Xốp XPS 25mm hay 50mm? Chọn đúng độ dày để cách nhiệt hiệu quả
| Hình ảnh xốp XPS |
TÓM TẮT NHANH
Xốp XPS là vật liệu dạng tấm cứng có cấu trúc ô kín, được sử dụng rộng rãi trong cách nhiệt, chống nóng, chống ẩm và một số cấu tạo hỗ trợ cách âm.
Theo thông tin từ Nội Thất DHG, dòng XPS có độ dày từ 25–50mm, tỷ trọng khoảng 35kg/m³ đối với dòng được báo giá, hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,028 W/mK, độ hút nước dưới 1% và nhiệt độ làm việc khoảng -50°C đến 75°C.
Hai lựa chọn chính:
XPS 25mm: phù hợp khi cần lớp cách nhiệt vừa phải, tiết kiệm chiều dày và ngân sách.
XPS 50mm: phù hợp khi muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt, đặc biệt ở mái, sàn, kho lạnh hoặc các cấu tạo cần mức cách nhiệt cao hơn.
XỐP XPS LÀ GÌ?
XPS là viết tắt của Extruded Polystyrene, thường được gọi là xốp Polystyrene đùn.
Vật liệu được tạo thành từ hạt Polystyrene thông qua quá trình ép đùn, hình thành tấm xốp có cấu trúc ô kín tương đối đồng đều. Chính cấu trúc này tạo nên những đặc tính đáng chú ý như khả năng cách nhiệt, chống ẩm và chịu nén.
Khác với các loại xốp mềm, XPS có dạng tấm cứng, thuận tiện khi sử dụng trong các hệ sàn, tường, mái hoặc những vị trí cần vật liệu có độ ổn định hình dạng.
Nội Thất DHG hiện phân phối nhiều sản phẩm trong danh mục XPS, trong đó có XPS 25mm và XPS 50mm.
NGƯỜI DÙNG ĐANG CẦN GIẢI QUYẾT ĐIỀU GÌ?
Không ít người tìm “xốp XPS” nhưng thực tế họ đang tìm câu trả lời cho những vấn đề cụ thể hơn:
- Mái bê tông quá nóng phải xử lý thế nào?
- Tường hướng Tây hấp nhiệt nhiều thì dùng vật liệu gì?
- Sàn chung cư cần thêm lớp cách nhiệt như thế nào?
- Kho lạnh nên dùng XPS dày bao nhiêu?
- 25mm và 50mm khác nhau thế nào?
- Dùng XPS 50mm có tốt hơn 25mm không?
Đây là lý do không nên chọn XPS chỉ dựa trên câu “tấm càng dày càng tốt”.
Độ dày cần được lựa chọn dựa trên vị trí sử dụng, mức độ cách nhiệt mong muốn, chiều cao kết cấu, ngân sách và yêu cầu thi công.
Xem thêm: Xốp XPS 25-50mm
XỐP XPS CÓ TÁC DỤNG GÌ?
1. Cách nhiệt
Đây là một trong những công dụng chính của XPS.
Cấu trúc ô kín giúp hạn chế quá trình truyền nhiệt qua lớp vật liệu. Nội Thất DHG giới thiệu XPS cho các ứng dụng chống nóng mái, tường, trần và cách nhiệt sàn.
2. Chống ẩm
XPS có khả năng hút nước thấp. Thông tin kỹ thuật trên website DHG công bố mức hút nước dưới 1% đối với dòng XPS được giới thiệu.
Đây là một ưu điểm đáng chú ý khi vật liệu được sử dụng tại những khu vực có nguy cơ tiếp xúc với hơi ẩm.
3. Chịu nén
XPS có dạng tấm cứng và khả năng chịu nén tương đối cao.
Vì vậy, vật liệu có thể được đưa vào các cấu tạo sàn, nền hoặc khu vực cần lớp cách nhiệt có độ ổn định tốt.
4. Hỗ trợ xử lý âm thanh
XPS có thể được đưa vào một số cấu tạo sàn, tường hoặc trần để hỗ trợ giảm truyền âm.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:
XPS không phải vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
Nếu mục tiêu chính là xử lý tiếng vang trong phòng, nên sử dụng vật liệu tiêu âm chuyên dụng như polyester, mút tiêu âm, bông khoáng hoặc tấm bọc vải.
| Hình ảnh thực tế xốp XPS |
CẤU TẠO & ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Điểm nổi bật của XPS nằm ở cấu trúc ô kín.
