợp với những khu vực cần trải vật liệu trên diện tích lớn, chẳng hạn mái tôn.
Khổ cuộn 1,2 × 30m giúp vật liệu có thể triển khai trên những diện tích rộng mà không cần ghép quá nhiều tấm nhỏ.
Lớp giấy bạc cũng tạo thành một lớp bề mặt hữu ích cho các ứng dụng chống nóng mái và trần theo cấu tạo phù hợp.
Ngoài cách nhiệt, Glasswool còn có lợi thế khi được bố trí bên trong vách, trần hoặc hệ tiêu âm – cách âm.
ƯU / NHƯỢC ĐIỂM
XPS
Ưu điểm
Cấu trúc cứng.
Khả năng chống ẩm tốt.
Chịu nén tốt.
Dễ cắt theo kích thước.
Phù hợp sàn, tường, mái và một số hệ cách nhiệt chuyên dụng.
Có nhiều độ dày để lựa chọn.
Nhược điểm
Không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
Với hệ cần lấp đầy khoang vách/trần, vật liệu dạng sợi có thể thuận tiện hơn.
Độ dày phải được lựa chọn theo yêu cầu cách nhiệt của công trình.
Glasswool có bạc
Ưu điểm
Trọng lượng nhẹ.
Dạng cuộn dễ triển khai.
Phù hợp mái tôn, trần và vách.
Có khả năng cách âm, cách nhiệt.
Có khả năng chịu nhiệt cao theo cấu hình sản phẩm.
Có lớp bạc giúp phù hợp với các ứng dụng chống nóng/bảo ôn.
Nhược điểm
Không phải vật liệu chịu tải chính.
Cần thi công và bảo vệ đúng cách để tránh ảnh hưởng bởi môi trường ẩm.
Khi thi công cần chú ý biện pháp bảo hộ và lớp bao che phù hợp.
.webp) |
| Hình ảnh Xốp XPS |
XPS PHÙ HỢP KHI NÀO?
Hãy ưu tiên cân nhắc XPS khi:
1. Cần cách nhiệt sàn
Đặc biệt với sàn bê tông hoặc khu vực cần vật liệu có khả năng chịu nén.
2. Cần chống nóng tường
XPS có thể được đưa vào hệ tường để tạo thêm lớp cản nhiệt.
3. Khu vực có nguy cơ ẩm
Cấu trúc ô kín là lợi thế đáng kể.
4. Cần vật liệu dạng tấm cứng
XPS dễ cắt và bố trí theo kích thước khu vực cần xử lý.
5. Cần cách nhiệt cho mái nhưng muốn một hệ cứng
Có thể cân nhắc XPS tùy cấu tạo mái.
DHG hiện định hướng XPS 25mm cho mái tôn nhà ở và XPS 50mm cho các công trình cần mức cách nhiệt cao hơn.
GLASSWOOL CÓ BẠC PHÙ HỢP KHI NÀO?
Glasswool T12 có bạc phù hợp khi:
1. Chống nóng mái tôn
Đây là một trong những ứng dụng được DHG giới thiệu trực tiếp cho sản phẩm T12 có bạc.
2. Chống nóng trần
Đặc biệt khi có khoảng không để bố trí lớp bông.
3. Cách âm vách
Glasswool có thể được đặt bên trong hệ vách nhằm tăng khả năng hấp thụ năng lượng âm thanh.
4. Bảo ôn hệ thống HVAC
Glasswool T12 có bạc được sử dụng cho các ứng dụng bảo ôn đường ống và hệ thống ống gió theo thông tin sản phẩm.
5. Công trình cần vật liệu dạng cuộn
Đây là lợi thế rõ ràng khi xử lý diện tích mái hoặc trần lớn.
Xem thêm: Xốp XPS DHG
XPS + GLASSWOOL CÓ THỂ KẾT HỢP KHÔNG?
Có.
Trong nhiều công trình, việc đặt câu hỏi “XPS hay Glasswool?” chưa chắc là cách tiếp cận tối ưu.
Câu hỏi tốt hơn là:
“Có thể bố trí hai vật liệu ở những vị trí khác nhau để tận dụng ưu điểm của từng loại không?”
Ví dụ:
Mái/tường → XPS → lớp kết cấu → Glasswool → lớp hoàn thiện
Tùy thiết kế, XPS có thể đảm nhiệm vai trò lớp cách nhiệt dạng cứng và kiểm soát ẩm, trong khi Glasswool được bố trí ở khoang trống để hỗ trợ cách nhiệt và hấp thụ âm.
Tuy nhiên, không nên tự ý xếp nhiều lớp vật liệu nếu chưa xác định cấu tạo mái/tường. Cần tính đến độ dày, tải trọng, hơi ẩm, thông gió, lớp hoàn thiện và yêu cầu chống cháy của toàn hệ.
CHI PHÍ
Giá hai loại vật liệu không nên so sánh đơn giản bằng cách lấy giá một tấm XPS rồi đặt cạnh giá một cuộn Glasswool.
Hai sản phẩm khác nhau về:
Kích thước.
Độ dày.
Tỷ trọng.
Diện tích phủ.
Cấu tạo hệ.
Chi phí nhân công.
Phụ kiện thi công.
Theo trang XPS của DHG, giá XPS thay đổi theo độ dày, tỷ trọng, cường độ chịu nén và số lượng đặt hàng; trang danh mục hiện hiển thị XPS 25mm ở mức 52.000đ/tấm và XPS 50mm ở mức 82.000đ/tấm.
Đối với Glasswool T12 có bạc, trang sản phẩm DHG hiện hiển thị giá tham khảo 580.000đ/cuộn, quy cách 1,2 × 30m × 50mm.
Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng, vì vậy nên lấy báo giá theo đúng diện tích công trình trước khi quyết định.
Xem thêm: Bông thủy tinh Glasswool
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Tình huống 1: Nhà phố mái tôn bị nóng
Mái tôn hấp thụ nhiệt mạnh vào buổi trưa và buổi chiều.
Nếu mục tiêu chủ yếu là giảm nhiệt cho mái, Glasswool T12 có bạc là phương án đáng cân nhắc vì dạng cuộn phù hợp phủ diện tích mái lớn.
XPS 25mm cũng có thể được xem xét nếu thiết kế mái phù hợp với vật liệu dạng tấm.
Tình huống 2: Tường hướng Tây
Tường hấp thụ nhiệt trực tiếp từ ánh nắng.
Trong trường hợp này, XPS có thể được bố trí thành một lớp cách nhiệt trong hệ tường.
Nếu cần thêm khả năng hấp thụ âm thanh bên trong vách, có thể thiết kế thêm Glasswool ở khoang vách.
Tình huống 3: Sàn bê tông cần cách nhiệt
Đây là tình huống XPS có lợi thế rõ hơn.
XPS có kết cấu cứng và khả năng chịu nén, phù hợp hơn với những hệ cần vật liệu cách nhiệt nằm dưới hoặc trong cấu tạo sàn theo thiết kế.
Tình huống 4: Phòng cần xử lý cả nhiệt và âm thanh
Nếu phòng có hệ vách/trần khung xương, Glasswool có thể được bố trí bên trong khoang để hỗ trợ hấp thụ âm thanh và cách nhiệt.
XPS có thể được sử dụng ở những vị trí khác của hệ nếu thiết kế yêu cầu.
→ Trong trường hợp này, kết hợp vật liệu có thể hợp lý hơn việc bắt buộc chọn một trong hai.
KẾT LUẬN
Xốp XPS và bông thủy tinh có bạc T12 Glasswool không phải hai vật liệu cạnh tranh trực tiếp trong mọi trường hợp.
XPS nổi bật ở:
Cấu trúc cứng → chống ẩm → chịu nén → cách nhiệt → sàn/tường/mái.
Glasswool T12 có bạc nổi bật ở:
Dạng cuộn → nhẹ → cách nhiệt → hỗ trợ cách âm → mái tôn/trần/vách/HVAC.
Nếu công trình cần một lớp cách nhiệt cứng, chống ẩm và chịu nén, hãy nghiêng về XPS.
Nếu công trình cần chống nóng mái tôn, trần hoặc bảo ôn và muốn vật liệu dạng cuộn dễ phủ diện tích lớn, hãy cân nhắc Glasswool T12 có bạc.
Còn nếu mục tiêu là vừa cách nhiệt vừa xử lý âm thanh, phương án phối hợp XPS + Glasswool có thể đáng cân nhắc khi cấu tạo công trình cho phép.
 |
| Giải pháp cách nhiệt hiệu quả |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
XPS hay Glasswool T12 có bạc cách nhiệt tốt hơn?
Không có câu trả lời tuyệt đối. Hiệu quả phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng, hệ số dẫn nhiệt và cấu tạo toàn bộ hệ. XPS mạnh về lớp cách nhiệt dạng cứng và chống ẩm; Glasswool mạnh ở dạng sợi dùng cho mái, trần, vách và bảo ôn.
XPS có dùng chống nóng mái tôn được không?
Có. DHG giới thiệu XPS 25mm là lựa chọn phổ biến cho mái tôn nhà ở, quán cà phê và công trình dân dụng.
Glasswool T12 có bạc có cách âm không?
Có khả năng hỗ trợ cách âm và hấp thụ âm thanh khi được bố trí đúng trong hệ vách/trần. Glasswool được DHG giới thiệu cho các ứng dụng cách âm vách ngăn và không gian kỹ thuật.
Glasswool T12 có bạc dày bao nhiêu?
