DIỄN ĐÀN VẬT LIỆU CÁCH ÂM - TIÊU ÂM - CÁCH NHIỆT

Cộng đồng chuyên Rockwool, Glasswool, Cao Su Non, Xốp XPS, Mút Tiêu Âm, Polyester Fiber, Gỗ Tiêu Âm và giải pháp thi công cách âm - tiêu âm chuyên nghiệp cho phòng ngủ, karaoke, văn phòng, studio, nhà xưởng và công trình dân dụng trên toàn quốc.

Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
🔥 Bông khoáng Rockwool - Giải pháp chống cháy 1000°C
Xốp XPS Cách Nhiệt Mái Tôn
🟦 Xốp XPS Chịu Lực & Cách Nhiệt Chống Nóng Mái Tôn
Mút Tiêu Âm Phòng Thu Karaoke
🎵 Mút Tiêu Âm Hột Gà / Kim Tự Tháp - Triệt Tiêu Tiếng Vang

XỐP XPS 25MM – CÓ PHÙ HỢP ĐỂ CÁCH NHIỆT, CHỐNG NÓNG

XỐP XPS 25MM
Hình ảnh xốp xps 25mm

TÓM TẮT NHANH

Xốp XPS 25mm là vật liệu cách nhiệt dạng tấm được sản xuất từ polystyrene đùn ép. Độ dày 25mm giúp sản phẩm dễ bố trí trong những vị trí có không gian hạn chế.

XPS 25mm thường được quan tâm trong các nhu cầu như chống nóng tường, mái, cách nhiệt sàn, bổ sung lớp cách nhiệt và hỗ trợ kiểm soát hơi ẩm.

Tuy nhiên, XPS 25mm chủ yếu phục vụ cách nhiệt, không nên sử dụng như một giải pháp cách âm độc lập cho tiếng ồn xuyên tường hoặc tiếng ồn từ bên ngoài.

Xốp XPS 25mm là gì?

XPS là viết tắt của Extruded Polystyrene, một loại vật liệu cách nhiệt dạng tấm được tạo ra thông qua quá trình đùn ép.

So với nhiều loại xốp có cấu trúc hở, XPS có cấu trúc ô kín, tạo nên đặc tính tương đối cứng, ít hút nước và có khả năng chịu nén.

XPS 25mm có chiều dày 2,5cm, phù hợp với những công trình muốn bổ sung lớp cách nhiệt nhưng không có nhiều khoảng trống để bố trí vật liệu dày hơn.

Khi nào người dùng tìm XPS 25mm?

Nhiều người tìm XPS 25mm vì gặp một trong những tình huống sau:

  • Tường nhà bị nóng vào buổi chiều.
  • Mái hấp thụ nhiệt mạnh.
  • Phòng tầng trên bị nóng.
  • Cần bổ sung lớp cách nhiệt nhưng không muốn chiếm nhiều diện tích.
  • Cần vật liệu dạng tấm dễ vận chuyển và gia công.
  • Cần vật liệu có khả năng chống ẩm tốt hơn trong một số cấu tạo.

Hoặc đơn giản là đang phân vân giữa XPS 25mm và XPS 50mm.

Đây là lý do cần hiểu rõ công dụng của XPS trước khi lựa chọn.

Xem thêm: Xốp XPS 25mm

Xốp XPS 25mm hoạt động như thế nào?

Cấu trúc ô kín của XPS làm giảm quá trình truyền nhiệt qua vật liệu.

Khi được bố trí trong cấu tạo tường, mái hoặc sàn, lớp XPS tạo thêm một lớp cản nhiệt giữa hai môi trường có nhiệt độ khác nhau.

Ví dụ, với tường hướng Tây:

Ánh nắng → bề mặt tường nóng lên → nhiệt truyền qua kết cấu → lớp XPS → không gian bên trong.

Việc bổ sung lớp XPS giúp hạn chế lượng nhiệt truyền vào không gian sử dụng.

Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào toàn bộ cấu tạo, vị trí lắp đặt, độ dày, chất lượng vật liệu và điều kiện thực tế.

Cấu tạo và đặc tính

XPS 25mm có dạng tấm cứng, cấu trúc ô kín và bề mặt tương đối phẳng.

Một số đặc tính được quan tâm:

  • Độ dày: 25mm.
  • Dạng sản phẩm: tấm.
  • Vật liệu: Extruded Polystyrene.
  • Cấu trúc: ô kín.
  • Khả năng cách nhiệt: tốt.
  • Khả năng chống ẩm: tốt.
  • Khả năng chịu nén: phụ thuộc tỷ trọng và từng dòng sản phẩm.
  • Trọng lượng: tương đối nhẹ so với nhiều vật liệu cách nhiệt dạng tấm khác.

XPS cũng có ưu điểm dễ cắt theo kích thước cần thiết, thuận tiện cho quá trình lắp đặt ở nhiều vị trí.