Có thể hình dung đơn giản:
Hạt Polystyrene
↓
Ép đùn
↓
Hình thành cấu trúc ô kín
↓
Tấm XPS cứng
Cấu trúc này giúp XPS có sự kết hợp giữa:
Khả năng cách nhiệt
Khả năng chống ẩm
Độ cứng
Khả năng chịu nén
Trọng lượng tương đối nhẹ
Dễ cắt theo kích thước thi công
Theo thông tin kỹ thuật DHG, XPS có hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,028 W/mK, độ hút nước dưới 1% và tỷ trọng khoảng 35kg/m³ đối với dòng sản phẩm được báo giá.
THÔNG SỐ XPS 25MM & 50MM
| Thông số | XPS 25mm | XPS 50mm |
|---|---|---|
| Độ dày | 25mm | 50mm |
| Kích thước phổ biến | 600 × 1200mm | 600 × 1200mm |
| Dạng | Tấm | Tấm |
| Tỷ trọng tham khảo | Khoảng 35kg/m³ | Khoảng 35kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt | Khoảng 0,028 W/mK | Khoảng 0,028 W/mK |
| Độ hút nước | <1% | <1% |
| Khả năng chịu nén | Tốt | Tốt |
| Mục tiêu chính | Cách nhiệt, chống ẩm | Tăng lớp cách nhiệt, chống ẩm |
Các thông số trên được tổng hợp từ thông tin XPS do Nội Thất DHG công bố; thông số thực tế có thể thay đổi theo dòng sản phẩm và lô hàng.
Xem thêm: Xốp XPS - Nội thất DHG
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
XPS 25mm
Điểm mạnh của 25mm nằm ở sự cân bằng.
Tấm không quá dày nhưng vẫn tạo thêm một lớp cách nhiệt đáng kể trong kết cấu.
Phù hợp khi:
Không gian thi công bị giới hạn
Cần giữ chiều cao phòng
Cần tiết kiệm chi phí
Chống nóng tường
Cách nhiệt trần
Cách nhiệt sàn
Cải tạo công trình hiện hữu
Trang sản phẩm DHG mô tả XPS 25mm là giải pháp cho chống nóng tường nhà hướng Tây và cách âm sàn chung cư.
XPS 50mm
50mm tạo ra lớp vật liệu dày gấp đôi 25mm.
Điều này đặc biệt đáng cân nhắc khi công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn hoặc có đủ không gian để bố trí lớp XPS dày.
Phù hợp với:
Mái bê tông
Mái tôn
Sàn
Kho lạnh
Nhà xưởng
Container
Vách cần tăng lớp cách nhiệt
| Xốp XPS dày 50mm |
HẠN CHẾ CẦN BIẾT
XPS có nhiều ưu điểm nhưng không phải vật liệu “vạn năng”.
Không nên xem XPS là vật liệu cách âm tuyệt đối
Nếu muốn ngăn tiếng ồn từ bên ngoài, cần thiết kế hệ vách/sàn/trần đồng bộ.
Không nên chọn độ dày chỉ theo cảm tính
25mm và 50mm phục vụ những điều kiện khác nhau.
Cần chú ý điều kiện nhiệt độ
Website DHG công bố khoảng nhiệt độ làm việc tham khảo từ -50°C đến 75°C đối với dòng XPS được giới thiệu.
Cần thi công đúng cấu tạo
XPS cần được cố định, ghép nối và bảo vệ phù hợp với vị trí sử dụng.
ỨNG DỤNG
Chống nóng mái bê tông
XPS được đặt trong hệ mái hoặc sàn mái nhằm tạo thêm lớp cách nhiệt.
Đây là ứng dụng phù hợp khi công trình thường xuyên chịu bức xạ mặt trời.
Cách nhiệt tường hướng Tây
Tường hướng Tây thường chịu bức xạ mạnh vào buổi chiều.