Sản phẩm T12 có bạc được DHG công bố có độ dày 50mm, tỷ trọng 12kg/m³, kích thước cuộn 1,2 × 30m × 50mm.
XPS có chống ẩm tốt hơn Glasswool không?
XPS có lợi thế rõ về khả năng hạn chế hút nước nhờ cấu trúc ô kín. Với Glasswool, hệ vật liệu cần được bảo vệ và thi công phù hợp để hạn chế tác động của hơi ẩm.
Có thể dùng XPS và Glasswool cùng nhau không?
Có thể, nếu cấu tạo công trình phù hợp. Hai vật liệu có thể đảm nhiệm những vai trò khác nhau trong một hệ cách nhiệt/cách âm.
XPS 25mm hay Glasswool T12 50mm tốt hơn?
Không nên chỉ nhìn vào con số 25mm và 50mm. Hai vật liệu có cấu tạo và đặc tính khác nhau. XPS 25mm phù hợp khi cần tấm cứng, chống ẩm; Glasswool T12 50mm phù hợp với các hệ mái, trần, vách và bảo ôn.
TƯ VẤN
ĐANG PHÂN VÂN XPS HAY GLASSWOOL T12 CÓ BẠC?
Đừng chọn vật liệu chỉ vì thấy giá rẻ hơn hoặc độ dày lớn hơn.
Hãy xác định trước:
Công trình ở đâu → cần xử lý nhiệt hay âm → vị trí thi công → diện tích → cấu tạo hiện tại → yêu cầu chống ẩm/chống cháy → ngân sách.
Nội Thất DHG cung cấp các nhóm vật liệu XPS, Glasswool, Rockwool, cao su non, mút tiêu âm và các vật liệu cách âm – tiêu âm – cách nhiệt để lựa chọn theo từng nhu cầu công trình.
Tư vấn & báo giá:
0936 340 380
0983 244 732
SẢN PHẨM ĐỀ XUẤT
Nếu đang tìm giải pháp tổng thể, có thể tham khảo thêm:
Xốp XPS 25mm: phù hợp các nhu cầu cách nhiệt cần lớp tấm mỏng.
Xốp XPS 50mm: dành cho nhu cầu tăng chiều dày cách nhiệt.
Bông thủy tinh T12 có bạc: chống nóng mái, trần và bảo ôn.
Bông thủy tinh T24 có bạc: lựa chọn tỷ trọng cao hơn.
Bông khoáng Rockwool: phù hợp các hệ cách âm, cách nhiệt và yêu cầu chống cháy.
Cao su non cách âm: có thể phối hợp trong một số cấu tạo cách âm.
Mút tiêu âm: dùng cho mục tiêu kiểm soát phản xạ âm trong phòng.
Bạn đang chuẩn bị chống nóng cho mái tôn, tường hay trần?
Nếu đang phân vân giữa XPS và bông thủy tinh T12 có bạc, hãy cho biết diện tích + vị trí thi công + mục đích chính (chống nóng/cách âm/cách nhiệt). Từ đó có thể xác định loại vật liệu, độ dày và cấu tạo phù hợp hơn thay vì chọn theo cảm tính.
XỐP XPS DÀY 25MM – GIẢI PHÁP CÁCH NHIỆT, CHỐNG ẨM HIỆU QUẢ
 |
| Tính năng xốp xps 25mm |
TÓM TẮT NHANH
Nếu bạn đang tìm một loại vật liệu mỏng, nhẹ, dễ thi công nhưng vẫn có khả năng cách nhiệt và chống ẩm tốt, xốp XPS 25mm là một lựa chọn đáng cân nhắc.
XPS được sản xuất từ Extruded Polystyrene với cấu trúc ô kín. Theo thông tin sản phẩm của Nội Thất DHG, tấm XPS 25mm có kích thước 1200 × 600 × 25mm, tỷ trọng khoảng 32–38 kg/m³, cường độ chịu nén 200–250 kPa, độ hút ẩm ≤1% và hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,03–0,04 W/mK.
Điểm đáng chú ý là 25mm không phải độ dày phù hợp cho mọi công trình. Nếu mục tiêu chính là chống nóng ở mức vừa phải, hạn chế truyền nhiệt hoặc bổ sung lớp cách nhiệt cho sàn/tường, độ dày này có thể đáp ứng tốt. Với yêu cầu cách nhiệt cao hơn, có thể cân nhắc XPS 50mm hoặc giải pháp nhiều lớp.
XỐP XPS DÀY 25MM LÀ GÌ?
Xốp XPS dày 25mm là vật liệu cách nhiệt được tạo thành từ nhựa Polystyrene thông qua quá trình ép đùn, tạo ra một tấm xốp có cấu trúc ô kín tương đối đồng đều.
Khác với những loại xốp mềm thông thường, XPS có dạng tấm cứng, giữ hình dạng tốt và có khả năng chịu lực nén nhất định.
Cấu trúc ô kín giúp XPS có một số đặc tính đáng chú ý:
Đặc biệt, độ dày 25mm giúp vật liệu dễ bố trí trong những vị trí không có nhiều khoảng trống.
KHI NÀO NÊN DÙNG XPS 25MM?
Không ít người khi tìm mua XPS thường chỉ quan tâm đến giá mà bỏ qua câu hỏi quan trọng hơn:
“Công trình của mình có thực sự cần XPS dày 25mm hay không?”
Trên thực tế, lựa chọn độ dày phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng.
Nếu cần chống nóng cho tường
Tường tiếp xúc trực tiếp với nắng, đặc biệt là tường hướng Tây, có thể hấp thụ lượng nhiệt lớn. Bổ sung lớp XPS giúp tạo thêm lớp cản nhiệt cho kết cấu.
Nếu cần cách nhiệt cho sàn
XPS 25mm có thể được sử dụng làm một lớp trong hệ cấu tạo sàn, tùy thiết kế cụ thể của công trình.
Nếu cần chống ẩm
Nhờ cấu trúc ô kín và khả năng hút ẩm thấp, XPS thích hợp hơn nhiều vật liệu xốp thông thường ở những vị trí có nguy cơ tiếp xúc với hơi ẩm.
Nếu không muốn tăng chiều dày kết cấu quá nhiều
Đây là một trong những trường hợp XPS 25mm khá phù hợp.
Thay vì sử dụng một lớp cách nhiệt quá dày, người dùng có thể lựa chọn XPS 25mm khi không gian thi công bị giới hạn.
 |
| Hình ảnh xốp xps dày 25mm |
XỐP XPS 25MM CÓ TÁC DỤNG GÌ?
1. Cách nhiệt
Đây là công dụng nổi bật nhất của XPS.
Vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp, giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt qua lớp kết cấu.
Vì vậy, XPS thường được sử dụng trong các giải pháp chống nóng tường, trần, mái và cách nhiệt sàn.
2. Hạn chế hút ẩm
XPS có cấu trúc ô kín nên khả năng hút nước thấp.
Theo thông số được công bố cho XPS 25mm của DHG, độ hút ẩm ở mức ≤1%.
3. Chịu nén
So với nhiều loại xốp mềm, XPS có kết cấu cứng và khả năng chịu nén cao hơn.
Thông số sản phẩm XPS 25mm của DHG được công bố ở mức 200–250 kPa.
4. Hỗ trợ giảm truyền âm khi kết hợp đúng hệ
XPS đôi khi được sử dụng trong các cấu tạo sàn hoặc vách với mục tiêu hỗ trợ giảm truyền âm.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
XPS không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng và cũng không nên xem là giải pháp cách âm duy nhất cho phòng karaoke, studio hoặc phòng thu.
Muốn xử lý âm thanh hiệu quả cần thiết kế cả hệ kết cấu, khe hở, vật liệu hấp thụ âm và lớp ngăn truyền âm phù hợp.
ĐẶC TÍNH CỦA XỐP XPS
Điểm tạo nên đặc tính của XPS nằm ở cấu trúc ô kín.
Kết cấu này giúp tấm XPS có độ cứng nhất định, ít hút ẩm và hạn chế truyền nhiệt.
Về mặt sử dụng thực tế, XPS 25mm thường được lựa chọn khi cần cân bằng giữa:
Độ dày → khả năng cách nhiệt → khả năng chịu nén → không gian thi công → chi phí.
Nếu công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn, có thể tăng độ dày hoặc thiết kế nhiều lớp vật liệu thay vì chỉ phụ thuộc vào một tấm XPS.
Xem thêm: Xốp XPS 25mm - Nội thất DHG
THÔNG SỐ XỐP XPS DÀY 25MM
| Thông số | XPS dày 25mm |
|---|
| Tên sản phẩm | Xốp XPS dày 25mm |
| Vật liệu | Extruded Polystyrene |
| Độ dày | 25mm |
| Kích thước | 1200 × 600mm |
| Tỷ trọng | 32–38 kg/m³ |
| Cường độ chịu nén | 200–250 kPa |
| Độ hút ẩm | ≤1% |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,03–0,04 W/mK |
Các thông số trên được tham khảo theo thông tin sản phẩm XPS 25mm đang được Nội Thất DHG công bố.
ƯU ĐIỂM CỦA XPS 25MM
Mỏng nhưng có tính ứng dụng cao
Độ dày 25mm tương đương 2,5cm, phù hợp với nhiều vị trí cần bổ sung lớp cách nhiệt mà không muốn chiếm quá nhiều diện tích.
Nhẹ và dễ thi công
Tấm XPS có thể được cắt theo kích thước cần thiết để đưa vào từng khu vực của công trình.