Hình ảnh thực tế của xốp xps 25mm
Kích thước của tấm xốp xps

Thông số XPS 25mm tham khảo

Thông sốXPS 25mm
Vật liệuExtruded Polystyrene
Độ dày25mm
DạngTấm
Cấu trúcÔ kín
Màu sắcTùy dòng sản phẩm
Khả năng cách nhiệt                   
Khả năng chống ẩmTốt
Gia côngCó thể cắt, tạo hình
Ứng dụngTường, mái, sàn, khu vực cần cách nhiệt

Quy cách thực tế có thể khác nhau tùy nhà sản xuất và từng lô hàng. Khi đặt vật liệu cho công trình, nên xác nhận kích thước và thông số của sản phẩm thực tế.

Ưu điểm của XPS 25mm

1. Độ dày vừa phải

25mm không quá dày, thuận tiện cho các vị trí cần kiểm soát chiều dày của hệ thống.

2. Hỗ trợ cách nhiệt

XPS giúp tạo thêm lớp cản nhiệt cho tường, mái hoặc sàn.

3. Khả năng chống ẩm

Cấu trúc ô kín giúp XPS có khả năng chống hút nước tốt hơn một số vật liệu có cấu trúc sợi.

4. Tương đối cứng

XPS có độ cứng và khả năng chịu nén nhất định, phù hợp với những cấu tạo cần vật liệu dạng tấm.

5. Dễ gia công

Có thể cắt tấm theo kích thước hoặc hình dạng cần thiết bằng dụng cụ phù hợp.

6. Dễ vận chuyển

Trọng lượng tương đối nhẹ giúp việc đưa vật liệu lên công trình thuận tiện hơn so với một số vật liệu có khối lượng lớn.

Hạn chế cần biết

  • XPS 25mm không phải vật liệu “giải quyết mọi vấn đề”.
  • Nếu mục tiêu chính là chống tiếng ồn, không nên chỉ sử dụng XPS.
  • Nếu công trình yêu cầu cách nhiệt rất cao, 25mm có thể chưa đáp ứng được yêu cầu thiết kế.
  • Đối với khu vực chịu tải lớn, cần kiểm tra cường độ chịu nén của đúng loại XPS.
  • XPS cũng cần được bảo vệ và hoàn thiện phù hợp tùy vị trí thi công.

Đặc biệt, không nên lựa chọn vật liệu chỉ dựa vào độ dày. Tỷ trọng, cường độ chịu nén, hệ số dẫn nhiệt và cấu tạo tổng thể đều cần được xem xét.

Xem thêm: Xốp xps dày 25mm - nội thất DHG

Xốp XPS 25mm dùng ở đâu?

Tường nhà

Có thể sử dụng XPS 25mm trong cấu tạo cách nhiệt tường, đặc biệt khi cần bổ sung lớp cách nhiệt mà không muốn tăng quá nhiều chiều dày.

Tường hướng Tây

Đây là một trong những vị trí thường được quan tâm khi xử lý vấn đề hấp thụ nhiệt từ ánh nắng.

Mái

XPS có thể được đưa vào cấu tạo mái nhằm hạn chế truyền nhiệt vào không gian bên dưới.

Sàn

Có thể sử dụng trong một số cấu tạo sàn cần bổ sung lớp cách nhiệt hoặc lớp vật liệu có khả năng chịu nén phù hợp.

Kho lạnh

XPS có đặc tính cách nhiệt và chống ẩm nên được ứng dụng trong một số hệ thống kho lạnh, tuy nhiên cần lựa chọn đúng loại và đúng cấu tạo.

Công trình cải tạo

XPS 25mm phù hợp với những dự án cần cải thiện khả năng cách nhiệt nhưng bị giới hạn về không gian.

Tính năng xốp xps dày 25mm
Tính năng xốp xps dày 25mm

Cách thi công XPS 25mm

Một quy trình cơ bản có thể thực hiện như sau:

Bước 1: Kiểm tra bề mặt

Bề mặt cần tương đối phẳng, sạch và không có các vị trí bong tróc nghiêm trọng.

Bước 2: Đo và chia tấm

Xác định kích thước khu vực cần thi công trước khi cắt XPS.

Bước 3: Cắt vật liệu

Cắt tấm theo kích thước phù hợp để hạn chế khe hở giữa các tấm.

Bước 4: Cố định

Tùy cấu tạo có thể sử dụng keo chuyên dụng, cơ cấu cơ khí hoặc hệ khung phù hợp.

Bước 5: Xử lý mối nối

Các khe nối cần được xử lý phù hợp với hệ thống để hạn chế tạo thành điểm yếu trong lớp cách nhiệt.

Bước 6: Hoàn thiện

XPS cần có lớp bảo vệ hoặc lớp hoàn thiện phù hợp tùy vị trí sử dụng.

Không nên để vật liệu tiếp xúc trực tiếp với điều kiện môi trường không phù hợp trong thời gian dài nếu cấu tạo thiết kế yêu cầu lớp bảo vệ.

Đóng gói và vận chuyển

XPS 25mm có trọng lượng tương đối nhẹ nhưng tấm có diện tích lớn nên cần chú ý đến quá trình vận chuyển.