XPS 25mm có thể được cân nhắc khi cần bổ sung lớp cách nhiệt nhưng không muốn tăng quá nhiều chiều dày kết cấu.Cách nhiệt sàn
XPS có thể được sử dụng trong các cấu tạo sàn bê tông hoặc nền cần bổ sung lớp cách nhiệt.
Kho lạnh
XPS là vật liệu được sử dụng trong các cấu tạo cách nhiệt kho lạnh và khu vực cần kiểm soát nhiệt.
Container
Do dạng tấm cứng, nhẹ và dễ gia công, XPS có thể được sử dụng để bổ sung lớp cách nhiệt cho container.
Vách và trần
Có thể đưa XPS vào một số hệ vách/trần nhằm tăng khả năng cách nhiệt.
| Hình ảnh xốp XPS dày 25mm |
CẤU TẠO & THI CÔNG
Một hệ mái cách nhiệt có thể được thiết kế theo hướng:
Lớp hoàn thiện mái
↓
XPS 25mm hoặc 50mm
↓
Lớp kết cấu
↓
Trần hoàn thiện
Tùy từng công trình, vị trí XPS có thể thay đổi.
Với XPS 25mm
Phù hợp khi cần một lớp cách nhiệt tương đối mỏng và dễ bố trí trong kết cấu.
Với XPS 50mm
Phù hợp khi có đủ không gian và muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt.
Khi thi công cần lưu ý
Đo diện tích trước khi đặt hàng
Cắt tấm vừa với khu vực thi công
Hạn chế khe hở giữa các tấm
Xử lý các vị trí tiếp giáp phù hợp
Không để tấm bị xê dịch trong quá trình thi công
Lựa chọn phương án cố định phù hợp với nền/tường/mái
Với công trình diện tích lớn, nên xác định cấu tạo trước khi thi công hàng loạt.
XPS 25MM HAY 50MM?
Đây là câu hỏi được quan tâm nhiều nhất.
XPS 25mm
Ưu tiên sự gọn nhẹ và tối ưu chi phí.
Phù hợp khi:
Tường cần chống nóng
Trần có chiều cao hạn chế
Cải tạo công trình
Cần tiết kiệm ngân sách
Không yêu cầu lớp cách nhiệt quá dày
XPS 50mm
Ưu tiên tăng chiều dày lớp cách nhiệt.
Phù hợp khi:
Mái thường xuyên hấp nhiệt
Công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn
Kho lạnh
Nhà xưởng
Nền/sàn cần lớp cách nhiệt dày
Có đủ không gian bố trí vật liệu
Nói đơn giản:
25mm = gọn + tiết kiệm + dễ bố trí
50mm = dày hơn + tăng lớp cách nhiệt + phù hợp công trình yêu cầu cao hơn
TÌNH HUỐNG THỰC TẾ
Nhà ở có tường hướng Tây
Một căn nhà có tường hướng Tây thường hấp thụ nhiệt mạnh vào buổi chiều.
Nếu chỉ sơn lại tường hoặc thay đổi màu sơn, hiệu quả cách nhiệt có thể không đáp ứng kỳ vọng.
Trong trường hợp này, có thể nghiên cứu bổ sung XPS vào hệ tường.
Nếu không gian thi công hạn chế:
XPS 25mm là phương án đáng cân nhắc.
Nếu có đủ không gian để tăng chiều dày:
XPS 50mm có thể được xem xét.
Mái bê tông sân thượng
Đây là khu vực chịu bức xạ trực tiếp trong thời gian dài.
XPS có thể được đưa vào cấu tạo cách nhiệt mái để hạn chế truyền nhiệt xuống không gian bên dưới.
Với công trình có yêu cầu cách nhiệt cao hơn, XPS 50mm là quy cách đáng xem xét.
Kho lạnh
Kho lạnh yêu cầu kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt hơn nhà ở thông thường.
Vì vậy, không nên chọn XPS chỉ dựa trên giá.
Cần xem xét:
Nhiệt độ vận hành + chiều dày vách + cấu tạo sàn + yêu cầu giữ nhiệt + tải trọng.
Trong những trường hợp này, lựa chọn độ dày cần dựa trên thiết kế kỹ thuật của công trình.
