DIỄN ĐÀN VẬT LIỆU CÁCH ÂM - TIÊU ÂM - CÁCH NHIỆT

Cộng đồng chuyên Rockwool, Glasswool, Cao Su Non, Xốp XPS, Mút Tiêu Âm, Polyester Fiber, Gỗ Tiêu Âm và giải pháp thi công cách âm - tiêu âm chuyên nghiệp cho phòng ngủ, karaoke, văn phòng, studio, nhà xưởng và công trình dân dụng trên toàn quốc.

Bông Khoáng Rockwool Chống Cháy
🔥 Bông khoáng Rockwool - Giải pháp chống cháy 1000°C
Xốp XPS Cách Nhiệt Mái Tôn
🟦 Xốp XPS Chịu Lực & Cách Nhiệt Chống Nóng Mái Tôn
Mút Tiêu Âm Phòng Thu Karaoke
🎵 Mút Tiêu Âm Hột Gà / Kim Tự Tháp - Triệt Tiêu Tiếng Vang

Xốp XPS 25mm hay 50mm? Chọn đúng độ dày để cách nhiệt hiệu quả

Hình ảnh xốp XPS
Hình ảnh xốp XPS 

TÓM TẮT NHANH

Xốp XPS là vật liệu dạng tấm cứng có cấu trúc ô kín, được sử dụng rộng rãi trong cách nhiệt, chống nóng, chống ẩm và một số cấu tạo hỗ trợ cách âm.

Theo thông tin từ Nội Thất DHG, dòng XPS có độ dày từ 25–50mm, tỷ trọng khoảng 35kg/m³ đối với dòng được báo giá, hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,028 W/mK, độ hút nước dưới 1% và nhiệt độ làm việc khoảng -50°C đến 75°C

Hai lựa chọn chính:

XPS 25mm: phù hợp khi cần lớp cách nhiệt vừa phải, tiết kiệm chiều dày và ngân sách.

XPS 50mm: phù hợp khi muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt, đặc biệt ở mái, sàn, kho lạnh hoặc các cấu tạo cần mức cách nhiệt cao hơn.

XỐP XPS LÀ GÌ?

XPS là viết tắt của Extruded Polystyrene, thường được gọi là xốp Polystyrene đùn.

Vật liệu được tạo thành từ hạt Polystyrene thông qua quá trình ép đùn, hình thành tấm xốp có cấu trúc ô kín tương đối đồng đều. Chính cấu trúc này tạo nên những đặc tính đáng chú ý như khả năng cách nhiệt, chống ẩm và chịu nén.

Khác với các loại xốp mềm, XPS có dạng tấm cứng, thuận tiện khi sử dụng trong các hệ sàn, tường, mái hoặc những vị trí cần vật liệu có độ ổn định hình dạng.

Nội Thất DHG hiện phân phối nhiều sản phẩm trong danh mục XPS, trong đó có XPS 25mm và XPS 50mm.

NGƯỜI DÙNG ĐANG CẦN GIẢI QUYẾT ĐIỀU GÌ?

Không ít người tìm “xốp XPS” nhưng thực tế họ đang tìm câu trả lời cho những vấn đề cụ thể hơn:

  1. Mái bê tông quá nóng phải xử lý thế nào?
  2. Tường hướng Tây hấp nhiệt nhiều thì dùng vật liệu gì?
  3. Sàn chung cư cần thêm lớp cách nhiệt như thế nào?
  4. Kho lạnh nên dùng XPS dày bao nhiêu?
  5. 25mm và 50mm khác nhau thế nào?
  6. Dùng XPS 50mm có tốt hơn 25mm không?

Đây là lý do không nên chọn XPS chỉ dựa trên câu “tấm càng dày càng tốt”.

Độ dày cần được lựa chọn dựa trên vị trí sử dụng, mức độ cách nhiệt mong muốn, chiều cao kết cấu, ngân sách và yêu cầu thi công.

Xem thêm: Xốp XPS 25-50mm

XỐP XPS CÓ TÁC DỤNG GÌ?

1. Cách nhiệt

Đây là một trong những công dụng chính của XPS.

Cấu trúc ô kín giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt qua lớp vật liệu. Nội Thất DHG giới thiệu XPS cho các ứng dụng chống nóng mái, tường, trần và cách nhiệt sàn. 

2. Chống ẩm

XPS có khả năng hút nước thấp. Thông tin kỹ thuật trên website DHG công bố mức hút nước dưới 1% đối với dòng XPS được giới thiệu. 

Đây là một ưu điểm đáng chú ý khi vật liệu được sử dụng tại những khu vực có nguy cơ tiếp xúc với hơi ẩm.

3. Chịu nén

XPS có dạng tấm cứng và khả năng chịu nén tương đối cao.