Khả năng chống ẩm tốt
Đây là ưu điểm đáng chú ý khi sử dụng XPS ở những khu vực có độ ẩm hoặc cần hạn chế sự xâm nhập của hơi nước.
Chịu nén tốt
XPS có dạng tấm cứng và khả năng chịu nén đáng kể, phù hợp với các cấu tạo cần vật liệu giữ được hình dạng.
Có nhiều độ dày để lựa chọn
Ngoài XPS 25mm, Nội Thất DHG hiện cũng cung cấp XPS 50mm, giúp người dùng lựa chọn theo yêu cầu thực tế của công trình.
XPS 25MM CÓ NHƯỢC ĐIỂM GÌ?
XPS 25mm không phải vật liệu “làm được mọi thứ”.
Một số điểm cần lưu ý:
Thứ nhất, XPS thiên về cách nhiệt và chống ẩm, không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
Thứ hai, độ dày 25mm có thể chưa đủ cho những công trình có yêu cầu cách nhiệt rất cao.
Thứ ba, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào toàn bộ cấu tạo công trình, không chỉ riêng vật liệu.
Thứ tư, nếu dùng cho sàn hoặc vị trí chịu tải, cần tính toán cấu tạo và tải trọng phù hợp thay vì chỉ dựa vào thông số của tấm XPS.
 |
| Hình ảnh xốp XPS dày 25mm |
XPS 25MM ĐƯỢC DÙNG Ở ĐÂU?
Chống nóng tường nhà
Đặc biệt phù hợp với những bức tường thường xuyên chịu ánh nắng trực tiếp.
Cách nhiệt trần và mái
XPS có thể được bố trí trong hệ mái hoặc trần để tạo thêm lớp cản nhiệt.
Lót sàn
XPS được sử dụng trong một số hệ cấu tạo sàn với mục tiêu cách nhiệt và hỗ trợ hạn chế truyền nhiệt.
Kho lạnh và khu vực cần kiểm soát nhiệt
XPS là một trong những vật liệu được sử dụng trong các giải pháp cách nhiệt nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt và hút ẩm thấp.
Tầng hầm và khu vực có độ ẩm
Tính chất ít hút ẩm khiến XPS phù hợp để cân nhắc trong những khu vực cần kiểm soát hơi ẩm.
Công trình dân dụng
Nhà ở, căn hộ, văn phòng, nhà xưởng và nhiều công trình xây dựng khác có thể sử dụng XPS tùy theo yêu cầu thiết kế.
CÁCH THI CÔNG XPS 25MM
Một hệ XPS hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào việc “dán tấm xốp lên tường”.
Bước 1: Kiểm tra bề mặt
Bề mặt cần tương đối phẳng, sạch bụi, khô và không có những vị trí bong tróc nghiêm trọng.
Bước 2: Đo và cắt tấm
Đo kích thước khu vực thi công trước khi cắt XPS.
Bước 3: Bố trí tấm XPS
Các tấm cần được đặt sát nhau, hạn chế khe hở lớn giữa các tấm.
Bước 4: Cố định
Tùy cấu tạo công trình có thể sử dụng phương pháp liên kết phù hợp với nền và lớp hoàn thiện.
Bước 5: Xử lý mối nối
Các khe nối cần được kiểm tra và xử lý phù hợp để hạn chế tạo thành điểm yếu trong hệ cách nhiệt.
Bước 6: Hoàn thiện
Sau khi cố định XPS, tiến hành lớp bảo vệ hoặc lớp hoàn thiện theo thiết kế.
Lưu ý: Với công trình có yêu cầu kỹ thuật cao, cách bố trí XPS nên được xác định theo hệ kết cấu cụ thể thay vì áp dụng một phương pháp cho mọi công trình.
ĐÓNG GÓI VÀ VẬN CHUYỂN
XPS có trọng lượng tương đối nhẹ nên thuận tiện cho quá trình vận chuyển và đưa vật liệu vào khu vực thi công.
Khi nhận hàng nên kiểm tra:
Đối với đơn hàng công trình, nên kiểm tra vật liệu ngay khi nhận để chủ động xử lý nếu phát sinh vấn đề.
XPS 25MM TRONG THỰC TẾ
Một trường hợp dễ hình dung là tường nhà hướng Tây.
Buổi chiều, bề mặt tường hấp thụ nhiệt từ ánh nắng và truyền nhiệt vào không gian bên trong. Nếu kết cấu tường không có lớp cách nhiệt phù hợp, nhiệt độ trong phòng có thể tăng đáng kể.
Khi đó, việc bổ sung XPS 25mm vào hệ tường có thể tạo thêm một lớp cản nhiệt.
Tương tự với sàn hoặc mái, XPS có thể được sử dụng như một thành phần trong hệ cấu tạo nhiều lớp, thay vì kỳ vọng một tấm XPS có thể giải quyết toàn bộ vấn đề nhiệt và âm thanh.
KINH NGHIỆM CHỌN XPS 25MM
Trước khi đặt hàng, hãy trả lời 5 câu hỏi:
1. Bạn cần XPS để làm gì?
Chống nóng, cách nhiệt sàn, mái, tường hay hỗ trợ xử lý truyền âm?
2. Khu vực thi công có bị giới hạn chiều dày không?
Nếu có, XPS 25mm là lựa chọn đáng cân nhắc.
3. Công trình có chịu tải không?
Nếu sử dụng cho sàn, cần quan tâm đến khả năng chịu nén và toàn bộ cấu tạo sàn.
4. Có yêu cầu chống ẩm không?
Nếu có, ưu điểm về khả năng hút ẩm thấp của XPS sẽ trở nên đáng giá hơn.
5. Có cần xử lý âm thanh không?
Nếu mục tiêu chính là cách âm hoặc tiêu âm, không nên chỉ mua XPS. Có thể cần kết hợp thêm cao su non, bông khoáng Rockwool, bông thủy tinh Glasswool hoặc vật liệu tiêu âm tùy nguồn âm và kết cấu công trình.
Xem thêm: Danh mục Xốp XPS DHG
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Xốp XPS 25mm có chống nóng không?
Có. XPS được sử dụng phổ biến trong các giải pháp cách nhiệt nhờ khả năng hạn chế truyền nhiệt. XPS 25mm phù hợp với những nhu cầu cách nhiệt ở mức vừa phải hoặc khi không gian thi công bị giới hạn.
XPS 25mm có chống nước không?
XPS có khả năng hút ẩm thấp nhờ cấu trúc ô kín. Tuy nhiên, không nên hiểu “chống ẩm tốt” đồng nghĩa với việc toàn bộ hệ công trình có thể bỏ qua giải pháp chống thấm.
XPS 25mm có cách âm tốt không?
XPS không phải vật liệu cách âm chuyên dụng. Nó có thể được sử dụng như một thành phần trong một số cấu tạo sàn/vách, nhưng để xử lý tiếng ồn hiệu quả cần thiết kế hệ cách âm phù hợp.
XPS 25mm kích thước bao nhiêu?
Theo thông tin sản phẩm DHG, XPS 25mm có kích thước 1200 × 600mm × 25mm.
XPS 25mm giá bao nhiêu?
Giá đang được DHG công bố là khoảng 52.000đ/tấm kích thước 600 × 1200mm. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng.
Nên chọn XPS 25mm hay 50mm?
Nếu công trình bị giới hạn không gian hoặc chỉ cần bổ sung lớp cách nhiệt vừa phải, có thể cân nhắc 25mm. Nếu cần tăng mức cách nhiệt và có đủ không gian cho kết cấu dày hơn, XPS 50mm là lựa chọn đáng xem xét.
Xem thêm: Nội thất DHG
MUA XỐP XPS DÀY 25MM Ở ĐÂU?
Nếu bạn đang cần xốp XPS dày 25mm cho tường, trần, mái, sàn hoặc công trình cần cách nhiệt và chống ẩm, Nội Thất DHG hiện cung cấp XPS với nhiều độ dày để lựa chọn.
DHG định hướng cung cấp các nhóm vật liệu cách âm – tiêu âm – cách nhiệt, trong đó có XPS, Rockwool, Glasswool, cao su non, mút tiêu âm, gỗ tiêu âm và polyester fiber.
Tư vấn & báo giá:
0936 340 380
0983 244 732
Hỗ trợ giao hàng toàn quốc, trong đó DHG có chính sách giao hàng nhanh tại khu vực TP.HCM.
VẬT LIỆU CÓ THỂ KẾT HỢP
Tùy mục tiêu công trình, XPS 25mm có thể được xem xét cùng các nhóm vật liệu khác:
XPS 50mm: Khi cần tăng chiều dày lớp cách nhiệt.
Cao su non: Hỗ trợ xử lý truyền âm và rung trong một số hệ kết cấu.
Bông khoáng Rockwool: Phù hợp với các hệ cách âm, cách nhiệt cần vật liệu dạng sợi.
Bông thủy tinh Glasswool: Sử dụng trong nhiều hệ cách nhiệt và cách âm.
Mút tiêu âm: Phù hợp khi mục tiêu là kiểm soát phản xạ âm trong phòng.
Tấm Polyester Fiber: Có thể sử dụng cho các giải pháp tiêu âm và hoàn thiện không gian.
Việc kết hợp vật liệu nên dựa trên nguồn nhiệt, nguồn âm, kết cấu hiện hữu và mục tiêu xử lý, thay vì ghép vật liệu theo cảm tính.
Bạn đang sử dụng XPS 25mm cho tường, mái hay sàn?