KINH NGHIỆM CHỌN XPS
Trước khi mua, hãy trả lời 5 câu hỏi:
1. XPS dùng ở đâu?
Mái, tường, sàn, trần hay kho lạnh?
2. Công trình cần chống nóng ở mức nào?
Nếu chỉ cần bổ sung một lớp cách nhiệt và hạn chế chiều dày, 25mm có thể phù hợp.
Nếu cần tăng lớp cách nhiệt và không gian cho phép, cân nhắc 50mm.
3. Diện tích cần thi công bao nhiêu?
Từ đó tính số tấm và hao hụt.
4. Có yêu cầu chịu lực không?
Nếu XPS nằm trong cấu tạo sàn, cần kiểm tra khả năng chịu nén phù hợp.
5. Mục tiêu là cách nhiệt hay cách âm?
Đây là câu hỏi rất quan trọng.
Nếu mục tiêu chính là chống nóng/cách nhiệt, XPS là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu mục tiêu chính là giảm vang trong phòng, nên tìm đến vật liệu tiêu âm chuyên dụng.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Xốp XPS 25mm có tốt không?
Có thể phù hợp với những công trình cần lớp cách nhiệt tương đối mỏng, chống ẩm và tiết kiệm không gian. DHG giới thiệu XPS 25mm cho chống nóng tường hướng Tây và cách nhiệt/cách âm sàn.
XPS 50mm có tốt hơn 25mm không?
Không nên nói đơn giản 50mm “tốt hơn” trong mọi trường hợp. 50mm tạo lớp vật liệu dày hơn và phù hợp khi công trình cần tăng chiều dày cách nhiệt, nhưng 25mm lại có lợi thế về chiều dày và chi phí.
XPS 25mm giá bao nhiêu?
Theo bảng giá hiện tại trên DHG, XPS 25mm kích thước 600 × 1200mm có giá tham khảo 52.000đ/tấm.
XPS 50mm giá bao nhiêu?
XPS 50mm kích thước 600 × 1200mm đang được DHG niêm yết tham khảo 82.000đ/tấm.
Một tấm XPS 600 × 1200mm được bao nhiêu m²?
Một tấm có diện tích:
0,6 × 1,2 = 0,72m².
XPS có chống nước không?
XPS có cấu trúc ô kín và mức hút nước thấp. DHG công bố độ hút nước dưới 1% đối với dòng XPS được giới thiệu.
XPS có cách âm không?
XPS có thể được sử dụng trong một số cấu tạo hỗ trợ cách âm, đặc biệt ở sàn, tường và trần. Tuy nhiên, không nên xem XPS là vật liệu tiêu âm chuyên dụng hoặc giải pháp cách âm hoàn chỉnh.
Nên dùng XPS 25mm hay 50mm cho nhà ở?
Nếu cần tiết kiệm chiều dày và ngân sách, có thể cân nhắc 25mm. Nếu công trình có đủ không gian và muốn tăng chiều dày lớp cách nhiệt, 50mm đáng cân nhắc hơn.
CHỌN ĐÚNG ĐỘ DÀY, ĐỪNG CHỈ CHỌN TẤM RẺ
XPS 25mm hay XPS 50mm không có câu trả lời giống nhau cho mọi công trình.
Điều quan trọng là xác định:
Vị trí sử dụng → mục tiêu cách nhiệt → không gian thi công → yêu cầu chịu lực → ngân sách.
Nội Thất DHG hiện cung cấp XPS 25mm và 50mm, quy cách phổ biến 600 × 1200mm, hỗ trợ tư vấn theo nhu cầu công trình và giao hàng.
Hotline/Zalo:
0936 340 380
0983 244 732
SẢN PHẨM ĐỀ XUẤT
Xốp XPS cách nhiệt
Xốp XPS 25mm
Xốp XPS 50mm
Bông thủy tinh Glasswool
Bông khoáng Rockwool
Túi khí cách nhiệt
Cao su non cách âm
Tấm Polyester Fiber
Mút tiêu âm
Bạn đang phân vân XPS 25mm hay 50mm cho công trình của mình?
Hãy để lại diện tích + vị trí cần thi công + mục đích chống nóng/cách nhiệt/cách âm để có cơ sở lựa chọn độ dày phù hợp.