Vì vậy, vật liệu có thể được đưa vào các cấu tạo sàn, nền hoặc khu vực cần lớp cách nhiệt có độ ổn định tốt.

4. Hỗ trợ xử lý âm thanh

XPS có thể được đưa vào một số cấu tạo sàn, tường hoặc trần để hỗ trợ giảm truyền âm.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:

XPS không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng.

Nếu mục tiêu chính là xử lý tiếng vang trong phòng, nên sử dụng vật liệu tiêu âm chuyên dụng như polyester, mút tiêu âm, bông khoáng hoặc tấm bọc vải.

Hình ảnh thực tế xốp XPS
Hình ảnh thực tế xốp XPS

CẤU TẠO & ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

Điểm nổi bật của XPS nằm ở cấu trúc ô kín.

Có thể hình dung đơn giản:

Hạt Polystyrene

Ép đùn

Hình thành cấu trúc ô kín

Tấm XPS cứng

Cấu trúc này giúp XPS có sự kết hợp giữa:

  • Khả năng cách nhiệt

  • Khả năng chống ẩm

  • Độ cứng

  • Khả năng chịu nén

  • Trọng lượng tương đối nhẹ

  • Dễ cắt theo kích thước thi công

Theo thông tin kỹ thuật DHG, XPS có hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,028 W/mK, độ hút nước dưới 1% và tỷ trọng khoảng 35kg/m³ đối với dòng sản phẩm được báo giá. 

THÔNG SỐ XPS 25MM & 50MM

Thông sốXPS 25mmXPS 50mm
Độ dày25mm50mm
Kích thước phổ biến600 × 1200mm600 × 1200mm
DạngTấmTấm
Tỷ trọng tham khảo       Khoảng 35kg/m³Khoảng 35kg/m³
Hệ số dẫn nhiệtKhoảng 0,028 W/mKKhoảng 0,028 W/mK
Độ hút nước<1%<1%
Khả năng chịu nénTốtTốt
Mục tiêu chính       Cách nhiệt, chống ẩm                  Tăng lớp cách nhiệt, chống ẩm

Các thông số trên được tổng hợp từ thông tin XPS do Nội Thất DHG công bố; thông số thực tế có thể thay đổi theo dòng sản phẩm và lô hàng. 

Xem thêm: Xốp XPS - Nội thất DHG

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

XPS 25mm

Điểm mạnh của 25mm nằm ở sự cân bằng.

Tấm không quá dày nhưng vẫn tạo thêm một lớp cách nhiệt đáng kể trong kết cấu.

Phù hợp khi:

  • Không gian thi công bị giới hạn

  • Cần giữ chiều cao phòng

  • Cần tiết kiệm chi phí

  • Chống nóng tường

  • Cách nhiệt trần

  • Cách nhiệt sàn

  • Cải tạo công trình hiện hữu

Trang sản phẩm DHG mô tả XPS 25mm là giải pháp cho chống nóng tường nhà hướng Tây và cách âm sàn chung cư. 

XPS 50mm

50mm tạo ra lớp vật liệu dày gấp đôi 25mm.

Điều này đặc biệt đáng cân nhắc khi công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn hoặc có đủ không gian để bố trí lớp XPS dày.

Phù hợp với:

  • Mái bê tông

  • Mái tôn

  • Sàn

  • Kho lạnh

  • Nhà xưởng

  • Container

  • Vách cần tăng lớp cách nhiệt

Xốp XPS dày 50mm
Xốp XPS dày 50mm


HẠN CHẾ CẦN BIẾT

XPS có nhiều ưu điểm nhưng không phải vật liệu “vạn năng”.

Không nên xem XPS là vật liệu cách âm tuyệt đối

Nếu muốn ngăn tiếng ồn từ bên ngoài, cần thiết kế hệ vách/sàn/trần đồng bộ.

Không nên chọn độ dày chỉ theo cảm tính

25mm và 50mm phục vụ những điều kiện khác nhau.

Cần chú ý điều kiện nhiệt độ

Website DHG công bố khoảng nhiệt độ làm việc tham khảo từ -50°C đến 75°C đối với dòng XPS được giới thiệu. 

Cần thi công đúng cấu tạo

XPS cần được cố định, ghép nối và bảo vệ phù hợp với vị trí sử dụng.

ỨNG DỤNG

Chống nóng mái bê tông

XPS được đặt trong hệ mái hoặc sàn mái nhằm tạo thêm lớp cách nhiệt.

Đây là ứng dụng phù hợp khi công trình thường xuyên chịu bức xạ mặt trời.

Cách nhiệt tường hướng Tây

Tường hướng Tây thường chịu bức xạ mạnh vào buổi chiều.

XPS 25mm có thể được cân nhắc khi cần bổ sung lớp cách nhiệt nhưng không muốn tăng quá nhiều chiều dày kết cấu.Cách nhiệt sàn

XPS có thể được sử dụng trong các cấu tạo sàn bê tông hoặc nền cần bổ sung lớp cách nhiệt.