Nếu đang phân vân giữa XPS 25mm và 50mm, hãy để lại thông tin về vị trí thi công, diện tích và mục đích sử dụng. Việc xác định đúng nhu cầu ngay từ đầu sẽ giúp tránh mua vật liệu quá mỏng hoặc quá dày so với công trình.
Xốp XPS 25mm hay 50mm? Chọn đúng độ dày để cách nhiệt hiệu quả
 |
| Hình ảnh xốp XPS |
TÓM TẮT NHANH
Xốp XPS là vật liệu dạng tấm cứng có cấu trúc ô kín, được sử dụng rộng rãi trong cách nhiệt, chống nóng, chống ẩm và một số cấu tạo hỗ trợ cách âm.
Theo thông tin từ Nội Thất DHG, dòng XPS có độ dày từ 25–50mm, tỷ trọng khoảng 35kg/m³ đối với dòng được báo giá, hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,028 W/mK, độ hút nước dưới 1% và nhiệt độ làm việc khoảng -50°C đến 75°C.
Hai lựa chọn chính:
XPS 25mm: phù hợp khi cần lớp cách nhiệt vừa phải, tiết kiệm chiều dày và ngân sách.
XPS 50mm: phù hợp khi muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt, đặc biệt ở mái, sàn, kho lạnh hoặc các cấu tạo cần mức cách nhiệt cao hơn.
XỐP XPS LÀ GÌ?
XPS là viết tắt của Extruded Polystyrene, thường được gọi là xốp Polystyrene đùn.
Vật liệu được tạo thành từ hạt Polystyrene thông qua quá trình ép đùn, hình thành tấm xốp có cấu trúc ô kín tương đối đồng đều. Chính cấu trúc này tạo nên những đặc tính đáng chú ý như khả năng cách nhiệt, chống ẩm và chịu nén.
Khác với các loại xốp mềm, XPS có dạng tấm cứng, thuận tiện khi sử dụng trong các hệ sàn, tường, mái hoặc những vị trí cần vật liệu có độ ổn định hình dạng.
Nội Thất DHG hiện phân phối nhiều sản phẩm trong danh mục XPS, trong đó có XPS 25mm và XPS 50mm.
NGƯỜI DÙNG ĐANG CẦN GIẢI QUYẾT ĐIỀU GÌ?
Không ít người tìm “xốp XPS” nhưng thực tế họ đang tìm câu trả lời cho những vấn đề cụ thể hơn:
- Mái bê tông quá nóng phải xử lý thế nào?
- Tường hướng Tây hấp nhiệt nhiều thì dùng vật liệu gì?
- Sàn chung cư cần thêm lớp cách nhiệt như thế nào?
- Kho lạnh nên dùng XPS dày bao nhiêu?
- 25mm và 50mm khác nhau thế nào?
- Dùng XPS 50mm có tốt hơn 25mm không?
Đây là lý do không nên chọn XPS chỉ dựa trên câu “tấm càng dày càng tốt”.
Độ dày cần được lựa chọn dựa trên vị trí sử dụng, mức độ cách nhiệt mong muốn, chiều cao kết cấu, ngân sách và yêu cầu thi công.
Xem thêm: Xốp XPS 25-50mm
XỐP XPS CÓ TÁC DỤNG GÌ?
1. Cách nhiệt
Đây là một trong những công dụng chính của XPS.
Cấu trúc ô kín giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt qua lớp vật liệu. Nội Thất DHG giới thiệu XPS cho các ứng dụng chống nóng mái, tường, trần và cách nhiệt sàn.
2. Chống ẩm
XPS có khả năng hút nước thấp. Thông tin kỹ thuật trên website DHG công bố mức hút nước dưới 1% đối với dòng XPS được giới thiệu.
Đây là một ưu điểm đáng chú ý khi vật liệu được sử dụng tại những khu vực có nguy cơ tiếp xúc với hơi ẩm.
3. Chịu nén
XPS có dạng tấm cứng và khả năng chịu nén tương đối cao.
Vì vậy, vật liệu có thể được đưa vào các cấu tạo sàn, nền hoặc khu vực cần lớp cách nhiệt có độ ổn định tốt.
4. Hỗ trợ xử lý âm thanh
XPS có thể được đưa vào một số cấu tạo sàn, tường hoặc trần để hỗ trợ giảm truyền âm.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
XPS không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
Nếu mục tiêu chính là xử lý tiếng vang trong phòng, nên sử dụng vật liệu tiêu âm chuyên dụng như polyester, mút tiêu âm, bông khoáng hoặc tấm bọc vải.
 |
| Hình ảnh thực tế xốp XPS |
CẤU TẠO & ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Điểm nổi bật của XPS nằm ở cấu trúc ô kín.
Có thể hình dung đơn giản:
Hạt Polystyrene
↓
Ép đùn
↓
Hình thành cấu trúc ô kín
↓
Tấm XPS cứng
Cấu trúc này giúp XPS có sự kết hợp giữa:
Theo thông tin kỹ thuật DHG, XPS có hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,028 W/mK, độ hút nước dưới 1% và tỷ trọng khoảng 35kg/m³ đối với dòng sản phẩm được báo giá.
THÔNG SỐ XPS 25MM & 50MM
| Thông số | XPS 25mm | XPS 50mm |
|---|
| Độ dày | 25mm | 50mm |
| Kích thước phổ biến | 600 × 1200mm | 600 × 1200mm |
| Dạng | Tấm | Tấm |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 35kg/m³ | Khoảng 35kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt | Khoảng 0,028 W/mK | Khoảng 0,028 W/mK |
| Độ hút nước | <1% | <1% |
| Khả năng chịu nén | Tốt | Tốt |
| Mục tiêu chính | Cách nhiệt, chống ẩm | Tăng lớp cách nhiệt, chống ẩm |
Các thông số trên được tổng hợp từ thông tin XPS do Nội Thất DHG công bố; thông số thực tế có thể thay đổi theo dòng sản phẩm và lô hàng.
Xem thêm: Xốp XPS - Nội thất DHG
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
XPS 25mm
Điểm mạnh của 25mm nằm ở sự cân bằng.
Tấm không quá dày nhưng vẫn tạo thêm một lớp cách nhiệt đáng kể trong kết cấu.
Phù hợp khi:
Trang sản phẩm DHG mô tả XPS 25mm là giải pháp cho chống nóng tường nhà hướng Tây và cách âm sàn chung cư.
XPS 50mm
50mm tạo ra lớp vật liệu dày gấp đôi 25mm.
Điều này đặc biệt đáng cân nhắc khi công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn hoặc có đủ không gian để bố trí lớp XPS dày.
Phù hợp với:
 |
| Xốp XPS dày 50mm |
HẠN CHẾ CẦN BIẾT
XPS có nhiều ưu điểm nhưng không phải vật liệu “vạn năng”.
Không nên xem XPS là vật liệu cách âm tuyệt đối
Nếu muốn ngăn tiếng ồn từ bên ngoài, cần thiết kế hệ vách/sàn/trần đồng bộ.
Không nên chọn độ dày chỉ theo cảm tính
25mm và 50mm phục vụ những điều kiện khác nhau.
Cần chú ý điều kiện nhiệt độ
Website DHG công bố khoảng nhiệt độ làm việc tham khảo từ -50°C đến 75°C đối với dòng XPS được giới thiệu.
Cần thi công đúng cấu tạo
XPS cần được cố định, ghép nối và bảo vệ phù hợp với vị trí sử dụng.
ỨNG DỤNG
Chống nóng mái bê tông
XPS được đặt trong hệ mái hoặc sàn mái nhằm tạo thêm lớp cách nhiệt.
Đây là ứng dụng phù hợp khi công trình thường xuyên chịu bức xạ mặt trời.
Cách nhiệt tường hướng Tây
Tường hướng Tây thường chịu bức xạ mạnh vào buổi chiều.
XPS 25mm có thể được cân nhắc khi cần bổ sung lớp cách nhiệt nhưng không muốn tăng quá nhiều chiều dày kết cấu.Cách nhiệt sàn
XPS có thể được sử dụng trong các cấu tạo sàn bê tông hoặc nền cần bổ sung lớp cách nhiệt.
Kho lạnh
XPS là vật liệu được sử dụng trong các cấu tạo cách nhiệt kho lạnh và khu vực cần kiểm soát nhiệt.
Container
Do dạng tấm cứng, nhẹ và dễ gia công, XPS có thể được sử dụng để bổ sung lớp cách nhiệt cho container.
Vách và trần
Có thể đưa XPS vào một số hệ vách/trần nhằm tăng khả năng cách nhiệt.
 |
| Hình ảnh xốp XPS dày 25mm |
CẤU TẠO & THI CÔNG
Một hệ mái cách nhiệt có thể được thiết kế theo hướng:
Lớp hoàn thiện mái
↓
XPS 25mm hoặc 50mm
↓
Lớp kết cấu
↓
Trần hoàn thiện
Tùy từng công trình, vị trí XPS có thể thay đổi.
Với XPS 25mm
Phù hợp khi cần một lớp cách nhiệt tương đối mỏng và dễ bố trí trong kết cấu.
Với XPS 50mm
Phù hợp khi có đủ không gian và muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt.
Khi thi công cần lưu ý
Đo diện tích trước khi đặt hàng
Cắt tấm vừa với khu vực thi công
Hạn chế khe hở giữa các tấm
Xử lý các vị trí tiếp giáp phù hợp
Không để tấm bị xê dịch trong quá trình thi công
Lựa chọn phương án cố định phù hợp với nền/tường/mái
Với công trình diện tích lớn, nên xác định cấu tạo trước khi thi công hàng loạt.