Khi nhận hàng nên kiểm tra:

  1. Số lượng.
  2. Độ dày.
  3. Kích thước.
  4. Độ phẳng.
  5. Các góc và cạnh tấm.
  6. Tình trạng bề mặt.

Các tấm bị gãy, móp hoặc biến dạng nên được kiểm tra trước khi đưa vào thi công.

Câu hỏi thường gặp?

XPS 25mm có chống nóng tốt không?

XPS 25mm có khả năng cách nhiệt và có thể hỗ trợ chống nóng khi được bố trí đúng trong cấu tạo. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống.

XPS 25mm có cách âm không?

XPS không nên được xem là vật liệu cách âm chuyên dụng. Nếu cần chống tiếng ồn, nên thiết kế hệ cách âm phù hợp với nguồn âm.

XPS 25mm có chống nước không?

XPS có cấu trúc ô kín và khả năng chống ẩm tốt, nhưng vẫn cần thiết kế lớp bảo vệ phù hợp với điều kiện sử dụng.

XPS 25mm dùng cho tường được không?

Có thể sử dụng trong một số cấu tạo cách nhiệt tường. Cần lựa chọn phương pháp cố định và lớp hoàn thiện phù hợp.

XPS 25mm dùng cho mái được không?

Có thể. Tuy nhiên cần xem xét nhiệt độ, tải trọng, lớp bảo vệ và cấu tạo mái cụ thể.

Nên chọn XPS 25mm hay 50mm?

Nếu không gian hạn chế và nhu cầu cách nhiệt ở mức vừa phải, 25mm có thể phù hợp. Nếu cần tăng khả năng cách nhiệt và có đủ không gian, 50mm đáng cân nhắc hơn.

XPS 25mm có dùng cho kho lạnh không?

Có thể được sử dụng trong cấu tạo kho lạnh, nhưng cần lựa chọn đúng chủng loại, tỷ trọng, độ dày và cấu tạo panel/kho lạnh theo yêu cầu kỹ thuật.

Vận chuyển xốp xps
Vận chuyển xốp xps 

Tư vấn và báo giá XPS 25mm

Nếu bạn đang cần XPS 25mm cho tường, mái, sàn hoặc công trình cải tạo, hãy gửi cho DHG:

  1. Diện tích cần thi công.
  2. Vị trí sử dụng.
  3. Mục đích cần xử lý.
  4. Kích thước khu vực.
  5. Hình ảnh hiện trạng nếu có.
  6. Số lượng dự kiến.

DHG sẽ tư vấn quy cách và số lượng phù hợp hơn với công trình thay vì chỉ lựa chọn theo giá.

Hotline/Zalo: 0936 340 380 – 0983 244 732

Sản phẩm liên quan

Nếu XPS 25mm chưa đáp ứng toàn bộ nhu cầu của công trình, có thể tìm hiểu thêm:

  1. Bông khoáng Rockwool.
  2. Bông thủy tinh Glasswool.
  3. Cao su non cách âm.
  4. Mút tiêu âm.
  5. Tấm Polyester Fiber tiêu âm.
  6. Gỗ tiêu âm đục lỗ.
  7. Gỗ tiêu âm soi rãnh.
  8. Tấm tiêu âm bọc nỉ.

Việc kết hợp nhiều vật liệu cần dựa trên mục tiêu cụ thể: cách nhiệt, cách âm, tiêu âm, chống ẩm hay chống cháy.

Bạn đang cần XPS 25mm cho công trình nào?

Bạn đang sử dụng XPS 25mm để:

  • Chống nóng tường?
  • Cách nhiệt mái?
  • Cách nhiệt sàn?
  • Làm kho lạnh?
  • Hay đang phân vân giữa XPS 25mm và 50mm?

Hãy để lại diện tích + vị trí thi công + mục đích sử dụng. Đây là 3 thông tin quan trọng để có thể tư vấn phương án phù hợp hơn.

🏢
DHG • CORPORATE CONTACT

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT DHG

Vật liệu cách âm • tiêu âm • cách nhiệt • chống cháy chuyên nghiệp

📍
Văn phòng & showroom 709 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
🔧 KỸ THUẬT
0989.902.955
Mr. Dũng • Technical Consultant
💼 KINH DOANH
0936.340.380
Ms. Hương • Sales Consultant
💼 KINH DOANH
0983.244.732
Ms. Châu • Sales Consultant

📍 BẢN ĐỒ VĂN PHÒNG DHG

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT DHG – Quận 12, TP.HCM

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT DHG
709 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0983 244 732 | 0936 340 380
💬

THẢO LUẬN TRỰC TIẾP CỘNG ĐỒNG DHG

Hỏi đáp về vật liệu cách âm, tiêu âm, cách nhiệt, chia sẻ kinh nghiệm thi công, đánh giá Rockwool, Glasswool, Cao Su Non, XPS, Mút Tiêu Âm và giải pháp xử lý tiếng ồn thực tế.

⚡ Chỉ cần đăng nhập Facebook là có thể đặt câu hỏi và trao đổi trực tiếp với cộng đồng.