Kho lạnh

XPS là vật liệu được sử dụng trong các cấu tạo cách nhiệt kho lạnh và khu vực cần kiểm soát nhiệt.

Container

Do dạng tấm cứng, nhẹ và dễ gia công, XPS có thể được sử dụng để bổ sung lớp cách nhiệt cho container.

Vách và trần

Có thể đưa XPS vào một số hệ vách/trần nhằm tăng khả năng cách nhiệt.

Hình ảnh xốp XPS dày 25mm
Hình ảnh xốp XPS dày 25mm

CẤU TẠO & THI CÔNG

Một hệ mái cách nhiệt có thể được thiết kế theo hướng:

Lớp hoàn thiện mái

XPS 25mm hoặc 50mm

Lớp kết cấu

Trần hoàn thiện

Tùy từng công trình, vị trí XPS có thể thay đổi.

Với XPS 25mm

Phù hợp khi cần một lớp cách nhiệt tương đối mỏng và dễ bố trí trong kết cấu.

Với XPS 50mm

Phù hợp khi có đủ không gian và muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt.

Khi thi công cần lưu ý

  • Đo diện tích trước khi đặt hàng

  • Cắt tấm vừa với khu vực thi công

  • Hạn chế khe hở giữa các tấm

  • Xử lý các vị trí tiếp giáp phù hợp

  • Không để tấm bị xê dịch trong quá trình thi công

  • Lựa chọn phương án cố định phù hợp với nền/tường/mái

Với công trình diện tích lớn, nên xác định cấu tạo trước khi thi công hàng loạt.

XPS 25MM HAY 50MM?

Đây là câu hỏi được quan tâm nhiều nhất.

XPS 25mm

Ưu tiên sự gọn nhẹ và tối ưu chi phí.

Phù hợp khi:

  • Tường cần chống nóng

  • Trần có chiều cao hạn chế

  • Cải tạo công trình

  • Cần tiết kiệm ngân sách

  • Không yêu cầu lớp cách nhiệt quá dày

XPS 50mm

Ưu tiên tăng chiều dày lớp cách nhiệt.

Phù hợp khi:

  • Mái thường xuyên hấp nhiệt

  • Công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn

  • Kho lạnh

  • Nhà xưởng

  • Nền/sàn cần lớp cách nhiệt dày

  • Có đủ không gian bố trí vật liệu

Nói đơn giản:

25mm = gọn + tiết kiệm + dễ bố trí

50mm = dày hơn + tăng lớp cách nhiệt + phù hợp công trình yêu cầu cao hơn

TÌNH HUỐNG THỰC TẾ

Nhà ở có tường hướng Tây

Một căn nhà có tường hướng Tây thường hấp thụ nhiệt mạnh vào buổi chiều.

Nếu chỉ sơn lại tường hoặc thay đổi màu sơn, hiệu quả cách nhiệt có thể không đáp ứng kỳ vọng.

Trong trường hợp này, có thể nghiên cứu bổ sung XPS vào hệ tường.

Nếu không gian thi công hạn chế:

XPS 25mm là phương án đáng cân nhắc.

Nếu có đủ không gian để tăng chiều dày:

XPS 50mm có thể được xem xét.


Mái bê tông sân thượng

Đây là khu vực chịu bức xạ trực tiếp trong thời gian dài.

XPS có thể được đưa vào cấu tạo cách nhiệt mái để hạn chế truyền nhiệt xuống không gian bên dưới.

Với công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn, XPS 50mm là quy cách đáng xem xét.


Kho lạnh

Kho lạnh yêu cầu kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt hơn nhà ở thông thường.

Vì vậy, không nên chọn XPS chỉ dựa trên giá.

Cần xem xét:

Nhiệt độ vận hành + chiều dày vách + cấu tạo sàn + yêu cầu giữ nhiệt + tải trọng.

Trong những trường hợp này, lựa chọn độ dày cần dựa trên thiết kế kỹ thuật của công trình.

KINH NGHIỆM CHỌN XPS

Trước khi mua, hãy trả lời 5 câu hỏi:

1. XPS dùng ở đâu?

Mái, tường, sàn, trần hay kho lạnh?

2. Công trình cần chống nóng ở mức nào?

Nếu chỉ cần bổ sung một lớp cách nhiệt và hạn chế chiều dày, 25mm có thể phù hợp.

Nếu cần tăng lớp cách nhiệt và không gian cho phép, cân nhắc 50mm.

3. Diện tích cần thi công bao nhiêu?

Từ đó tính số tấm và hao hụt.

4. Có yêu cầu chịu lực không?

Nếu XPS nằm trong cấu tạo sàn, cần kiểm tra khả năng chịu nén phù hợp.