XPS 25MM HAY 50MM?
Đây là câu hỏi được quan tâm nhiều nhất.
XPS 25mm
Ưu tiên sự gọn nhẹ và tối ưu chi phí.
Phù hợp khi:
XPS 50mm
Ưu tiên tăng chiều dày lớp cách nhiệt.
Phù hợp khi:
Mái thường xuyên hấp nhiệt
Công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn
Kho lạnh
Nhà xưởng
Nền/sàn cần lớp cách nhiệt dày
Có đủ không gian bố trí vật liệu
Nói đơn giản:
25mm = gọn + tiết kiệm + dễ bố trí
50mm = dày hơn + tăng lớp cách nhiệt + phù hợp công trình yêu cầu cao hơn
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Nhà ở có tường hướng Tây
Một căn nhà có tường hướng Tây thường hấp thụ nhiệt mạnh vào buổi chiều.
Nếu chỉ sơn lại tường hoặc thay đổi màu sơn, hiệu quả cách nhiệt có thể không đáp ứng kỳ vọng.
Trong trường hợp này, có thể nghiên cứu bổ sung XPS vào hệ tường.
Nếu không gian thi công hạn chế:
XPS 25mm là phương án đáng cân nhắc.
Nếu có đủ không gian để tăng chiều dày:
XPS 50mm có thể được xem xét.
Mái bê tông sân thượng
Đây là khu vực chịu bức xạ trực tiếp trong thời gian dài.
XPS có thể được đưa vào cấu tạo cách nhiệt mái để hạn chế truyền nhiệt xuống không gian bên dưới.
Với công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn, XPS 50mm là quy cách đáng xem xét.
Kho lạnh
Kho lạnh yêu cầu kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt hơn nhà ở thông thường.
Vì vậy, không nên chọn XPS chỉ dựa trên giá.
Cần xem xét:
Nhiệt độ vận hành + chiều dày vách + cấu tạo sàn + yêu cầu giữ nhiệt + tải trọng.
Trong những trường hợp này, lựa chọn độ dày cần dựa trên thiết kế kỹ thuật của công trình.
KINH NGHIỆM CHỌN XPS
Trước khi mua, hãy trả lời 5 câu hỏi:
1. XPS dùng ở đâu?
Mái, tường, sàn, trần hay kho lạnh?
2. Công trình cần chống nóng ở mức nào?
Nếu chỉ cần bổ sung một lớp cách nhiệt và hạn chế chiều dày, 25mm có thể phù hợp.
Nếu cần tăng lớp cách nhiệt và không gian cho phép, cân nhắc 50mm.
3. Diện tích cần thi công bao nhiêu?
Từ đó tính số tấm và hao hụt.
4. Có yêu cầu chịu lực không?
Nếu XPS nằm trong cấu tạo sàn, cần kiểm tra khả năng chịu nén phù hợp.
5. Mục tiêu là cách nhiệt hay cách âm?
Đây là câu hỏi rất quan trọng.
Nếu mục tiêu chính là chống nóng/cách nhiệt, XPS là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu mục tiêu chính là giảm vang trong phòng, nên tìm đến vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Xốp XPS 25mm có tốt không?
Có thể phù hợp với những công trình cần lớp cách nhiệt tương đối mỏng, chống ẩm và tiết kiệm không gian. DHG giới thiệu XPS 25mm cho chống nóng tường hướng Tây và cách nhiệt/cách âm sàn.
XPS 50mm có tốt hơn 25mm không?
Không nên nói đơn giản 50mm “tốt hơn” trong mọi trường hợp. 50mm tạo lớp vật liệu dày hơn và phù hợp khi công trình cần tăng chiều dày cách nhiệt, nhưng 25mm lại có lợi thế về chiều dày và chi phí.
XPS 25mm giá bao nhiêu?
Theo bảng giá hiện tại trên DHG, XPS 25mm kích thước 600 × 1200mm có giá tham khảo 52.000đ/tấm.
XPS 50mm giá bao nhiêu?
XPS 50mm kích thước 600 × 1200mm đang được DHG niêm yết tham khảo 82.000đ/tấm.
Một tấm XPS 600 × 1200mm được bao nhiêu m²?
Một tấm có diện tích:
0,6 × 1,2 = 0,72m².
XPS có chống nước không?
XPS có cấu trúc ô kín và mức hút nước thấp. DHG công bố độ hút nước dưới 1% đối với dòng XPS được giới thiệu.
XPS có cách âm không?
XPS có thể được sử dụng trong một số cấu tạo hỗ trợ cách âm, đặc biệt ở sàn, tường và trần. Tuy nhiên, không nên xem XPS là vật liệu tiêu âm chuyên dụng hoặc giải pháp cách âm hoàn chỉnh.
Nên dùng XPS 25mm hay 50mm cho nhà ở?
Nếu cần tiết kiệm chiều dày và ngân sách, có thể cân nhắc 25mm. Nếu công trình có đủ không gian và muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt, 50mm đáng cân nhắc hơn.
CHỌN ĐÚNG ĐỘ DÀY, ĐỪNG CHỈ CHỌN TẤM RẺ
XPS 25mm hay XPS 50mm không có câu trả lời giống nhau cho mọi công trình.
Điều quan trọng là xác định:
Vị trí sử dụng → mục tiêu cách nhiệt → không gian thi công → yêu cầu chịu lực → ngân sách.
Nội Thất DHG hiện cung cấp XPS 25mm và 50mm, quy cách phổ biến 600 × 1200mm, hỗ trợ tư vấn theo nhu cầu công trình và giao hàng.
Hotline/Zalo:
0936 340 380
0983 244 732
SẢN PHẨM ĐỀ XUẤT
Xốp XPS cách nhiệt
Xốp XPS 25mm
Xốp XPS 50mm
Bông thủy tinh Glasswool
Bông khoáng Rockwool
Túi khí cách nhiệt
Cao su non cách âm
Tấm Polyester Fiber
Mút tiêu âm
Bạn đang phân vân XPS 25mm hay 50mm cho công trình của mình?
Hãy để lại diện tích + vị trí cần thi công + mục đích chống nóng/cách nhiệt/cách âm để có cơ sở lựa chọn độ dày phù hợp.
Xốp XPS 50mm Có Đáng Dùng Không?
 |
| Hình ảnh xốp XPS dày 50mm |
Có những căn nhà mùa hè bước lên tầng thượng là cảm nhận ngay hơi nóng hắt xuống trần. Điều hòa hoạt động liên tục nhưng phòng vẫn oi bức. Cũng có những công trình vừa hoàn thiện vài năm đã xuất hiện nền lạnh, hơi ẩm hoặc thất thoát nhiệt tại khu vực mái và sàn. Điểm chung của những vấn đề này không nằm ở chiếc máy lạnh. Mà nằm ở lớp kết cấu phía ngoài đang truyền nhiệt quá nhanh vào bên trong công trình. Đó là lý do xốp XPS 50mm trở thành một trong những độ dày được nhiều kỹ sư và đơn vị thi công lựa chọn khi cần tạo thêm lớp cách nhiệt cho mái bê tông, sàn hoặc tường. Không phải vì 50mm là dày nhất. Mà vì đây thường là mức độ dày cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật, khả năng thi công và chi phí đầu tư đối với nhiều loại công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
TÓM TẮT NHANH
Xốp XPS 50mm là tấm cách nhiệt dày 5cm được sản xuất bằng công nghệ ép đùn Extruded Polystyrene tạo nên cấu trúc ô kín đồng nhất. Cấu trúc này giúp vật liệu có khả năng hạn chế truyền nhiệt, chống hút ẩm tương đối tốt và chịu nén cao hơn nhiều dòng xốp thông thường. Theo thông tin kỹ thuật được công bố trên Nội Thất DHG, XPS phổ biến với độ dày từ 20–100mm, trong đó phiên bản 50mm được ứng dụng cho mái bê tông, sàn, tường và các khu vực yêu cầu khả năng cách nhiệt kết hợp chịu lực. Các thông số thực tế có thể thay đổi theo từng hãng sản xuất nên cần kiểm tra quy cách trước khi lựa chọn.
Điểm cần nhớ trong 30 giây
XPS 50mm là vật liệu cách nhiệt, không phải giải pháp cách âm chuyên dụng.
Độ dày 50mm thường phù hợp cho mái, sàn và nhiều hệ tường cần tăng hiệu quả cách nhiệt.
Cần lựa chọn dựa trên vị trí thi công, tải trọng và cấu tạo công trình chứ không chỉ nhìn độ dày.
Thông số như cường độ nén, kích thước và tỷ trọng cần được kiểm tra theo từng sản phẩm cụ thể.
XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ
Trước khi tìm mua xốp XPS 50mm, câu hỏi đầu tiên không nên là: “Bao nhiêu tiền một tấm?” Mà nên là: “Công trình của mình đang nóng từ đâu?” Bởi nhiệt không tự xuất hiện trong phòng. Nó luôn đi qua kết cấu. Mái bê tông hấp thụ nắng. Tường hướng Tây giữ nhiệt. Sàn tiếp xúc môi trường bên dưới. Hoặc khu vực kho lạnh liên tục thất thoát nhiệt qua nền. Nếu xác định sai vị trí truyền nhiệt thì dùng vật liệu tốt đến đâu cũng khó đạt hiệu quả mong muốn. Một công trình chống nóng đúng nghĩa luôn bắt đầu bằng việc xác định đường đi của nhiệt trước khi lựa chọn vật liệu
 |
| Hình ảnh xốp XPS |
NGUỒN TIẾNG ỒN
Nhiều người tìm kiếm xốp XPS với mục đích “cách âm”, tuy nhiên cần hiểu đúng bản chất vật liệu. Trong xây dựng có hai vấn đề hoàn toàn khác nhau: Tiếng ồn là sự truyền của âm thanh. Nhiệt nóng là sự truyền nhiệt. XPS được thiết kế chủ yếu để xử lý bài toán cách nhiệt và chống ẩm trong kết cấu. Một số hệ sàn có thể kết hợp XPS cùng các vật liệu khác để hỗ trợ cải thiện âm học, nhưng bản thân XPS không thay thế cho bông khoáng, cao su non hay các hệ cách âm chuyên dụng. Vì vậy nếu vấn đề của bạn là tiếng xe ngoài đường, tiếng phòng bên cạnh hoặc tiếng karaoke xuyên tường thì cần khảo sát theo hướng cách âm thay vì chỉ dùng XPS. Còn nếu mục tiêu là giảm nhiệt truyền qua mái, sàn hoặc tường thì XPS mới là nhóm vật liệu phù hợp hơn.
MỤC TIÊU XỬ LÝ
Khi sử dụng xốp XPS dày 50mm, mục tiêu thường không phải làm cho căn nhà “mát ngay lập tức”. Mục tiêu đúng là tạo một lớp cản nhiệt trong hệ kết cấu để giảm lượng nhiệt truyền qua vật liệu xây dựng. Điều này đặc biệt hữu ích đối với những khu vực như: Mái bê tông chịu nắng trực tiếp. Sàn tầng trên cùng. Tường thường xuyên nhận bức xạ mặt trời. Sàn kho lạnh hoặc nền công trình cần hạn chế thất thoát nhiệt. Theo tài liệu kỹ thuật của DHG, XPS có hệ số dẫn nhiệt thấp, độ hút nước thấp và khả năng chịu nén tương đối cao, vì vậy thường được sử dụng trong các giải pháp cách nhiệt mái, tường và sàn.
Xem thêm: Xốp XPS dày 50mm
CÁC YẾU TỐ CẦN XEM XÉT
Đừng chỉ hỏi “XPS 50mm có tốt không?” Một người làm kỹ thuật sẽ hỏi thêm ít nhất 6 yếu tố sau.
Vị trí sử dụng
Mái, sàn, tường hay nền kho lạnh sẽ yêu cầu cấu tạo hệ khác nhau.
Độ dày kết cấu hoàn thiện
Tấm 50mm sẽ làm thay đổi cao độ nếu dùng dưới sàn nên cần tính toán ngay từ đầu.
Tải trọng phía trên
Không phải loại XPS nào cũng có cường độ nén giống nhau.
Điều kiện ẩm
Khu vực mái và nền tiếp xúc độ ẩm cần chú ý thêm hệ chống thấm đi kèm.
Mức độ bức xạ nhiệt
Mái hướng nắng gắt sẽ có yêu cầu khác tường trong nhà.
Ngân sách tổng thể
Chi phí nên tính theo mét vuông hoàn thiện thay vì chỉ so giá từng tấm xốp.
CẤU TẠO / GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT
Hiệu quả của XPS không chỉ nằm ở bản thân tấm xốp mà còn nằm trong toàn bộ cấu tạo hệ mái hoặc sàn.
Giải pháp 1: Mái bê tông chống nóng
Đây là dạng cấu tạo thường gặp khi XPS được đặt trong hệ mái nhằm giảm lượng nhiệt truyền qua sàn bê tông. Tùy thiết kế, vị trí lớp chống thấm và lớp bảo vệ có thể thay đổi. Không nên tự sao chép một cấu tạo duy nhất cho mọi công trình vì mái có thể là mái thuận, mái đảo hoặc kết hợp nhiều lớp hoàn thiện khác nhau.
Giải pháp 2: Lót sàn bằng XPS 50mm
Trong hệ sàn, điều quan trọng là lựa chọn loại XPS có cường độ nén phù hợp với tải trọng sử dụng. Một tấm dày 50mm nhưng cường độ nén thấp chưa chắc đã phù hợp với mọi loại sàn. Đây là lý do khi mua vật liệu nên yêu cầu thông số kỹ thuật thay vì chỉ hỏi “loại 5 phân”.
 |
| Hình ảnh chi tiết xốp xps |
CÁCH CHỌN THEO TỪNG TRƯỜNG HỢP
Nhà phố mái bê tông
Nếu tầng trên cùng thường xuyên nóng vào buổi chiều, XPS 50mm là một lựa chọn nên được đưa vào phương án thiết kế để so sánh cùng các giải pháp cách nhiệt khác. Cần đánh giá đồng thời hướng nắng, lớp chống thấm và cấu tạo mái.
Kho xưởng và nền chịu tải
Ưu tiên kiểm tra cường độ nén của sản phẩm. Độ dày 50mm chỉ là một yếu tố, khả năng chịu lực mới quyết định mức độ phù hợp với từng loại nền.
Kho lạnh
XPS thường được sử dụng trong nhiều hệ cách nhiệt kho lạnh nhờ đặc tính ô kín và khả năng hạn chế hút ẩm. Tuy nhiên cấu tạo kho lạnh luôn cần thiết kế tổng thể gồm nhiều lớp vật liệu chứ không chỉ riêng tấm xốp.
Tường hướng Tây
Nếu bức tường liên tục hấp thụ nhiệt, giải pháp cần xem xét cả lớp hoàn thiện ngoài, khoảng thông gió và hệ cách nhiệt bên trong hoặc bên ngoài tùy thiết kế công trình.
Cách tính sơ bộ số lượng
Ví dụ diện tích mái 72m². Một tấm kích thước 600 × 1200mm có diện tích 0,72m². Số lượng lý thuyết sẽ lấy diện tích công trình chia cho diện tích mỗi tấm, sau đó cộng thêm phần hao hụt theo biện pháp thi công thực tế. Đừng quên tính cả chi phí vận chuyển, keo hoặc phụ kiện, lớp chống thấm và nhân công nếu thi công trọn hệ.
Xem thêm: Xốp XPS dày 50mm - Nội thất DHG
SAI LẦM THƯỜNG GẶP
Chỉ nhìn độ dày 50mm
Độ dày không phản ánh toàn bộ chất lượng. Cần xem thêm tỷ trọng, cường độ nén và thông số kỹ thuật của từng hãng.
Nhầm XPS với vật liệu cách âm
XPS chủ yếu phục vụ mục tiêu cách nhiệt trong kết cấu. Nếu cần ngăn truyền âm phải xem xét hệ vật liệu cách âm phù hợp.
Thi công bỏ qua lớp chống thấm
Ở nhiều hệ mái, chống thấm và cách nhiệt phải hoạt động cùng nhau. Thiếu một lớp có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ toàn bộ kết cấu.
Mua theo giá rẻ nhất
Giá thấp chưa phản ánh khả năng chịu tải hoặc độ ổn định của vật liệu trong điều kiện sử dụng thực tế.
Không tính cao độ sàn hoàn thiện
Tấm dày 50mm sẽ ảnh hưởng đến chiều cao hoàn thiện nếu lót sàn nên phải tính từ giai đoạn thiết kế.
 |
| Hình ảnh kích thước Xốp XPS |
DỰ ÁN / KINH NGHIỆM THỰC TẾ
Trong thực tế thi công, những công trình đạt hiệu quả tốt thường không bắt đầu bằng việc chọn thương hiệu xốp. Họ bắt đầu bằng khảo sát. Đo diện tích mái. Kiểm tra hướng nắng. Xác định vị trí thường xuyên tích nhiệt. Đánh giá hiện trạng chống thấm. Sau đó mới lựa chọn độ dày và cấu tạo phù hợp. Đó cũng là lý do cùng là XPS 50mm nhưng hai công trình khác nhau có thể sử dụng hai phương án thi công hoàn toàn khác nhau. Một mái bê tông nhà ở sẽ khác nền kho lạnh. Một tầng tum sẽ khác sàn nhà xưởng. Vật liệu giống nhau nhưng giải pháp luôn phải đi theo kết cấu thực tế.
FAQ
Xốp XPS 50mm là gì?
Đây là tấm cách nhiệt Extruded Polystyrene có độ dày 50mm, thường được dùng trong hệ mái, sàn và tường để hạn chế truyền nhiệt.
XPS 50mm có phải dày 5cm không?
Đúng. 50mm tương đương 5cm và đây là cách gọi phổ biến trên thị trường vật liệu xây dựng.
XPS 50mm dùng cho mái bê tông được không?
Có. Đây là một trong những ứng dụng phổ biến của XPS trong các hệ mái cách nhiệt, tuy nhiên cấu tạo cụ thể cần phù hợp với thiết kế chống thấm và lớp hoàn thiện.
XPS 50mm có lót sàn được không?
Có thể, đặc biệt trong những hệ sàn cần cách nhiệt hoặc yêu cầu khả năng chịu nén phù hợp. Cần lựa chọn đúng thông số chịu lực của sản phẩm.
XPS 50mm có chống nước không?
Cấu trúc ô kín giúp XPS có độ hút nước thấp theo thông số của nhiều dòng sản phẩm, nhưng không nên hiểu đây là lớp chống thấm thay thế cho màng hoặc hệ chống thấm chuyên dụng.
Nên chọn XPS 25mm hay 50mm?
Nếu công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn thì 50mm thường là phương án được cân nhắc. Tuy nhiên lựa chọn cuối cùng vẫn phụ thuộc vào cấu tạo mái, sàn, ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
CTA
Nếu bạn đang tìm xốp XPS 50mm cho: Mái bê tông chống nóng Lót sàn nhà Tường cách nhiệt Kho lạnh Nhà xưởng Tầng tum Hãy chuẩn bị trước 4 thông tin: Diện tích cần thi công. Vị trí sử dụng. Độ dày mong muốn. Loại công trình. Chỉ với những thông tin này, việc lựa chọn quy cách XPS sẽ chính xác hơn rất nhiều so với việc mua theo cảm tính. Liên hệ Nội Thất DHG để được tư vấn quy cách xốp XPS phù hợp từng công trình và nhận báo giá theo số lượng thực tế.
Tư vấn vật liệu XPS
0983 244 732
0936 340 380
Hỗ trợ tư vấn quy cách, độ dày và số lượng theo diện tích công trình.
RELATED KNOWLEDGE / PRODUCTS
Xốp XPS 25mm
Giải pháp cách nhiệt cho nhiều hạng mục cần độ dày mỏng hơn.
Xem thêm: Xốp XPS 25mm
Bông khoáng Rockwool
Vật liệu tiêu âm, cách âm và cách nhiệt trong hệ vách trần.
Xem thêm: Bông khoáng Rockwool với nhiều tỷ trọng
Bông thủy tinh Glasswool
Ứng dụng phổ biến cho mái và trần công trình.
Xem thêm: Bông thủy tinh Glasswool
XỐP XPS 25MM – CÓ PHÙ HỢP ĐỂ CÁCH NHIỆT, CHỐNG NÓNG
 |
| Hình ảnh xốp xps 25mm |
TÓM TẮT NHANH
Xốp XPS 25mm là vật liệu cách nhiệt dạng tấm được sản xuất từ polystyrene đùn ép. Độ dày 25mm giúp sản phẩm dễ bố trí trong những vị trí có không gian hạn chế.
XPS 25mm thường được quan tâm trong các nhu cầu như chống nóng tường, mái, cách nhiệt sàn, bổ sung lớp cách nhiệt và hỗ trợ kiểm soát hơi ẩm.
Tuy nhiên, XPS 25mm chủ yếu phục vụ cách nhiệt, không nên sử dụng như một giải pháp cách âm độc lập cho tiếng ồn xuyên tường hoặc tiếng ồn từ bên ngoài.
Xốp XPS 25mm là gì?
XPS là viết tắt của Extruded Polystyrene, một loại vật liệu cách nhiệt dạng tấm được tạo ra thông qua quá trình đùn ép.
So với nhiều loại xốp có cấu trúc hở, XPS có cấu trúc ô kín, tạo nên đặc tính tương đối cứng, ít hút nước và có khả năng chịu nén.
XPS 25mm có chiều dày 2,5cm, phù hợp với những công trình muốn bổ sung lớp cách nhiệt nhưng không có nhiều khoảng trống để bố trí vật liệu dày hơn.
Khi nào người dùng tìm XPS 25mm?
Nhiều người tìm XPS 25mm vì gặp một trong những tình huống sau:
- Tường nhà bị nóng vào buổi chiều.
- Mái hấp thụ nhiệt mạnh.
- Phòng tầng trên bị nóng.
- Cần bổ sung lớp cách nhiệt nhưng không muốn chiếm nhiều diện tích.
- Cần vật liệu dạng tấm dễ vận chuyển và gia công.
- Cần vật liệu có khả năng chống ẩm tốt hơn trong một số cấu tạo.
Hoặc đơn giản là đang phân vân giữa XPS 25mm và XPS 50mm.
Đây là lý do cần hiểu rõ công dụng của XPS trước khi lựa chọn.
Xem thêm: Xốp XPS 25mm
Xốp XPS 25mm hoạt động như thế nào?
Cấu trúc ô kín của XPS làm giảm quá trình truyền nhiệt qua vật liệu.
Khi được bố trí trong cấu tạo tường, mái hoặc sàn, lớp XPS tạo thêm một lớp cản nhiệt giữa hai môi trường có nhiệt độ khác nhau.
Ví dụ, với tường hướng Tây:
Ánh nắng → bề mặt tường nóng lên → nhiệt truyền qua kết cấu → lớp XPS → không gian bên trong.
Việc bổ sung lớp XPS giúp hạn chế lượng nhiệt truyền vào không gian sử dụng.
Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào toàn bộ cấu tạo, vị trí lắp đặt, độ dày, chất lượng vật liệu và điều kiện thực tế.
Cấu tạo và đặc tính
XPS 25mm có dạng tấm cứng, cấu trúc ô kín và bề mặt tương đối phẳng.
Một số đặc tính được quan tâm:
- Độ dày: 25mm.
- Dạng sản phẩm: tấm.
- Vật liệu: Extruded Polystyrene.
- Cấu trúc: ô kín.
- Khả năng cách nhiệt: tốt.
- Khả năng chống ẩm: tốt.
- Khả năng chịu nén: phụ thuộc tỷ trọng và từng dòng sản phẩm.
- Trọng lượng: tương đối nhẹ so với nhiều vật liệu cách nhiệt dạng tấm khác.
XPS cũng có ưu điểm dễ cắt theo kích thước cần thiết, thuận tiện cho quá trình lắp đặt ở nhiều vị trí.
 |
| Kích thước của tấm xốp xps |
Thông số XPS 25mm tham khảo
| Thông số | XPS 25mm |
|---|
| Vật liệu | Extruded Polystyrene |
| Độ dày | 25mm |
| Dạng | Tấm |
| Cấu trúc | Ô kín |
| Màu sắc | Tùy dòng sản phẩm |
| Khả năng cách nhiệt | Có |
| Khả năng chống ẩm | Tốt |
| Gia công | Có thể cắt, tạo hình |
| Ứng dụng | Tường, mái, sàn, khu vực cần cách nhiệt |
Quy cách thực tế có thể khác nhau tùy nhà sản xuất và từng lô hàng. Khi đặt vật liệu cho công trình, nên xác nhận kích thước và thông số của sản phẩm thực tế.
Ưu điểm của XPS 25mm
1. Độ dày vừa phải
25mm không quá dày, thuận tiện cho các vị trí cần kiểm soát chiều dày của hệ thống.
2. Hỗ trợ cách nhiệt
XPS giúp tạo thêm lớp cản nhiệt cho tường, mái hoặc sàn.
3. Khả năng chống ẩm
Cấu trúc ô kín giúp XPS có khả năng chống hút nước tốt hơn một số vật liệu có cấu trúc sợi.
4. Tương đối cứng
XPS có độ cứng và khả năng chịu nén nhất định, phù hợp với những cấu tạo cần vật liệu dạng tấm.
5. Dễ gia công
Có thể cắt tấm theo kích thước hoặc hình dạng cần thiết bằng dụng cụ phù hợp.
6. Dễ vận chuyển
Trọng lượng tương đối nhẹ giúp việc đưa vật liệu lên công trình thuận tiện hơn so với một số vật liệu có khối lượng lớn.
Hạn chế cần biết
- XPS 25mm không phải vật liệu “giải quyết mọi vấn đề”.
- Nếu mục tiêu chính là chống tiếng ồn, không nên chỉ sử dụng XPS.
- Nếu công trình yêu cầu cách nhiệt rất cao, 25mm có thể chưa đáp ứng được yêu cầu thiết kế.
- Đối với khu vực chịu tải lớn, cần kiểm tra cường độ chịu nén của đúng loại XPS.
- XPS cũng cần được bảo vệ và hoàn thiện phù hợp tùy vị trí thi công.
Đặc biệt, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào độ dày. Tỷ trọng, cường độ chịu nén, hệ số dẫn nhiệt và cấu tạo tổng thể đều cần được xem xét.
Xem thêm: Xốp xps dày 25mm - nội thất DHG
Xốp XPS 25mm dùng ở đâu?
Tường nhà
Có thể sử dụng XPS 25mm trong cấu tạo cách nhiệt tường, đặc biệt khi cần bổ sung lớp cách nhiệt mà không muốn tăng quá nhiều chiều dày.
Tường hướng Tây
Đây là một trong những vị trí thường được quan tâm khi xử lý vấn đề hấp thụ nhiệt từ ánh nắng.
Mái
XPS có thể được đưa vào cấu tạo mái nhằm hạn chế truyền nhiệt vào không gian bên dưới.
Sàn
Có thể sử dụng trong một số cấu tạo sàn cần bổ sung lớp cách nhiệt hoặc lớp vật liệu có khả năng chịu nén phù hợp.
Kho lạnh
XPS có đặc tính cách nhiệt và chống ẩm nên được ứng dụng trong một số hệ thống kho lạnh, tuy nhiên cần lựa chọn đúng loại và đúng cấu tạo.
Công trình cải tạo
XPS 25mm phù hợp với những dự án cần cải thiện khả năng cách nhiệt nhưng bị giới hạn về không gian.
.webp) |
| Tính năng xốp xps dày 25mm |
Cách thi công XPS 25mm
Một quy trình cơ bản có thể thực hiện như sau:
Bước 1: Kiểm tra bề mặt
Bề mặt cần tương đối phẳng, sạch và không có các vị trí bong tróc nghiêm trọng.
Bước 2: Đo và chia tấm
Xác định kích thước khu vực cần thi công trước khi cắt XPS.
Bước 3: Cắt vật liệu
Cắt tấm theo kích thước phù hợp để hạn chế khe hở giữa các tấm.