5. Mục tiêu là cách nhiệt hay cách âm?

Đây là câu hỏi rất quan trọng.

Nếu mục tiêu chính là chống nóng/cách nhiệt, XPS là lựa chọn đáng cân nhắc.

Nếu mục tiêu chính là giảm vang trong phòng, nên tìm đến vật liệu tiêu âm chuyên dụng.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Xốp XPS 25mm có tốt không?

Có thể phù hợp với những công trình cần lớp cách nhiệt tương đối mỏng, chống ẩm và tiết kiệm không gian. DHG giới thiệu XPS 25mm cho chống nóng tường hướng Tây và cách nhiệt/cách âm sàn. 

XPS 50mm có tốt hơn 25mm không?

Không nên nói đơn giản 50mm “tốt hơn” trong mọi trường hợp. 50mm tạo lớp vật liệu dày hơn và phù hợp khi công trình cần tăng chiều dày cách nhiệt, nhưng 25mm lại có lợi thế về chiều dày và chi phí.

XPS 25mm giá bao nhiêu?

Theo bảng giá hiện tại trên DHG, XPS 25mm kích thước 600 × 1200mm có giá tham khảo 52.000đ/tấm

XPS 50mm giá bao nhiêu?

XPS 50mm kích thước 600 × 1200mm đang được DHG niêm yết tham khảo 82.000đ/tấm

Một tấm XPS 600 × 1200mm được bao nhiêu m²?

Một tấm có diện tích:

0,6 × 1,2 = 0,72m².

XPS có chống nước không?

XPS có cấu trúc ô kín và mức hút nước thấp. DHG công bố độ hút nước dưới 1% đối với dòng XPS được giới thiệu. 

XPS có cách âm không?

XPS có thể được sử dụng trong một số cấu tạo hỗ trợ cách âm, đặc biệt ở sàn, tường và trần. Tuy nhiên, không nên xem XPS là vật liệu tiêu âm chuyên dụng hoặc giải pháp cách âm hoàn chỉnh.

Nên dùng XPS 25mm hay 50mm cho nhà ở?

Nếu cần tiết kiệm chiều dày và ngân sách, có thể cân nhắc 25mm. Nếu công trình có đủ không gian và muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt, 50mm đáng cân nhắc hơn.

CHỌN ĐÚNG ĐỘ DÀY, ĐỪNG CHỈ CHỌN TẤM RẺ

XPS 25mm hay XPS 50mm không có câu trả lời giống nhau cho mọi công trình.

Điều quan trọng là xác định:

Vị trí sử dụng → mục tiêu cách nhiệt → không gian thi công → yêu cầu chịu lực → ngân sách.

Nội Thất DHG hiện cung cấp XPS 25mm và 50mm, quy cách phổ biến 600 × 1200mm, hỗ trợ tư vấn theo nhu cầu công trình và giao hàng. 

Hotline/Zalo:

0936 340 380
0983 244 732

SẢN PHẨM ĐỀ XUẤT

  • Xốp XPS cách nhiệt

  • Xốp XPS 25mm

  • Xốp XPS 50mm

  • Bông thủy tinh Glasswool

  • Bông khoáng Rockwool

  • Túi khí cách nhiệt

  • Cao su non cách âm

  • Tấm Polyester Fiber

  • Mút tiêu âm

Bạn đang phân vân XPS 25mm hay 50mm cho công trình của mình?

Hãy để lại diện tích + vị trí cần thi công + mục đích chống nóng/cách nhiệt/cách âm để có cơ sở lựa chọn độ dày phù hợp.

🏢
DHG • CORPORATE CONTACT

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT DHG

Vật liệu cách âm • tiêu âm • cách nhiệt • chống cháy chuyên nghiệp

📍
Văn phòng & showroom 709 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh
🔧 KỸ THUẬT
0989.902.955
Mr. Dũng • Technical Consultant
💼 KINH DOANH
0936.340.380
Ms. Hương • Sales Consultant
💼 KINH DOANH
0983.244.732
Ms. Châu • Sales Consultant

📍 BẢN ĐỒ VĂN PHÒNG DHG

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT DHG – Quận 12, TP.HCM

CÔNG TY TNHH NỘI THẤT DHG
709 Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0983 244 732 | 0936 340 380
💬

THẢO LUẬN TRỰC TIẾP CỘNG ĐỒNG DHG

Hỏi đáp về vật liệu cách âm, tiêu âm, cách nhiệt, chia sẻ kinh nghiệm thi công, đánh giá Rockwool, Glasswool, Cao Su Non, XPS, Mút Tiêu Âm và giải pháp xử lý tiếng ồn thực tế.

⚡ Chỉ cần đăng nhập Facebook là có thể đặt câu hỏi và trao đổi trực tiếp với cộng đồng.