Bước 4: Cố định
Tùy cấu tạo có thể sử dụng keo chuyên dụng, cơ cấu cơ khí hoặc hệ khung phù hợp.
Bước 5: Xử lý mối nối
Các khe nối cần được xử lý phù hợp với hệ thống để hạn chế tạo thành điểm yếu trong lớp cách nhiệt.
Bước 6: Hoàn thiện
XPS cần có lớp bảo vệ hoặc lớp hoàn thiện phù hợp tùy vị trí sử dụng.
Không nên để vật liệu tiếp xúc trực tiếp với điều kiện môi trường không phù hợp trong thời gian dài nếu cấu tạo thiết kế yêu cầu lớp bảo vệ.
Đóng gói và vận chuyển
XPS 25mm có trọng lượng tương đối nhẹ nhưng tấm có diện tích lớn nên cần chú ý đến quá trình vận chuyển.
Khi nhận hàng nên kiểm tra:
- Số lượng.
- Độ dày.
- Kích thước.
- Độ phẳng.
- Các góc và cạnh tấm.
- Tình trạng bề mặt.
Các tấm bị gãy, móp hoặc biến dạng nên được kiểm tra trước khi đưa vào thi công.
Câu hỏi thường gặp?
XPS 25mm có chống nóng tốt không?
XPS 25mm có khả năng cách nhiệt và có thể hỗ trợ chống nóng khi được bố trí đúng trong cấu tạo. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống.
XPS 25mm có cách âm không?
XPS không nên được xem là vật liệu cách âm chuyên dụng. Nếu cần chống tiếng ồn, nên thiết kế hệ cách âm phù hợp với nguồn âm.
XPS 25mm có chống nước không?
XPS có cấu trúc ô kín và khả năng chống ẩm tốt, nhưng vẫn cần thiết kế lớp bảo vệ phù hợp với điều kiện sử dụng.
XPS 25mm dùng cho tường được không?
Có thể sử dụng trong một số cấu tạo cách nhiệt tường. Cần lựa chọn phương pháp cố định và lớp hoàn thiện phù hợp.
XPS 25mm dùng cho mái được không?
Có thể. Tuy nhiên cần xem xét nhiệt độ, tải trọng, lớp bảo vệ và cấu tạo mái cụ thể.
Nên chọn XPS 25mm hay 50mm?
Nếu không gian hạn chế và nhu cầu cách nhiệt ở mức vừa phải, 25mm có thể phù hợp. Nếu cần tăng khả năng cách nhiệt và có đủ không gian, 50mm đáng cân nhắc hơn.
XPS 25mm có dùng cho kho lạnh không?
Có thể được sử dụng trong cấu tạo kho lạnh, nhưng cần lựa chọn đúng chủng loại, tỷ trọng, độ dày và cấu tạo panel/kho lạnh theo yêu cầu kỹ thuật.
.webp) |
| Vận chuyển xốp xps |
Tư vấn và báo giá XPS 25mm
Nếu bạn đang cần XPS 25mm cho tường, mái, sàn hoặc công trình cải tạo, hãy gửi cho DHG:
- Diện tích cần thi công.
- Vị trí sử dụng.
- Mục đích cần xử lý.
- Kích thước khu vực.
- Hình ảnh hiện trạng nếu có.
- Số lượng dự kiến.
DHG sẽ tư vấn quy cách và số lượng phù hợp hơn với công trình thay vì chỉ lựa chọn theo giá.
Hotline/Zalo: 0936 340 380 – 0983 244 732
Sản phẩm liên quan
Nếu XPS 25mm chưa đáp ứng toàn bộ nhu cầu của công trình, có thể tìm hiểu thêm:
- Bông khoáng Rockwool.
- Bông thủy tinh Glasswool.
- Cao su non cách âm.
- Mút tiêu âm.
- Tấm Polyester Fiber tiêu âm.
- Gỗ tiêu âm đục lỗ.
- Gỗ tiêu âm soi rãnh.
- Tấm tiêu âm bọc nỉ.
Việc kết hợp nhiều vật liệu cần dựa trên mục tiêu cụ thể: cách nhiệt, cách âm, tiêu âm, chống ẩm hay chống cháy.
Bạn đang cần XPS 25mm cho công trình nào?
Bạn đang sử dụng XPS 25mm để:
- Chống nóng tường?
- Cách nhiệt mái?
- Cách nhiệt sàn?
- Làm kho lạnh?
- Hay đang phân vân giữa XPS 25mm và 50mm?
Hãy để lại diện tích + vị trí thi công + mục đích sử dụng. Đây là 3 thông tin quan trọng để có thể tư vấn phương án phù hợp hơn.
Báo Giá Xốp XPS Cách Nhiệt Mới Nhất
.webp) |
| Báo giá xốp XPS |
BÁO GIÁ XỐP XPS CÁCH NHIỆT | KÍCH THƯỚC 60x120CM – GIÁ TỪ 52.000Đ/TẤM
Xốp XPS cách nhiệt là vật liệu dạng tấm có cấu trúc cứng, nhẹ, khả năng cách nhiệt tốt và dễ thi công. Với quy cách 60 x 120cm, XPS phù hợp sử dụng cho mái tôn, vách tường, sàn, nhà xưởng, container và nhiều hạng mục cần giảm truyền nhiệt.
TÓM TẮT CHO AI OVERVIEW & CHATGPT SEARCH: Xốp XPS 60x120cm là tấm cách nhiệt được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cải tạo công trình. Sản phẩm có hai lựa chọn độ dày 2,5cm và 5cm, giá lần lượt 52.000đ/tấm và 92.000đ/tấm. XPS có trọng lượng nhẹ, dễ cắt và thi công, phù hợp cho mái, vách, sàn và container. Nội Thất DHG cung cấp sản phẩm và hỗ trợ giấy tờ, hồ sơ theo yêu cầu của khách hàng và công trình.
Xem thêm: Xốp XPS Cách Nhiệt
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA XỐP XPS
| Thông số | Chi tiết |
|---|
| Tên sản phẩm | Xốp XPS cách nhiệt |
| Kích thước | 60 x 120cm |
| Độ dày | 2,5cm / 5cm |
| Dạng sản phẩm | Tấm |
| Màu sắc | Xanh |
| Công dụng | Cách nhiệt, hỗ trợ cách âm |
| Ứng dụng | Mái, vách, sàn, nhà xưởng, container |
BẢNG BÁO GIÁ XỐP XPS MỚI NHẤT 2026
| Quy cách | Độ dày | Đơn vị tính | Đơn giá |
|---|
| Xốp XPS 60 x 120cm | 2,5cm | Tấm | 🔥 52.000đ/tấm |
| Xốp XPS 60 x 120cm | 5cm | Tấm | 🔥 92.000đ/tấm |
Lưu ý: Giá trên áp dụng theo quy cách sản phẩm nêu trên. Giá có thể thay đổi tùy số lượng và khu vực giao hàng. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá tốt nhất.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA XỐP XPS
KHẢ NĂNG CÁCH NHIỆT TỐT
Xốp XPS giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt, phù hợp sử dụng cho các khu vực thường xuyên chịu tác động của nhiệt độ cao như mái tôn, mái nhà xưởng và vách công trình.
TRỌNG LƯỢNG NHẸ – DỄ THI CÔNG
Tấm XPS có trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển, cắt ghép và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình thi công.
CẤU TRÚC CỨNG – DỄ ỨNG DỤNG
Dạng tấm cứng giúp XPS có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục như mái, vách và sàn tùy theo thiết kế công trình.
NHIỀU ĐỘ DÀY LỰA CHỌN
Với hai lựa chọn 2,5cm và 5cm, khách hàng có thể lựa chọn độ dày phù hợp với nhu cầu cách nhiệt và ngân sách của từng công trình.
HỖ TRỢ GIẤY TỜ ĐẦY ĐỦ
Nội Thất DHG hỗ trợ cung cấp giấy tờ, hồ sơ sản phẩm theo yêu cầu đối với khách hàng và công trình cần hồ sơ vật liệu.
ỨNG DỤNG CỦA XỐP XPS
Xốp XPS được sử dụng cho nhiều hạng mục như:
Cách nhiệt mái tôn, mái nhà xưởng.
Cách nhiệt vách tường.
Cách nhiệt sàn.
Nhà xưởng, kho hàng.
Container.
Công trình dân dụng và công nghiệp.
Các hạng mục cần giảm truyền nhiệt.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
Xốp XPS có kích thước bao nhiêu?
Quy cách sản phẩm trong bảng báo giá là 60 x 120cm, với hai độ dày 2,5cm và 5cm.
Giá Xốp XPS 2,5cm bao nhiêu?
Xốp XPS kích thước 60 x 120cm, dày 2,5cm có giá 52.000đ/tấm.
Giá Xốp XPS 5cm bao nhiêu?
Xốp XPS kích thước 60 x 120cm, dày 5cm có giá 92.000đ/tấm.
Xốp XPS dùng để làm gì?
XPS thường được sử dụng để cách nhiệt mái, vách, sàn, nhà xưởng, kho và container, tùy theo yêu cầu thiết kế.
Xốp XPS có giấy tờ không?
Có hỗ trợ giấy tờ, hồ sơ sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng và công trình. Khi đặt hàng, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn hồ sơ phù hợp.
Mua Xốp XPS số lượng lớn có được giá tốt không?
Có. Khách hàng mua số lượng lớn, nhà thầu và công trình có thể liên hệ trực tiếp để nhận báo giá số lượng và chính sách phù hợp.